Câu Bị Động Là Gì?
Shén me shì bèi dòng jù?
什么是被动句?
Câu bị động là câu chỉ ai đó bị tác động bởi hành động của người khác.
Bèi dòng jù shì zhǐ mǒu rén shòu dào tā rén xíng dòng de yǐng xiǎng de jù zi。
被动句是指某人受到他人行动的影响的句子。
Trong tiếng Trung, chúng ta dùng 被 (bèi) để tạo câu bị động.
Zài zhōng wén lǐ,wǒ men yòng 被 (bèi) lái zào bèi dòng jù。
在中文里,我们用被(bèi)来造被动句。
Công thức cơ bản: Người bị tác động + 被 + người thực hiện + động từ
Jī běn gōng shì:shòu shì zhě + 被 + shī shì zhě + dòng cí
基本公式:受事者 + 被 + 施事者 + 动词
Ví dụ: 我被老师批评了。 (Wǒ bèi lǎoshī pīpíng le.) Tôi bị giáo viên chỉ trích rồi.
Lì zi:wǒ bèi lǎo shī pī píng le。(Wǒ bèi lǎoshī pīpíng le.) Wǒ bèi lǎo shī pī píng le。
例子:我被老师批评了。(Wǒ bèi lǎoshī pīpíng le.)我被老师批评了。
Ví Dụ Thực Tế
Shí jì lì zi
实际例子
Hãy nhìn các ví dụ sau: 他的书被弟弟弄坏了。 (Tā de shū bèi dìdi nònghuài le.) Cuốn sách của anh ấy bị em trai làm hỏng rồi.
Qǐng kàn xià miàn de lì zi:tā de shū bèi dì di nòng huài le。(Tā de shū bèi dìdi nònghuài le.) Tā de shū bèi dì di nòng huài le。
请看下面的例子:他的书被弟弟弄坏了。(Tā de shū bèi dìdi nònghuài le.)他的书被弟弟弄坏了。
猫被狗追了。 (Māo bèi gǒu zhuī le.) Con mèo bị con chó đuổi theo.
Māo bèi gǒu zhuī le。(Māo bèi gǒu zhuī le.) Māo bèi gǒu zhuī le。
猫被狗追了。(Māo bèi gǒu zhuī le.)猫被狗追了。
窗户被风吹开了。 (Chuāng hu bèi fēng chuī kāi le.) Cửa sổ bị gió吹 mở rồi.
Chuāng hu bèi fēng chuī kāi le。(Chuāng hu bèi fēng chuī kāi le.) Chuāng hu bèi fēng chuī kāi le。
窗户被风吹开了。(Chuāng hu bèi fēng chuī kāi le.)窗户被风吹开了。
Khi Nào Bỏ Người Thực Hiện?
Shén me shí hou shěng lüè shī shì zhě?
什么时候省略施事者?
Không phải lúc nào cũng cần nêu người thực hiện.
bù yī dìng zǒng shì yào shuō míng zhí xíng zhě。
不一定总是要说明执行者。
Bạn có thể bỏ nếu không quan trọng: 我的手机被偷了。 (Wǒ de shǒujī bèi tōu le.) Điện thoại tôi bị mất trộm rồi.
rú guǒ bù zhòng yào, nǐ kě yǐ shěng luè。
如果不重要,你可以省略。
(không cần nêu ai ăn cắp) 信被送到了。 (Xìn bèi sòng dào le.) Lá thư đã được gửi đến rồi.
(bù xū yào shuō míng shì shéi tōu de)
(不需要说明是谁偷的)
(không cần nêu ai gửi)
(bù xū yào shuō míng shì shéi sòng de)
(不需要说明是谁送的)
Mẹo Học Hiệu Quả Bị động ≠ tiêu cực: Câu bị động không luôn có ý tiêu cực.
gāo xiào xué xí jì qiǎo
高效学习技巧
Ví dụ: 他被选中了 (Tā bèi xuǎn zhòng le) = Anh ấy được chọn rồi (tích cực!) Luyện tập thường xuyên: Hãy thay đổi câu chủ động thành bị động để quen thuộc với cấu trúc.
bèi dòng yǔ tài ≠ xiāo jí yì yì: bèi dòng jù bù yī dìng yǒu xiāo jí hán yì。
被动语态≠消极意义:被动句不一定有消极含义。
Nhớ kèm theo thể: Thêm 了, 过, 着 vào cuối câu để diễn tả thì giống như câu chủ động.
lì rú: tā bèi xuǎn zhòng le(jī jí de!)
例如:他被选中了(积极的!)
Câu bị động với 被 là một kỹ năng quan trọng.
jīng cháng liàn xí: jiāng zhǔ dòng jù gǎi chéng bèi dòng jù, shú xī zhè zhǒng jié gòu。
经常练习:将主动句改成被动句,熟悉这种结构。
Thực hành nhiều sẽ giúp bạn sử dụng tự nhiên!
jì zhù dā pèi shí tài: zài jù wěi jiā le、guò、zháo lái biǎo dá shí jiān, jiù xiàng zhǔ dòng jù yī yàng。
记住搭配时态:在句尾加了、过、着来表达时间,就像主动句一样。