KHÁM PHÁ · BROWSE
Khám phá
- 你好nǐ hǎonhĩ hảo · Xin chàoHSK 1
- 学习xué xíhọc tập · học, học tậpHSK 2
- 谢谢xiè xietạ tạ · cảm ơnHSK 1
- 朋友péng youbằng hữu · bạn bèHSK 1
- 和Công thức: Danh từ 1 + 和 + Danh từ 2hoà · Liên từ 和 dùng để nối hai hoặc nhiều danh từ với nhau, có nghĩa là 'và', 'với'.HSK 1
- 或者Công thức: Lựa chọn A + 或者 + Lựa chọn Bhoặc giả · Dùng để nối hai hoặc nhiều lựa chọn trong câu trần thuật, mang nghĩa 'hoặc là'.HSK 2
- 不Công thức: Chủ ngữ + 不 + Động từ / Tính từbất · Phó từ 不 dùng để phủ định hành động ở hiện tại, tương lai, hoặc một sự thật hay thói quen.HSK 1
- ⽏wúHán Việt: vô · đừng, chớ4 nét
- ⼑dāoHán Việt: đao · dao2 nét
- ⼅juéHán Việt: quyết · móc1 nét
- ⼞wéiHán Việt: vi · bao vây3 nét
BÀI VIẾT · 3 BÀI MỚI NHẤT
CÁCH DÙNG · 3 BƯỚC
Gõ tiếng Việt, pinyin, hoặc Hán tự, KoiSpeak tự nhận diện đầu vào.
输入越南语、拼音或汉字shūrù yuènányǔ, pīnyīn huò hànzì
Chọn hướng tra cứu (tự động · 中→vi · vi→中).
选择查找方向xuǎnzé cházhǎo fāngxiàng
Xem nghĩa, ví dụ, Hán-Việt và ngữ pháp liên quan.
查看释义、例句、汉越音和语法chákàn shìyì, lìjù, hànyuèyīn hé yǔfǎ