Giới Thiệu Hán-Việt Trong Kinh Doanh
jiè shào shāng wù zhōng de hàn yuè cí huì
介绍商务中的汉越词汇
Tiếng Trung Quốc có rất nhiều từ vựng liên quan đến kinh doanh mà bạn cần biết.
hàn yǔ zhōng yǒu hěn duō yǔ shāng yè yǒu guān de cí huì xū yào nǐ liǎo jiě。
汉语中有很多与商业有关的词汇需要你了解。
Những từ này thường đến từ Hán-Việt (汉越 - Hàn Việt), tức là từ Hán Tự được sử dụng trong tiếng Việt.
zhè xiē cí tōng cháng lái zì hàn yuè cí(hàn yuè - hàn yuè),jí hàn zì zài yuè nán yǔ zhōng de yìng yòng。
这些词通常来自汉越词(汉越 - 汉越),即汉字在越南语中的应用。
Hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong môi trường công việc.
shēn rù lǐ jiě zhè xiē cí huì jiāng bāng zhù nǐ zài gōng zuò huán jìng zhōng gèng hǎo de jiāo liú。
深入理解这些词汇将帮助你在工作环境中更好地交流。
Các Từ Vựng Cơ Bản
jī běn cí huì
基本词汇
生意 (shēngyì) - Kinh doanh, buôn bán Ví dụ: 我做生意很久了 (Wǒ zuò shēngyì hěn jiǔ le) - Tôi buôn bán đã lâu rồi
shēng yì(shēngyì)— shāng yè、mào yì。lì rú:wǒ zuò shēngyì hěn jiǔ le (Wǒ zuò shēngyì hěn jiǔ le) — wǒ cóng shāng hěn jiǔ le。
生意(shēngyì)— 商业、贸易。例如:我做生意很久了 (Wǒ zuò shēngyì hěn jiǔ le) — 我从商很久了。
买卖 (mǎimài) - Mua bán, giao dịch Ví dụ: 这是个好买卖 (Zhè shì ge hǎo mǎimài) - Đây là một thương vụ tốt
mǎi mài(mǎimài)— shāng yè jiāo yì、shēng yì。lì rú:zhè shì ge hǎo mǎimài (Zhè shì ge hǎo mǎimài) — zhè shì ge hǎo shēng yì。
买卖(mǎimài)— 商业交易、生意。例如:这是个好买卖 (Zhè shì ge hǎo mǎimài) — 这是个好生意。
商人 (shāngrén) - Thương nhân, doanh nhân Ví dụ: 他是一个商人 (Tā shì yī ge shāngrén) - Anh ấy là một doanh nhân
shāng rén(shāngrén)— shāng jiā、shēng yi rén。lì rú:tā shì yī ge shāngrén (Tā shì yī ge shāngrén) — tā shì yī ge shāngrén。
商人(shāngrén)— 商家、生意人。例如:他是一个商人 (Tā shì yī ge shāngrén) — 他是一个商人。
价格 (jiàgé) - Giá cả Ví dụ: 价格很便宜 (Jiàgé hěn piányì) - Giá rất rẻ
jià gé(jiàgé)— jià qian、chéng běn。lì rú:jiàgé hěn piányì (Jiàgé hěn piányì) — jiàgé hěn piányì。
价格(jiàgé)— 价钱、成本。例如:价格很便宜 (Jiàgé hěn piányì) — 价格很便宜。
合同 (hétonɡ) - Hợp đồng Ví dụ: 请签合同 (Qǐng qiān hétonɡ) - Vui lòng ký hợp đồng
hé tong(hétonɡ)— qì yuē、xié yì。lì rú:qǐng qiān hétonɡ (Qǐng qiān hétonɡ) — qǐng qiān shǔ hé tong。
合同(hétonɡ)— 契约、协议。例如:请签合同 (Qǐng qiān hétonɡ) — 请签署合同。
Các Từ Nâng Cao
gāo jí cí huì
高级词汇
利润 (lìrùn) - Lợi nhuận Ví dụ: 今年的利润很高 (Jīnnián de lìrùn hěn gāo) - Lợi nhuận năm nay rất cao
lì rùn(lìrùn)- lì rùn
利润(lìrùn)- 利润
客户 (kèhù) - Khách hàng Ví dụ: 我们有很多客户 (Wǒmen yǒu hěn duō kèhù) - Chúng tôi có rất nhiều khách hàng
lì zǐ:jīn nián de lì rùn hěn gāo - jīn nián de lì rùn hěn gāo
例子:今年的利润很高 - 今年的利润很高
成本 (chéngběn) - Chi phí, giá thành Ví dụ: 成本太高了 (Chéngběn tài gāo le) - Chi phí quá cao
kè hù(kèhù)- kè hù
客户(kèhù)- 客户
Lời Khuyên Học Tập
lì zǐ:wǒ men yǒu hěn duō kè hù - wǒ men yǒu hěn duō kè hù
例子:我们有很多客户 - 我们有很多客户
Để nhớ những từ này, hãy thực hành trong các tình huống thực tế.
chéng běn(chéngběn)- chéng běn、fèi yòng
成本(chéngběn)- 成本、费用
Nếu bạn làm việc trong kinh doanh, cố gắng sử dụng chúng mỗi ngày.
lì zǐ:chéng běn tài gāo le - chéng běn tài gāo le
例子:成本太高了 - 成本太高了
Bạn cũng có thể xem các video về kinh doanh bằng tiếng Trung để làm quen với cách sử dụng tự nhiên.
xué xí jiàn yì
学习建议
Hãy bắt đầu với những từ cơ bản và dần dần học thêm.
wéi le jì zhù zhè xiē cí huì,qǐng zài xiàn shí qíng kuàng zhōng liàn xí。
为了记住这些词汇,请在现实情况中练习。
Sự kiên trì sẽ giúp bạn thành thạo những từ vựng này!
rú guǒ nǐ zài shāng yè lǐng yù gōng zuò,jìn liàng měi tiān shǐ yòng tā men。
如果你在商业领域工作,尽量每天使用它们。