Tại sao nên học tiếng Trung qua bài hát và phim?
wèi shén me yīng gāi tōng guò gē qū hé diàn yǐng xué zhōng wén ?
为什么应该通过歌曲和电影学中文?
Bài hát và phim không chỉ giúp bạn học tiếng Trung mà còn làm việc học trở nên thú vị hơn.
gē qū hé diàn yǐng bú jǐn bāng zhù nǐ xué zhōng wén , háishi néng ràng xué xí biàn de gèng yǒu qù 。
歌曲和电影不仅帮助你学中文,还能让学习变得更有趣。
Khi xem phim hoặc nghe bài hát, bạn sẽ tiếp xúc với tiếng Trung tự nhiên, cách phát âm đúng và các cụm từ thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
kàn diàn yǐng huò tīng gē de shí hou , nǐ huì jiē chù dào zì rán de zhōng wén 、 zhèng què de fā yīn hé rì cháng shēng huó zhōng cháng yòng de cí huì 。
看电影或听歌的时候,你会接触到自然的中文、正确的发音和日常生活中常用的词汇。
Lợi ích của việc học qua bài hát
tōng guò gē qū xué xí de hǎo chu 。
通过歌曲学习的好处
Bài hát giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn vì âm nhạc kích hoạt bộ não theo cách đặc biệt.
gē qū néng bāng zhù nǐ jì zhu cí huì de shí jiān gèng cháng , yīn wèi yīn yuè yǐ tè shū de fāng shi jī huó dà nǎo 。
歌曲能帮助你记住词汇的时间更长,因为音乐以特殊的方式激活大脑。
Hãy chọn những bài hát đơn giản với lời lặp lại nhiều lần, ví dụ bài "我爱你" (Wǒ ài nǐ - Anh yêu em).
xuǎn zé jiǎn dan de gē qū , gē cí zhòng fu hěn duō cì , bǐ ru gē qū 《 wǒ ài nǐ 》 (Wǒ ài nǐ - wǒ ài nǐ) 。
选择简单的歌曲,歌词重复很多次,比如歌曲《我爱你》(Wǒ ài nǐ - 我爱你)。
Cách học: Nghe lần đầu mà không xem lời Đọc lời và dịch từng câu Hát theo bài hát Ghi chú những từ mới
xué xí fāng fǎ : dì yī cì tīng gē bu kàn gē cí ; dú gē cí bìng zhú jù fān yì ; gēn zhe gē qū chàng ; jì xia xīn cí huì 。
学习方法:第一次听歌不看歌词;读歌词并逐句翻译;跟着歌曲唱;记下新词汇。
Học tiếng Trung qua phim
tōng guò diàn yǐng xué zhōng wén 。
通过电影学中文
Phim giúp bạn hiểu ngữ cảnh sử dụng từ vựng.
diàn yǐng bāng zhù nǐ lǐ jiě cí huì de shǐ yòng yǔ jìng 。
电影帮助你理解词汇的使用语境。
Bạn sẽ thấy các diễn viên nói tiếng Trung trong những tình huống thực tế, từ cách chào hỏi "你好" (Nǐ hǎo - Xin chào) đến các cuộc hội thoại phức tạp hơn.
nǐ huì kàn dao yǎn yuán zài zhēn shi de qing kuàng xia shuō zhōng wén , cóng dǎ zhāo hu 「 nǐ hǎo 」 (Nǐ hǎo - nǐ hǎo) dao gèng fù zá de duì huà 。
你会看到演员在真实的情况下说中文,从打招呼「你好」(Nǐ hǎo - 你好) 到更复杂的对话。
Mẹo khi xem phim: Bắt đầu với phim có phụ đề tiếng Việt Tắt phụ đề và xem lại để thử nghe hiểu Dừng phim thường xuyên để ghi chú Xem những cảnh yêu thích nhiều lần
kàn diànyǐng de xiǎo tiēshi: óng yǒu yuènánwén zìmù de diànyǐng kāishǐ guānbì zìmù, chóngxīn guānkàn lái liànxí tīnglì jīngcháng zàntíng diànyǐng zuò bǐjì duō cì chóngkàn xǐhuān de chǎngjǐng
看电影的小贴士: 从有越南文字幕的电影开始 关闭字幕,重新观看来练习听力 经常暂停电影做笔记 多次重看喜欢的场景
Chọn nội dung phù hợp
xuǎnzé héshì de nèiróng
选择合适的内容
Nếu bạn đang ở trình độ HSK 1-4, hãy chọn bài hát thiếu nhi hoặc phim chủ đề đơn giản.
rúguǒ nǐ de hànyǔ shuǐpíng shì HSK 1-4,qǐng xuǎnzé értóng gēqū huò jiǎndān zhǔtí de diànyǐng。
如果你的汉语水平是 HSK 1-4,请选择儿童歌曲或简单主题的电影。
Một số bài hát hay là "小星星" (Xiǎo xīngxing - Ngôi sao nhỏ) hoặc "新年好" (Xīnnián hǎo - Chúc mừng năm mới).
yī xiē búcuò de gēqū shì 《xiǎo xīngxing》(Xiǎo xīngxing - xiǎo xīngxing)huò 《xīnnián hǎo》(Xīnnián hǎo - xīnnián kuàilè)。
一些不错的歌曲是《小星星》(Xiǎo xīngxing - 小星星)或《新年好》(Xīnnián hǎo - 新年快乐)。
Với sự kiên trì, học tiếng Trung qua bài hát và phim sẽ mang lại kết quả tuyệt vời.
zhǐyào jiānchí búxié, tōngguò gēqū hé diànyǐng xuéxí zhōngwén huì qǔdé hěn hǎo de xiàoguǒ。
只要坚持不懈,通过歌曲和电影学习中文会取得很好的效果。
Hãy bắt đầu hôm nay!
jīntiān jiù kāishǐ ba!
今天就开始吧!