Lưu ý quan trọng
zhòng yào tí shì
重要提示
Cách nói đúng phải là: số + lượng từ + danh từ ✓ 两个学生 (liǎng gè xuésheng) - hai học sinh ✗ 两学生
zhèng què de shuō fǎ yīng gāi shì: shù zì + liàng cí + míng cí
正确的说法应该是:数字 + 量词 + 名词
Trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày, việc dùng lượng từ không chính xác sẽ khiến câu nói nghe lạ.
zài rì cháng zhōng wén jiāo liú zhōng, shǐ yòng búzhèng què de liàng cí huì ràng jù zi tīng qǐ lái hěn qí guài.
在日常中文交流中,使用不正确的量词会让句子听起来很奇怪。
Hãy học từng lượng từ cùng danh từ đi kèm để nhớ lâu hơn.
qǐng xué xí měi ge liàng cí hé duì yìng de míng cí, zhè yàng kě yǐ jì de gèng láo.
请学习每个量词和对应的名词,这样可以记得更牢。
Mẹo học tập
xué xí jì qiǎo
学习技巧
Khi học từ vựng mới, hãy ghi nhớ cả lượng từ đi kèm.
xué xí xīn cí huì shí, yī dìng yào jì zhù dā pèi de liàng cí.
学习新词汇时,一定要记住搭配的量词。
Ví dụ: thay vì chỉ học "猫 (māo) - mèo", hãy học "一只猫 - một con mèo".
bǐ rú shuō, yǔ qī zhǐ xué 「māo」, búrú xué 「yī zhī māo」(yī zhī māo - yī zhī māo)。
比如说,与其只学 「猫」,不如学 「一只猫」(一只猫 - yī zhī māo)。
Cách này giúp bạn sử dụng đúng ngay từ lần đầu tiên.
zhè yàng zuò néng bāng zhù nǐ cóng dì yī cì shǐ yòng jiù zhèng què wú wù.
这样做能帮助你从第一次使用就正确无误。