Thuật ngữ chữ Hán

Giải thích ngắn gọn các thuật ngữ thường gặp khi học chữ Hán trên KoiSpeak.

Bính âm (Pinyin)

拼音

Pinyin là hệ thống dùng chữ Latinh để ghi cách phát âm tiếng Phổ thông. Mỗi âm tiết gồm thanh mẫu (phụ âm đầu), vận mẫu (phần vần) và thanh điệu.

KoiSpeak lưu cả dạng có số (ni3 hao3) và dạng dấu (nǐ hǎo); ô tìm kiếm khớp được cả ba kiểu: có dấu, có số, và không dấu (ni hao).

Thanh điệu

声调

Tiếng Phổ thông có 4 thanh chính cộng thanh nhẹ (khinh thanh). Thanh điệu thay đổi nghĩa của từ — ví dụ (mẹ) khác (ngựa).

KoiSpeak tô màu thanh điệu theo chuẩn Pleco: thanh 1 đỏ, thanh 2 cam, thanh 3 xanh dương, thanh 4 xanh lá, thanh nhẹ xám. Có thể tắt màu trong Cài đặt.

Hán-Việt

Âm Hán-Việt là cách đọc chữ Hán theo truyền thống tiếng Việt (ví dụ 學 đọc là “học”). Mỗi chữ trong KoiSpeak đều có âm Hán-Việt, giúp người Việt ghi nhớ và liên hệ với từ Hán-Việt quen thuộc.

Giản thể & Phồn thể

简体 / 繁體

Phồn thể (繁體) là chữ truyền thống, còn dùng ở Đài Loan, Hồng Kông. Giản thể (简体) là chữ rút gọn, dùng ở Trung Quốc đại lục từ giữa thế kỷ 20. KoiSpeak lưu cả hai dạng; mặc định hiển thị giản thể và có thể đổi trong Cài đặt.

Bộ thủ

部首

Bộ thủ là thành phần dùng để phân loại và tra chữ Hán; từ điển truyền thống xếp chữ theo 214 bộ. Bộ thủ thường gợi ý nghĩa của chữ (ví dụ bộ 氵“thủy” liên quan đến nước). Xem danh sách bộ thủ.

Nét & thứ tự nét

Chữ Hán được viết bằng các nét theo thứ tự quy ước (trên trước dưới sau, trái trước phải sau…). Viết đúng thứ tự nét giúp chữ cân đối và nhớ lâu hơn. Bạn có thể luyện viết tại trang viết tay.

Cấu tạo chữ — Lục thư (六書)

六书

“Lục thư” là sáu cách hình thành chữ Hán. Hiểu cấu tạo giúp đoán nghĩa và âm của chữ.

Tượng hình (象形)

Vẽ lại hình dạng sự vật, ví dụ 日 (mặt trời), 木 (cây).

Chỉ sự (指事)

Dùng ký hiệu trừu tượng để chỉ ý, ví dụ 上 (trên), 下 (dưới).

Hội ý (會意)

Ghép hai hay nhiều bộ phận có nghĩa để tạo nghĩa mới, ví dụ 明 (sáng) = 日 (mặt trời) + 月 (mặt trăng).

Hình thanh (形聲)

Phổ biến nhất: một phần gợi nghĩa (hình bàng) và một phần gợi âm (thanh bàng). Ví dụ 媽 = 女 (nghĩa: nữ) + 馬 (âm: mǎ).

Hai cách còn lại, Chuyển chú (轉注) và Giả tá (假借), liên quan đến việc mượn và mở rộng chữ.

Thành phần “Bộ”

Trong phần giải tự, nhãn BỘ đánh dấu thành phần đóng vai bộ thủ / gợi nghĩa của chữ.

Thành phần “Hài thanh”

Nhãn HÀI THANH đánh dấu thành phần gợi âm đọc của chữ (thanh bàng trong chữ hình thanh).

Lịch sử chữ Hán

Chữ Hán tiến hóa qua nhiều giai đoạn: Giáp cốt văn (甲骨文) → Kim văn (金文) → Triện thư (篆書) → Lệ thư (隸書) → Khải thư (楷書, dạng chuẩn ngày nay).

Giáp cốt văn (甲骨文)

Dạng chữ cổ nhất còn thấy được, khắc trên mai rùa và xương thú đời Thương (hơn 3000 năm trước), dùng để bói toán. Trên trang chi tiết của một số chữ, KoiSpeak hiển thị hình giáp cốt văn để thấy nguồn gốc tượng hình.

HSK

HSK (Hán ngữ Thủy bình Khảo thí) là kỳ thi chuẩn hóa đánh giá trình độ tiếng Trung cho người nước ngoài, chia theo cấp độ. KoiSpeak gắn nhãn cấp HSK lên các từ thuộc danh sách HSK để bạn học theo trình tự.

Thuật ngữ chữ Hán | KoiSpeak