Các Con Số Cơ Bản (0-10)
Trong tiếng Trung, việc đếm từ 0 đến 10 là nền tảng quan trọng :
- 0 = 零 (líng)
- 1 = 一 (yī)
- 2 = 二 (èr)
- 3 = 三 (sān)
- 4 = 四 (sì)
- 5 = 五 (wǔ)
- 6 = 六 (liù)
- 7 = 七 (qī)
- 8 = 八 (bā)
- 9 = 九 (jiǔ)
- 10 = 十 (shí)
Số Từ 11 Trở Lên
Sau 10, tiếng Trung rất logic. Bạn chỉ cần kết hợp con số :
- 11 = 十一 (shíyī) - mười một
- 20 = 二十 (èrshí) - hai mươi
- 25 = 二十五 (èrshíwǔ) - hai mươi lăm
- 100 = 一百 (yībǎi)
Ngày Tháng Trong Tiếng Trung
Các ngày trong tuần:
- 星期一 (xīngqī yī) - thứ hai
- 星期二 (xīngqī èr) - thứ ba
- 星期日 (xīngqī rì) - chủ nhật
Cách nói ngày tháng: Tiếng Trung dùng công thức: 年 (năm) - 月 (tháng) - 日 (ngày), một cấu trúc khác với nhiều ngôn ngữ khác.
Ví dụ: 2024年5月15日 (liǎng qiān èrshísì nián wǔ yuè shíwǔ hào) = 15 tháng 5 năm 2024
Hữu ích khi hỏi:
- 今天是几月几日?(Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?) - Hôm nay là mấy tháng mấy?
- 你的生日是什么时候?(Nǐ de shēngrì shì shénme shíhou?) - Ngày sinh nhật của bạn là khi nào?
Mẹo Nhỏ
Nhớ rằng tiếng Trung không phân biệt "lẻ" hay "chẵn" như tiếng Việt. Số 2 là 二 (èr) hay 两 (liǎng) tùy theo ngữ cảnh. Khi đếm chung chung, dùng 二 (èr); khi nói về số lượng, dùng 两 (liǎng).
Luyện tập hàng ngày và bạn sẽ thành thạo rất nhanh!