Tiếng Trung có ba từ phát âm giống nhau "de" nhưng viết khác: 的、地、得. Đây là lỗi phổ biến của học viên từ vựng HSK 1 . Hôm nay ta sẽ phân biệt chúng một cách dễ dàng.
的 (de), Để chỉ sở hữu và tính chất
用 的 khi bạn muốn chỉ sở hữu hoặc mô tả danh từ. Nó được dùng giữa tính từ/danh từ và danh từ tiếp theo.
Ví dụ:
- 我的书 (wǒ de shū), sách của tôi
- 红的花 (hóng de huā), hoa màu đỏ
- 漂亮的女孩 (piàoliàng de nǚhái), cô gái xinh đẹp
Quy tắc: Tính từ + 的 + danh từ
地 (de), Để mô tả cách làm việc
用 地 khi bạn muốn chỉ cách thức thực hiện một hành động. Nó được dùng giữa trạng từ và động từ.
Ví dụ:
- 快速地跑 (kuàisù de pǎo), chạy nhanh chóng
- 认真地学习 (rènzhēn de xuéxí), học tập nghiêm túc
- 小心地走 (xiǎoxīn de zǒu), đi cẩn thận
Quy tắc: Trạng từ + 地 + động từ
得 (de), Để chỉ kết quả hoặc mức độ
用 得 để diễn tả kết quả của hành động hoặc mức độ của tính từ. Nó được dùng sau động từ hoặc tính từ.
Ví dụ:
- 吃得很饱 (chī de hěn bǎo), ăn đủ no
- 跑得很快 (pǎo de hěn kuài), chạy rất nhanh
- 写得好 (xiě de hǎo), viết tốt
Quy tắc: Động từ + 得 + tính từ/trạng từ
Cách nhớ dễ dàng
- 的 = chỉ người/vật (Noun marker)
- 地 = chỉ cách làm (Adverb marker)
- 得 = chỉ kết quả (Result marker)
Luyện tập nhiều lần với và bạn sẽ thành thạo! 加油!