Lượng từ là gì?
Trong tiếng Trung, lượng từ (量词 - liàng cí) là từ chỉ số lượng đặt giữa số và danh từ. Khác với tiếng Việt, tiếng Trung luôn cần lượng từ để chỉ rõ cách đếm từng loại vật thể. Ví dụ: "ba cái bàn" thay vì chỉ nói "ba bàn".
Lượng từ phổ biến nhất
个 (gè) - Lượng từ đa dụng nhất, dùng cho hầu hết danh từ:
- 三个人 (sān gè rén) - ba người
- 五个苹果 (wǔ gè píngguǒ) - năm quả táo
条 (tiáo) - Dùng cho vật thể dài, m細:
- 一条鱼 (yī tiáo yú) - một con cá
- 两条裤子 (liǎng tiáo kùzi) - hai cái quần
只 (zhī) - Dùng cho động vật và một số đồ vật:
- 四只猫 (sì zhī māo) - bốn con mèo
- 一只杯子 (yī zhī bēizi) - một cái cốc
张 (zhāng) - Dùng cho vật phẳng (giấy, vé, bàn):
- 两张纸 (liǎng zhāng zhǐ) - hai tờ giấy
- 一张床 (yī zhāng chuáng) - một chiếc giường
本 (běn) - Dùng cho sách:
- 三本书 (sān běn shū) - ba quyển sách
Lưu ý quan trọng
Cách nói đúng phải là: số + lượng từ + danh từ
- ✓ 两个学生 (liǎng gè xuésheng) - hai học sinh
- ✗ 两学生
Trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày, việc dùng lượng từ không chính xác sẽ khiến câu nói nghe lạ. Hãy học từng lượng từ cùng danh từ đi kèm để nhớ lâu hơn.
Mẹo học tập
Khi học từ vựng mới, hãy ghi nhớ cả lượng từ đi kèm. Ví dụ: thay vì chỉ học "猫 (māo) - mèo", hãy học "一只猫 - một con mèo". Cách này giúp bạn sử dụng đúng ngay từ lần đầu tiên.