汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
THỜI GIAN · 352 TỪ
Sắp xếp theo tần suất, từ phổ biến nhất ở đầu danh sách. Trang 8 / 8.
Từ vựng
Ví dụ
+ Thêm trang này (2)
+ Thêm cả chủ đề
Xem sổ tay →
连忙
(連忙)
lián
máng
liên mang
· vội vàng; lập tức
🔊
那时候
(那時候)
nà
shí
hou
na thời hậu
· lúc đó; lúc bấy giờ
🔊
← Trang trước
8 / 8
← Tất cả chủ đề
Cùng nhóm
Số đếm
Vị trí
Câu hỏi thường dùng
Khám phá thêm
Từ vựng HSK
Bộ thủ
Bảng pinyin
Số nét
Ngữ pháp
Blog
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help