汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
VỊ TRÍ · 206 TỪ
Sắp xếp theo tần suất, từ phổ biến nhất ở đầu danh sách. Trang 5 / 5.
Từ vựng
Ví dụ
+ Thêm trang này (6)
+ Thêm cả chủ đề
Xem sổ tay →
这里
(這裏)
zhè
lǐ
giá lý
· dạng khác của 这里[zhe4 li3]
🔊
到
dào
đáo
· đến; tới; đạt đến
🔊
来
(來)
lái
lai
· đến; lại; tới
🔊
在
zài
tại
· tồn tại; còn sống; ở (tại)
🔊
两岸
(兩岸)
liǎng
àn
lưỡng ngạn
· hai bờ; hai bên bờ; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
🔊
岔
chà
xoá
· ngã rẽ; ngã ba (đường); chệch hướng
🔊
← Trang trước
5 / 5
← Tất cả chủ đề
Cùng nhóm
Số đếm
Thời gian
Câu hỏi thường dùng
Khám phá thêm
Từ vựng HSK
Bộ thủ
Bảng pinyin
Số nét
Ngữ pháp
Blog
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help