⿌
mãnh · ếch
mǐn (min3)
Bộ thủ số 205 · 13 nét (第 205 部首 · 13 画 dì 205 bùshǒu · 13 huà)
Bộ thủ ⿌ (mãnh) — nghĩa: ếch, 13 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng con ếch trong chữ tượng hình cổ đại. Hình dạng của nó phản ánh cơ thể con ếch với bốn chân và đầu độc đáo của loài động vật này.
Mẹo nhớ: Nhìn vào bộ thủ này, hãy tưởng tượng một con ếch bị dẹp lại từ trên xuống với bốn chân xung quanh.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
4 chữcố gắng; nỗ lực
8 nét
rùa biển lớn; ba ba khổng lồ
17 nét
cá sấu sông (loài cá sấu Trung Quốc, Alligator sinensis)
20 nét
- 䵹zhī
dạng cũ của từ chỉ con nhện
24 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.