汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
KHÁCH SẠN · 5 TỪ
Sắp xếp theo tần suất, từ phổ biến nhất ở đầu danh sách.
Từ vựng
Ví dụ
+ Thêm trang này (5)
+ Thêm cả chủ đề
Xem sổ tay →
旅店
lǚ
diàn
lữ điếm
· quán trọ; nhà trọ
🔊
宾馆
(賓館)
bīn
guǎn
tân quán
· khách sạn; nhà nghỉ
🔊
大厅
(大廳)
dà
tīng
đại sảnh
· sảnh; đại sảnh; (khách sạn) sảnh chờ
🔊
旅馆
(旅館)
lǚ
guǎn
lữ quán
· khách sạn; nhà trọ
🔊
酒店
jiǔ
diàn
tửu điếm
· khách sạn; nhà hàng; quán rượu
🔊
← Tất cả chủ đề
Cùng nhóm
Du lịch
Phương tiện
Bản đồ
Nhà hàng
Khám phá thêm
Từ vựng HSK
Bộ thủ
Bảng pinyin
Số nét
Ngữ pháp
Blog
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help