汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
NHÀ HÀNG · 6 TỪ
Sắp xếp theo tần suất, từ phổ biến nhất ở đầu danh sách.
Từ vựng
Ví dụ
+ Thêm trang này (6)
+ Thêm cả chủ đề
Xem sổ tay →
饭馆
(飯館)
fàn
guǎn
phạn quán
· nhà hàng; quán cơm
🔊
菜单
(菜單)
cài
dān
thái đơn
· thực đơn; menu
🔊
饭店
(飯店)
fàn
diàn
phạn điếm
· nhà hàng; quán rượu
🔊
餐馆
(餐館)
cān
guǎn
xan quán
· nhà hàng; quán ăn
🔊
餐厅
(餐廳)
cān
tīng
xan sảnh
· nhà ăn; căng-tin
🔊
酒店
jiǔ
diàn
tửu điếm
· khách sạn; nhà hàng; quán rượu
🔊
← Tất cả chủ đề
Cùng nhóm
Du lịch
Phương tiện
Bản đồ
Khách sạn
Khám phá thêm
Từ vựng HSK
Bộ thủ
Bảng pinyin
Số nét
Ngữ pháp
Blog
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help