⾾
đấu · đấu
dòu (dou4)
Bộ thủ số 191 · 10 nét (第 191 部首 · 10 画 dì 191 bùshǒu · 10 huà)
Bộ thủ ⾾ (đấu) — nghĩa: đấu, 10 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ 鬥 bắt nguồn từ chữ tượng hình hai người cầm vũ khí (như mũi tên hoặc gậy) trong tư thế chiến đấu. Hình ảnh này phản ánh ý nghĩa gốc của sự đối đầu hoặc xung đột.
Mẹo nhớ: Hai nét dài chéo gợi nhớ hai mũi tên hoặc hai vũ khí của hai người trong trận đấu.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
1 chữđấu tranh; chiến đấu; tranh đấu
HSK 710 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.