lịch · cái vạc

(li4)

Bộ thủ số 193 · 10 nét (193 部首 · 10 193 bùshǒu · 10 huà)

Bộ thủ ⿀ (lịch) — nghĩa: cái vạc, 10 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này được tạo thành từ hình ảnh của một cái vạc có ba chân (tam chân vạc) trong triện thư và giáp cốt văn, dùng để nấu nước hoặc chứa thực phẩm. Nó là tượng hình của một dụng cụ nấu nướng cổ xưa có ý nghĩa quan trọng trong lễ nghi và nấu ăn của người Trung Quốc cổ đại.

Mẹo nhớ: Hãy nhớ hình ba chân đặc trưng của cái vạc cổ đại, một dụng cụ nấu nươngquan trọng.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

6 chữ
  • cách

    nồi đất; đỉnh ba chân (đồ đựng cổ đại)

    10 nét

  • róngdung

    hòa tan; dung hợp

    HSK 7

    16 nét

  • phủ

    nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn bằng kim loại)

    17 nét

  • qiántiềm

    nồi sắt lớn

    18 nét

  • zōngtông

    cái vạc (nồi có chân)

    19 nét

  • dục

    bán (đặc biệt khi túng thiếu)

    22 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.