cổ · trống

(gu3)

Bộ thủ số 207 · 13 nét (207 部首 · 13 207 bùshǒu · 13 huà)

Bộ thủ ⿎ (cổ) — nghĩa: trống, 13 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, biểu diễn một cái trống được treo lên với dây hoặc móc. Hình dạng gốc cho thấy thân trống ở giữa và các yếu tố ngoài xung quanh để chỉ cách treo hoặc ghi âm.

Mẹo nhớ: Nhớ hình ảnh một cái trống được treo lên với dây, thân trống ở giữa và các nét bao quanh chính là dây treo.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.