tề · đều, tề

(qi2)

Bộ thủ số 210 · 14 nét (210 部首 · 14 210 bùshǒu · 14 huà)

Bộ thủ ⿑ (tề) — nghĩa: đều, tề, 14 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, miêu tả một người đứng với tóc được buộc gọn và quần áo được cắt đều để biểu thị sự ngăn nắp, đều đặn. Hình ảnh này dần biến thành ý nghĩa trừu tượng về sự bình đẳng, thống nhất và trật tự.

Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ này bằng hình ảnh một người được trang điểm gọn gàng, từ tóc đến quần áo đều ngăn nắp và cân đối.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.