⿓
long · rồng
lóng (long2)
Bộ thủ số 212 · 16 nét (第 212 部首 · 16 画 dì 212 bùshǒu · 16 huà)
Bộ thủ ⿓ (long) — nghĩa: rồng, 16 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ rồng xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, mô phỏng hình dáng con rồng với đầu, thân và đuôi cong.
Mẹo nhớ: Hình rồng xoắn với đầu nhô ra và đuôi vểnh lên – một con rồng huyền thoại sẽ in sâu vào ký ức.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
11 chữrồng (loong)
HSK 35 nét
bờ ruộng; luống đất; gờ đất
8 nét
tên chữ được đặt riêng cho Lưu Yểm (889–942), hoàng đế khai quốc của Nam Hán
9 nét
có mặt mũi; có thể ngẩng mặt
10 nét
tập kích; tấn công bất ngờ
11 nét
họ Cống
11 nét
hốc thờ; khám thờ
11 nét
to lớn; đồ sộ; khổng lồ
18 nét
khổng lồ; to lớn (yếu tố ghép)
19 nét
rồng (dạng cổ)
21 nét
- 龗líng
rồng; long
33 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.