thược · sáo

yuè (yue4)

Bộ thủ số 214 · 17 nét (214 部首 · 17 214 bùshǒu · 17 huà)

Bộ thủ ⿕ (thược) — nghĩa: sáo, 17 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này tượng hình một cái sáo cổ với các lỗ thổi, được vẽ theo triện thư. Trong tiếng Trung Quốc cổ, "yue" (樂) vừa có nghĩa là âm nhạc vừa có thể viết là sáo, do đó bộ thủ này khiến các chữ có liên quan đến nhạc công và nhạc cụ.

Mẹo nhớ: Hình chiếc sáo có lỗ thổi dọc theo thân — nhớ rằng mỗi lỗ tạo một nốt nhạc khác nhau.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • yuèdược

    đơn vị thể tích cổ (bằng nửa hợp, tương đương 50ml)

    17 nét

  • chuìxuý

    thổi (sáo)

    21 nét

  • hoà

    dùng trong tên người và họ

    22 nét

  • xiéhài

    hòa hợp; điều hòa; điều chỉnh

    26 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.