森 (sēn, "rừng dày đặc") = 木 (cây) × 3. Nếu chỉ có hai cây, đó là 林 (lín), có nghĩa là "một nhóm cây nhỏ hơn". Trung Quốc cổ đại đã phát minh ra một quy tắc đơn giản: thêm cây = thêm rộng rãi.
Thú vị
Chữ 'rừng' (森) là ba cái cây; hai cái cây (林) là gì?
Chữ 'an' (安) là "phụ nữ dưới mái nhà", nữ tính = bình yên
安 (ān, "an toàn, yên bình") được tạo thành từ 宀 (mái nhà) + 女 (phụ nữ). Ý tưởng: một phụ nữ trong nhà của mình là hình ảnh của sự yên bình tuyệt đối, một cách Trung Quốc cổ đại nhìn nhận hạnh phúc.
Số 4 bị cấm ở những tòa nhà vì âm của nó như 'chết'
四 (sì, số 4) phát âm giống 死 (sǐ, "chết"). Ở Trung Quốc, Hong Kong, và Đài Loan, thang máy thường bỏ qua tầng 4, 14, 24... Một từ phát âm tương tự đã tạo nên nỗi sợ hãi toàn bộ một con số.
Chữ 'đầu' (頭) gồm bộ 'trang/đầu' cộng với một gợi ý về âm
頭 (tóu, "cái đầu") = 豆 (dòu, gợi ý về âm) + 頁 (yè, bộ "trang/đầu", vốn từng vẽ hình đầu người). Phần 頁 mang nghĩa, còn phần 豆 gợi cách đọc.
Chữ 'người' (人) chỉ cần hai nét, nhưng ý nghĩa lại vô tận
人 (rén, "người") là một trong những chữ đơn giản nhất nhưng lại là phần tử cơ bản của hàng trăm chữ khác. Thêm nó vào các chữ khác có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa, một triết lý về sức mạnh của con người.
Chữ 'tốt' (好) là kết hợp 'mẹ' (女) và 'con' (子) bên nhau
好 (hǎo, "tốt") được tạo thành từ 女 (nữ, "phụ nữ") + 子 (zǐ, "con"). Thông điệp ẩn: một người mẹ với con của mình là điều tốt nhất, triết lý Trung Quốc cổ đại về hạnh phúc gia đình.
Chữ 'kỵ' (忌) bao gồm 'tâm' (心) cô đơn và bị kìm nén
忌 (jì, "tránh, ghét") được xây dựng từ 心 (tâm) bên trong hai nét đóng lại 己. Nó mô tả tâm trạng bị gò ép và cô đơn, chính xác là cảm giác khi không thích điều gì đó.
Chữ 'mẹ' (媽) là một phụ nữ bên cạnh một con ngựa
媽 (mā, "mẹ") = 女 (nǚ, "phụ nữ") + 馬 (mǎ, "ngựa"). Chữ 馬 không liên quan đến ngựa, nó là gợi ý về âm, cho biết chữ này đọc gần giống mǎ. Rất nhiều chữ Hán được tạo theo cách này!
Số 8 là con số may mắn nhất vì âm của nó giống "phát tài"
八 (bā, số 8) phát âm tương tự 發 (fā, "phát triển"). Người Trung Quốc, đặc biệt là kinh doanh, rất thích số 8, họ sẵn sàng trả gấp đôi tiền để có biển số xe hay số điện thoại chứa 8.
Chữ 'bằng' (平) ban đầu là hình ảnh một cái bè
Chữ 平 (píng, "bằng, phẳng") có hình dạng giống một cái bè với hai chiếc lao ngang. Nó ghi lại cách người Trung Quốc cổ đại vận chuyển hàng hóa trên sông, một hình ảnh động trở thành ký hiệu yên tĩnh và ổn định.
Chữ 'mưa' được vẽ như những giọt nước rơi từ bầu trời
雨 (yǔ, mưa) = một hình mái che với những chấm nhỏ là giọt nước rơi bên dưới. Người xưa đúng là đã vẽ bầu trời với những giọt nước rơi xuống, một thiết kế tượng hình tài tình!
Chữ viết tay và chữ in có thể trông khác hẳn nhau
Chữ 草 (cǎo, cỏ) khi viết theo lối thảo (草書, thảo thư) trông hoàn toàn khác so với dạng in. Thật khó cho người học, cùng một chữ nhưng khác đến mức không nhận ra khi viết tháu!
Tên quốc gia Trung Quốc có nghĩa là 'vương quốc ở giữa'
中国 (Zhōngguó, Trung Quốc) = 中 (giữa) + 国 (nước/quốc gia). Cổ nhân Trung Quốc tin họ ở trung tâm thế giới, vì vậy nước của họ là 'Nước Ở Giữa', kiêu hãnh lồng trong tên!
Các chữ Trung Quốc có thể được viết theo hai cách hoàn toàn khác nhau
简体字 (giản thể chữ, chữ giản lược) được sử dụng ở Trung Quốc đại lục, trong khi 繁體字 (phồn thể chữ, chữ phức tạp) vẫn được dùng ở Đài Loan. Ví dụ: 愛 (phồn) vs 爱 (giản), cùng từ, hai cách viết!
Hoàng đế thường thay đổi tên để tránh 'tự kỳ thị' chính mình
Vì tôn trọng, người dân phải tránh chữ từ tên hoàng đế. Điều này rất bất tiện, nên các hoàng đế cổ đại thỉnh thoảng sẽ thay đổi tên để giảm thiểu số chữ bị cấm, giải phóng từ vựng cho mọi người!
Chữ 'an' được vẽ như một người phụ nữ dưới mái nhà
安 (ān, an toàn/bình an) = 宀 (mái nhà) + 女 (nữ, phụ nữ). Ý tưởng gốc: một phụ nữ an toàn trong nhà = bình an. Một cách tuyệt đẹp để hình dung sự yên bình!
Số 4 là 'số may mắn xấu' vì âm giống từ 'chết'
4 (四, sì) phát âm gần như 死 (sǐ, chết). Người Trung Quốc tránh nó như tránh tổn thất, thang máy bỏ tầng 4, số điện thoại không có 4, và bạn không muốn sinh nhật lần thứ 44!
Chữ 'tốt' là kết hợp của 'phụ nữ' và 'con'
好 (hǎo, tốt) = 女 (nữ, phụ nữ) + 子 (zǐ, con trai). Cảm giác như câu chuyện: phụ nữ + con trai = tốt! Nó phản ánh một quan điểm xã hội cổ đại.
Chữ 'dễ thương' được ghép từ 'có thể' + 'yêu'
可愛 (kě'ài, dễ thương) tách ra gọn gàng thành 可 (kě, có thể/đáng) + 愛 (ài, yêu). Nghĩa đen: "đáng được yêu". Một logic dễ thương nằm ngay trong chính từ này!
Tên tuổi của bạn nên tránh các chữ của tên cha mẹ
Trong văn hóa Trung Quốc, sử dụng cùng ký tự với tên cha mẹ là vô lễ. Đây là lý do tại sao việc đặt tên ở Trung Quốc rất phức tạp, bạn phải tránh hàng nghìn chữ để tỏ lòng tôn trọng!
Ba chữ 'cây' ghép lại thành 'rừng'
木 (mù) = cây. Xếp ba chữ lại: 森 (sēn) = rừng rậm. Thật là một hệ thống trực quan tuyệt vời cho một ngôn ngữ tượng hình!
Số 8 mang lại may mắn vì âm của nó giống 'phát tài'
Chữ số 8 (八, bā) phát âm gần giống 發 (fā, phát triển/thịnh vượng). Vì vậy người Trung Quốc yêu thích con số 8, nó tượng trưng cho sự giàu có. Tòa nhà thường bỏ qua tầng 4 nhưng giữ lại tầng 8!
Chữ 'người' có nguồn gốc từ hình dáng con người
Chữ 人 (rén, người) là một phác thảo đơn giản của một người đứng, hai chân (八) và thân mình. Đó là lý do tại sao nó trông giống như một con số 8 xoay ngược!
Tiếng Trung có hơn 100,000 chữ nhưng chỉ cần 2,000 để đọc báo
Người bản xứ sử dụng khoảng 8,000 chữ. Nhưng để đọc báo, tạp chí, hoặc sách? Bạn chỉ cần 2,000–3,000. Phần còn lại là những từ khá hiếm!
Chữ 'mưa' trông như nước rơi xuống từ đám mây
雨 (yǔ, mưa) = một đám mây/mái che ở trên + những chấm nhỏ là giọt mưa bên dưới. Nó đúng là một bức tranh tí hon về mưa rơi từ bầu trời!
Chữ Hán cổ thực sự là những bức tranh nhỏ về sự vật
木 (mù, cây) thuở đầu trông giống một cái cây thật, có cành và rễ. Chữ viết không phải ký hiệu trừu tượng, chúng là những hình vẽ tí hon! Đó là lý do 林 (hai cây) nghĩa là một khoảnh rừng.
Bộ 'lúa' xuất hiện trong các từ về mùa màng và thu hoạch
禾 (hé, lúa/ngũ cốc) xuất hiện trong 秋 (qiū, mùa thu), 税 (shuì, thuế), và 租 (zū, tiền thuê). Người nông dân Trung Quốc xưa liên kết mọi thứ với vụ mùa!
Bộ 'nữ' xuất hiện trong hầu hết các từ về phụ nữ
女 (nǚ, nữ) xuất hiện liên tục: 妈妈 (māma, mẹ), 女儿 (nǚ'ér, con gái), 妇女 (fùnǚ, phụ nữ). Một bộ thủ đầy sức mạnh!
Xếp cây lại với nhau thì thành rừng
林 (lín, rừng cây) = 木 (mù, cây) + 木 (cây). Hai cây = một khoảnh rừng. Thêm một cây nữa: 森 (sēn, rừng rậm). Hệ thống rất logic!
Chữ 'đẹp' lại chứa biểu tượng của con cừu
美 (měi, đẹp) = 羊 (yáng, cừu) + 大 (dà, lớn). Với người Trung Quốc cổ đại, một con cừu to béo là điều tuyệt vời, nên sự kết hợp này mang nghĩa "đẹp"!
Từ '妈妈' (mẹ) lặp lại chữ để tạo cảm giác trìu mến
妈妈 (māma, mẹ) là từ lặp lại của 妈 (mā). Trong tiếng Trung, lặp lại một chữ làm nó nghe đáng yêu và trẻ con hơn, giống cách trẻ nhỏ nói chuyện!
Từ '媽媽' (mẹ) được lặp lại chữ cái để tạo affection
妈妈 (māma, mẹ) là từ lặp từ 妈 (mā). Trong tiếng Trung, lặp chữ làm cho nó trở nên yêu quý và dễ thương hơn, giống cách trẻ em nói chuyện!
Một chữ có thể có hai cách đọc hoàn toàn khác nhau
Chữ 长 có thể đọc là cháng (dài) hoặc zhǎng (lớn lên, hoặc người đứng đầu). Ngữ cảnh cho biết cách đọc: chángdù 长度 là "chiều dài", còn zhǎngdà 长大 là "lớn lên"!
Số 8 là số may mắn, nhưng 4 là số xui xẻo
八 (bā, 8) nghe giống 发 (fā, "phát triển"), còn 四 (sì, 4) nghe giống 死 (sǐ, "chết"). Nhiều tòa nhà ở Châu Á bỏ qua tầng 4 hoàn toàn!
Chữ 'tình' (tình cảm) được xây dựng từ 'trái tim'
Chữ 情 (qíng, tình cảm) = 忄 (bộ tâm, trái tim) + 青 (qīng, xanh/thanh). Người Trung Quốc cổ đại tin rằng cảm xúc nằm ở trái tim, chứ không phải bộ não!
Chữ 'bẩn' (污) là 'nước hỏng'
污 (wū, "bẩn/ô uế") ghép 氵 (bộ thủy, nước) với 于 làm bộ chỉ âm, mang nét nghĩa ô nhiễm. Công thức đầy chất thơ: nước bị hỏng = ô uế. Một logic đơn giản mà sắc bén!
Tiếng Hán cổ không có một từ duy nhất cho 'không', mà có tới ba!
Các nhà thơ xưa chọn giữa 無 (wú, "vô, thiếu"), 沒 (méi, "không có"), hoặc 非 (fēi, "không phải") tùy ngữ cảnh. Ngày nay đã có quy tắc rõ ràng hơn, nhưng cách dùng cổ xưa vẫn lung linh trong văn học cổ điển!
Từ 'lạ' (怪) nghĩa đen là 'trái tim hóa kỳ'
怪 (guài, "lạ/kỳ quặc") = 忄 (bộ tâm) + 圣. Một trái tim ở trạng thái khác lạ = cảm giác kỳ quặc. Rất logic mà cũng hơi rờn rợn!
Chữ 'yên tĩnh' (安) là 'mái nhà' bảo vệ 'phụ nữ'
安 (ān, "yên tĩnh/an toàn") = 宀 (mián, "mái nhà") + 女 (nǚ, "phụ nữ"). Ý tưởng: một phụ nữ dưới mái nhà là yên tĩnh và an toàn. Một tham vọng xã hội cổ đại khác!
Chữ 'buồn' (悲) được viết từ 'trái tim' + 'không'
悲 (bēi, "buồn/thương") = 非 (fēi, "không") + 心 (xīn, "trái tim"). Kết hợp ý tưởng: "một trái tim không có gì" = nỗi buồn. Rất thơ và sâu sắc!
Chữ 'thích' (好) được vẽ bằng 'phụ nữ' + 'con'
好 (hǎo, "tốt/thích") = 女 (nǚ, "phụ nữ") + 子 (zǐ, "con trai"). Dịch dễ dàng: "một phụ nữ có con là tốt đẹp". Đây là một quan điểm xã hội từ cổ đại được mã hóa vào chữ!
Chữ 訊 (tin tức) ghép 'nói' với bộ phận chỉ âm nghĩa 'nhanh'
訊 (xùn, "tin tức/tra hỏi") = 言 (yán, "nói") + 卂 (xùn, bộ chỉ âm có nghĩa "nhanh"). Lời nói truyền đi thật nhanh, một cách cấu tạo hợp lý cho từ chỉ tin nhắn và tín hiệu.
Từ 'ba mẹ' gồm chữ 爸 (bà) + 媽 (mā) được phát âm giống 'cha mẹ' ở Tây Ban Nha
爸爸 (bàba, "bố") và 媽媽 (māma, "mẹ"), âm thanh này phổ biến ở hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới ("papa, mama"). Tiếng Trung Quốc chỉ đơn giản chọn chữ để khớp với âm thanh vốn có!
Chữ 'sét đánh' 靂 dồn tới 24 nét
靂 (lì) trong 霹靂 (pīlì, "tiếng sét") đòi tới 24 nét, bộ 雨 (vũ, mưa) nằm trên chữ 歷. Hiếm khi dùng trong đời thường nhưng cực kỳ đã tay khi viết!
Số 8 là số phát tài vì âm thanh giống "phát"
八 (bā, "tám") được phát âm giống 發 (fā, "phát/thành công"), nên người Trung Quốc rất thích con số này. Một chiếc SIM card số 8888 có thể bán được hàng triệu đồng!
Chữ 'rồng' phồn thể có 16 nét, hầu như không ai viết nó
龍 (lóng, "rồng") là biểu tượng của văn hóa Trung Hoa nhưng có tới 16 nét, viết tay rất chậm. Đó là lý do ngày nay hầu hết mọi người dùng bản giản thể 龙 (chỉ 5 nét) thay thế.
Chữ 'bằng' (⁼) được viết bằng hai nét ngang
Dấu bằng trong tiếng Trung (等号 / děnghào) là hai nét ngang xếp chồng lên nhau, giống hệt cách viết chữ 二 (èr, "hai"). Các nhà toán học Trung Quốc thường gọi nó là "hai ngang" (两平 / liǎng píng).
Số 8 là số may mắn vì nó trông giống như "phát tài"
Số 8 (bā) nghe như 發 (fā, "phát tài"), nên người Trung Quốc yêu thích nó. Năm 2008, Trung Quốc cố gắng khiến Thế vận hội bắt đầu lúc 8:08 chiều ngày 8/8. Tất cả đều bắt đầu bằng 8!
Một chữ duy nhất có thể lên tới 48 nét từ ba con rồng
龘 (dá, "dáng rồng bay") xếp chồng chữ 龍 (rồng) ba lần, thành 48 nét. Nó hiếm đến mức hầu hết phông chữ gần như không hỗ trợ, đúng kiểu khoe tài thư pháp!
Cách viết tên "Trung Quốc" có nghĩa "Đất nước giữa"
中国 (Zhōngguó, Trung Quốc) = 中 (giữa) + 国 (nước). Người Trung Quốc cổ đại nghĩ rằng họ đang sống ở "giữa" thế giới. Đó là lý do tại sao họ gọi tất cả những người khác là "người hoang dã"!
Chữ 人 (người) là hình dáng của hai chân
Chữ 人 (rén, người) thực sự là một bức vẽ nhỏ của một người đứng, hai chân. Khi bạn thêm nó vào chữ khác, nó có thể thay đổi tất cả: 大 (to) vs 人 (người) vs 八 (tám).
Chữ 愛 (yêu) giấu một trái tim bên trong
Chữ phồn thể 愛 (ái, yêu) chứa 爫 (bàn tay nắm lấy) và 心 (xīn, trái tim) ở giữa. Một cách đọc đầy chất thơ: yêu là điều bạn vươn tới và giữ bằng trái tim. Bản giản thể 爱 đã lược bỏ trái tim!
Quan hệ gia đình được dựng từ bộ 女 (nữ)
妈 (mā, mẹ) = 女 (nữ) + 马. 妹 (mèi, em gái) = 女 + 未. 姻 (yīn, hôn nhân) = 女 + 因. Cấu trúc gia đình được mã hóa ngay trong các bộ thủ của chữ Hán!
Chữ 亞 chứa 6 ngôn ngữ khác nhau
Chữ 亜 (yà, Á) trông giống như một lưới. Tùy thuộc vào cách bạn nhìn nó, nó có thể trở thành các chữ cái Latinh như A, V, I. Người Trung Quốc gọi đây là "chữ ẩn"!
Sự phân công lao động cổ xưa nằm ngay trong chữ 'nam'
男 (nán, đàn ông) = 田 (tián, ruộng) + 力 (lì, sức), nghĩa đen là "sức lực nơi đồng ruộng". Một quan niệm cổ xưa về công việc của đàn ông, được khắc thẳng vào chữ viết!
Chữ 馬 (ngựa) từng là con ngựa thực
Chữ 馬 bắt đầu như một bức vẽ của một con ngựa thực với bốn chân và một cái đuôi. Qua hàng ngàn năm, nó trở thành chữ cái hiện đại. Còn có 象 (voi) vẫn giống con voi khi nhìn lướt qua!
Một âm tiết "ma" có thể mang năm nghĩa hoàn toàn khác nhau
Âm "ma" đổi nghĩa theo thanh điệu: mā 妈 (mẹ), má 麻 (cây gai), mǎ 马 (ngựa), mà 骂 (mắng), cộng thêm trợ từ nghi vấn không dấu ma 吗. Năm từ, một cách viết phiên âm!
Chữ 笑 (cười) giấu một trò đùa đen tối khi lật ngược
Chữ 笑 (xiào, cười) có bộ thủ 竹 (trúc) ở trên. Theo lối chơi chữ dân gian, nếu lật phần dưới lên, nó gợi đến 夭 (yāo), nghĩa là "chết trẻ", một trò chơi chữ hình ảnh đen tối mà nhiều người thích thú.
Con số nghe giống như một lời nguyền
Số 4 (sì) nghe giống "chết" (sǐ), nên người Trung Quốc tránh nó. Nhiều tòa nhà bỏ qua tầng 4, có khách sạn không có phòng số 4. Đó là lý do bạn hiếm khi thấy nó!
Chữ 龍 (rồng) là bậc thầy cải trang
Chữ 龍 (long, rồng) có tới 16 nét, nhưng khi viết tay nhanh người ta rút gọn đi rất nhiều. Đó là một lý do khiến bản giản thể 龙 (chỉ 5 nét) được chọn: nó gần với cách mọi người thực sự viết tháu!