木 (mù, gỗ) vs 本 (běn, gốc) vs 未 (wèi, chưa) dễ nhầm lẫn. Vẽ chúng ra vài lần, tìm sự khác biệt nhỏ. Flashcard với hình ảnh giúp phân biệt tốt hơn.
Chung
Phân biệt tương tự vs giống nhau, tranh chữ Hán gần giống
Tiền tố và hậu tố, giúp dự đoán ý nghĩa từ mới
Tiếp đầu ngữ như 不 (bù, không) hay 非 (fēi, không/chống) xuất hiện thường xuyên: 不好 (bù hǎo, không tốt), 非法 (fēifǎ, bất hợp pháp). Học các tiền tố phổ biến = dễ đoán từ mới.
Nói chuyện hàng ngày, đừng đợi hoàn hảo
Lỗi là bình thường. Nếu có cơ hội nói với người Trung Quốc, hãy bắt đầu ngay cả khi chỉ biết 100 từ. Lỗi nhỏ sẽ được sửa tự nhiên, và tốc độ học tăng lên nhanh chóng.
Ký tự & phiên âm, luôn học cùng nhau
Học một chữ Hán mới (như 木 mù, gỗ) mà không học phiên âm và thanh điệu sẽ rất khó nhớ. Luôn ghi cùng nhau: 木 (mù), kết hợp hình ảnh + âm thanh + ý nghĩa giúp ghi nhớ tốt hơn.
Pinyin, không phải là Hán Việt, đó là bảng chữ La-tinh
Pinyin (拼音) là hệ thống La-tinh để viết Mandarin, không phải từ Hán Việt. Ví dụ: zhōngguó (中国, Trung Quốc) phát âm hoàn toàn khác với Hán Việt "trung quốc". Đừng dựa vào kiến thức tiếng Anh khi đọc pinyin.
Thanh điệu, học 4 thanh cơ bản của tiếng Phổ thông
Tiếng Phổ thông có 4 thanh chính: mā (thanh 1, cao bằng), má (thanh 2, lên), mǎ (thanh 3, xuống rồi lên), mà (thanh 4, xuống). Cùng một âm nhưng khác thanh = khác nghĩa hoàn toàn. Luyện phát âm thanh điệu chính xác trước khi học từ vựng.
Nói chuyện sớm dù sợ lỗi
Lỗi phát âm sẽ không mất đi nếu bạn không nói chuyện. Bắt đầu nói từ sớm, với người bạn, partner ngôn ngữ, hoặc ghi âm giọng mình. Sợ hãi chỉ làm chậm tiến độ.
Context xác định từ đồng âm
Tiếng Trung có từ đồng âm (同音字): 是 (là) vs 事 (việc), 在 (ở) vs 再 (lại). Homophones rõ ràng từ ngữ cảnh. Đừng cố quá nhiều khi học từ mới.
Viết tay tăng retention
Không chỉ gõ chữ trên máy tính. Viết tay chữ Hán giúp bộ não ghi nhớ stroke order, hình dạng, và ý nghĩa sâu hơn. Dù chỉ viết 5 phút/ngày cũng hiệu quả.
Ngữ pháp không có thì
Tiếng Trung không biến đổi động từ theo thì. Dùng từ chỉ thời gian (昨天 zuótiān = hôm qua, 明天 míngtiān = ngày mai) hoặc trợ từ 了 (le, chỉ sự hoàn tất) để cho biết thời điểm. Không cần chia động từ phức tạp như tiếng Anh.
Ngữ pháp không có thì (tense)
Tiếng Trung không khéo biến động từ theo thì. Dùng từ chỉ thời gian ("昨天", "明天") hoặc particle "了" (kết thúc) để chỉ thì gian. Không cần lo khéo như tiếng Anh.
Phân biệt Hán tự đơn giản vs phức tạp
Tiếng Trung lục địa dùng Simplified (简体字): 爱, 国. Đài Loan/Hồng Kông dùng Traditional (繁體字): 愛, 國. Cần chọn một hệ thống để tập trung học, hoặc học cả hai nếu có thời gian.
Word order: SVO nhưng linh hoạt
Tiếng Trung theo thứ tự chủ-động-tân (SVO): "我吃饭" (tôi ăn cơm). Nhưng từ trạng từ đặt trước động từ: "我常常吃饭" (tôi thường ăn cơm), không phải sau như tiếng Anh.
Pinyin giúp phát âm và tra từ
Pinyin là hệ thống romanization chính thức. Dùng pinyin để học phát âm, tra từ điển, hoặc sử dụng input method trên máy tính. Không thể lệch tone marks (dấu tone), chúng thay đổi âm tiết.
Measure words (量词) bắt buộc
Không nói "tôi có 3 sách", phải nói "我有三本书" (tôi có 3 cuốn sách). Mỗi loại vật thể dùng measure word khác. Học measure word cùng danh từ để nói tự nhiên.
Stroke order không phải tùy tiện
Chữ Hán có quy tắc viết nét nhất định: từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, nét ngang trước nét dọc tại giao điểm. Tuân theo stroke order để nhớ và viết đúng chữ.
Thanh điệu quyết định nghĩa của từ
Tiếng Trung có 4 thanh điệu: bằng (mā 妈), lên (má 麻), xuống rồi lên (mǎ 马), xuống (mà 骂). Cùng một âm tiết nhưng khác thanh điệu = từ hoàn toàn khác. Luyện phát âm thanh điệu chính xác ngay từ đầu.
Tones quyết định ý nghĩa từ
Tiếng Trung có 4 tones: mà (ma 妈), má (má 麻), mǎ (mǎ 马), mà (mà 骂). Cùng một âm tiết nhưng tone khác = từ khác hoàn toàn. Luôn luyện tập phát âm tone chính xác từ đầu.
Một ký tự có thể có nhiều phát âm tùy theo từ
Cùng một ký tự đôi khi có hai cách phát âm khác nhau (多音字 duōyīnzì). Ví dụ: 行 (xíng = hành) hoặc 行 (háng = ngành nghề). Hầu hết các từ điển sẽ liệt kê cả hai, nhưng ngữ cảnh thường làm cho ý nghĩa rõ ràng.
Tiếng Trung hiện đại không cần chính tả cổ điển hay ngữ pháp dài
Bạn không cần phải học tiếng Trung cổ (文言文 wényánwén) hoặc từ ngữ báo chí chính thức trừ khi bạn chuyên sâu. Tập trung vào tiếng Trung Phổ thông (普通话 pǔtōnghuà) = tiếng Trung Quốc Hiện đại tiêu chuẩn.
Trật tự từ trong câu hỏi khác biệt nhưng dễ đoán
Câu hỏi không đưa từ để hỏi lên đầu câu như tiếng Anh. Để hỏi 'bạn thích cái gì?', nói 你喜欢什么?(nǐ xǐhuān shénme?). Từ để hỏi 什么 (shénme = cái gì) đứng đúng vị trí của đối tượng mà nó thay thế, không phải ở đầu câu.
Thứ tự từ trong câu hỏi khác biệt nhưng tinh tế
Câu hỏi thường sắp xếp lại từ để nhấn mạnh. Để hỏi 'bạn thích cái gì?', nói '你喜欢什么?(nǐ xǐhuān shénme?)' Từ hỏi '什么' (shénme = cái gì) đi vào vị trí của đối tượng mà nó thay thế, không phải ở đầu câu.
Các số trong tiếng Trung tuân theo logic nhất quán
Không có 'mười một' hay 'mười hai' như tiếng Anh. Thay vào đó: 十一 (shíyī) = mười + một = 11, 二十 (èrshí) = hai × mười = 20, 九十九 (jiǔshíjiǔ) = chín × mười + chín = 99. Nó hoàn toàn logic một khi bạn nhận ra hệ thống.
Học từ ngữ trong câu, không phải từng từ một
Một từ riêng lẻ mà không có bối cảnh khó ghi nhớ. Thay vào đó, hãy học '我喜欢喝茶 (wǒ xǐhuān hē chá)' = tôi thích uống trà. Câu ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu hơn và sử dụng từ tự nhiên hơn.
Động từ không chia theo thì hay ngôi
Tiếng Trung không chia động từ. 他吃 (tā chī) có thể là 'anh ấy ăn' hoặc 'anh ấy đã ăn' tùy ngữ cảnh. Đừng lo về việc hợp ngôi hay đuôi chia thì, hãy tập trung vào từ vựng và trật tự từ.
Hình ảnh thị giác giúp bạn ghi nhớ ký tự tốt hơn phần lớn flashcard
Tạo các kết nối bộ nhớ hình ảnh với các ký tự. Ví dụ: 山 (shān = núi) trông giống ba đỉnh. 日 (rì = mặt trời) là một hình vuông. Vẽ hoặc tìm các hình ảnh để liên kết với các ký tự, không chỉ ghi nhớ các flashcard.
Bộ radical là chìa khóa để tìm kiếm ký tự trong từ điển
Mỗi ký tự Hán được xây dựng xung quanh một radical (bộ phụ) cho biết chủ đề của nó. Ví dụ: 女 (nǚ radical) xuất hiện trong 妈 (mā = mẹ), 好 (hǎo = tốt). Biết khoảng 20 radical phổ biến sẽ giúp bạn tìm kiếm nhanh hơn rất nhiều.
Chữ viết và phát âm không liên kết, hãy bỏ đi các quy tắc từ tiếng Anh
Không có 'phát âm như cách viết' trong tiếng Trung. Bạn phải học mỗi ký tự với pinyin riêng. 女 (nǚ) = nữ, không phải 'noo'. Hãy sử dụng từ điển và ứng dụng để kiểm tra phát âm thay vì đoán.
Từ trong tiếng Trung thường đi theo cặp
Tiếng Trung ưa các từ ghép hai chữ. Thay vì học từng chữ riêng, bạn sẽ thường gặp các cặp như 学习 (xuéxí) = học tập, 高兴 (gāoxìng) = vui. Học từ vựng theo các cặp tự nhiên này sẽ giúp bạn nói trôi chảy hơn.
Tones không phải là tùy chọn, chúng quyết định ý nghĩa của từ
Trong tiếng Trung, cùng một âm tiết với tone khác nhất sẽ có nghĩa hoàn toàn khác. Ví dụ: 妈 (mā) = mẹ, 麻 (má) = gai, 马 (mǎ) = ngựa, 骂 (mà) = chửi. Luyện tập tone từ sớm sẽ giúp bạn tránh hiểu lầm nghiêm trọng.