Ngữ pháp

  • Lượng từ 次 (cì) cho lần lặp lại, 次数 chỉ "số lần"

    三次 (sān cì) = "ba lần". Ví dụ: 我去过北京三次 (wǒ qù guò běijīng sān cì) = "Tôi đã đi Bắc Kinh ba lần". Lưu ý: 次 không thêm động từ giữa.

  • Đối tượng so sánh phải là cùng loại (so sánh tương đương)

    Khi dùng 比, đối tượng so sánh phải tương đương. 我的中文比你的更好 (wǒ de zhōngwén bǐ nǐ de gèng hǎo) = "Tiếng Trung của tôi tốt hơn của bạn" (so sánh khả năng với khả năng).

  • Câu 把 thường kết hợp với 了 để chỉ hành động hoàn thành

    + tân ngữ + động từ + + vị trí. Ví dụ: 我把钥匙放在桌子上了 (wǒ bǎ yàoshi fàng zài zhuōzi shang le) = "Tôi đã đặt chìa khóa lên bàn rồi".

  • Vị trí của 了 với tân ngữ trực tiếp: động từ + 了 + tân ngữ

    Khi có tân ngữ xác định, 了 đứng sau động từ nhưng trước tân ngữ. 我吃了一碗米饭 (wǒ chīle yì wǎn mǐfàn) = "Tôi ăn một bát cơm". So sánh: 我吃了 (Tôi ăn rồi) vs 我吃了饭 (Tôi ăn cơm rồi).

  • Vị trí của tân ngữ trực tiếp với 了: động từ + 了 + tân ngữ

    Khi có tân ngữ xác định, 了 đứng sau động từ nhưng trước tân ngữ. 我吃了一碗米饭 (wǒ chīle yī wǎn mǐfàn) = "Tôi ăn một bát cơm". So sánh: 我吃了 (Tôi ăn rồi) vs 我吃了饭 (Tôi ăn rồi [thực phẩm]).

  • Thêm mức độ sau tính từ trong câu 比: A 比 B + tính từ + mức độ

    Có thể thêm 很, 多了, 得多 để tăng cường. 他比我高很多 (tā bǐ wǒ gāo hěn duō) = "Anh ấy cao hơn tôi nhiều"; 你的比我的便宜得多 (nǐ de bǐ wǒ de piányì de duō).

  • 比 (bǐ) để so sánh: A 比 B + tính từ

    Cấu trúc: A 比 B + tính từ. Ví dụ: 这个苹果比那个大 (zhège píngguǒ bǐ nàge dà) = "Quả táo này to hơn quả kia". Tính từ hoặc động từ đứng sau 比.

  • Trật tự từ trong câu: chủ ngữ → trạng ngữ → động từ → bổ ngữ

    Trạng ngữ (như 很, 经常, 已经) đứng trước động từ. 我很喜欢茶 (wǒ hěn xǐhuān chá) = "Tôi rất thích trà"; 他经常来 (tā jīngcháng lái) = "Anh ấy thường đến".

  • Lượng từ cụ thể cho các danh từ khác nhau

    • ge (chung chung)
    • zhī (động vật, chiếc)
    • běn (sách)
    • zhāng (giấy, vé, bàn)

    Ví dụ: 一本书 (yī běn shū) vs 三张纸 (sān zhāng zhǐ).

  • Từ lượng từ phải đứng giữa số từ và danh từ

    Thứ tự: số từ + lượng từ + danh từ. 三个苹果 (sān ge píngguǒ) = "ba quả táo"; 两只猫 (liǎng zhī māo) = "hai con mèo". Đừng bỏ lượng từ!

  • 了 (le) biểu thị hành động hoàn thành hoặc tình huống mới

    Thêm vào cuối động từ khi hành động đã kết thúc hoặc tình huống thay đổi. Ví dụ: 我吃了饭 (wǒ chīle fàn) = "Tôi ăn rồi"; 天黑了 (tiānhēi le) = "Trời tối rồi".

  • Cấu trúc 把 để diễn tả hành động tác động trực tiếp

    Dùng 把 (bǎ) khi muốn nhấn mạnh rằng chủ ngữ tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: 我把书放在桌子上 (wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shang) = "Tôi đặt sách lên bàn" (chứ không phải "Tôi đặt sách").

  • Động từ chỉ hướng 来/去 hiếm khi dùng với 把 (bǎ)

    来 (đến) và 去 (đi) hiếm khi dùng với 把: ✗ 把他来 → ✓ 他来了. 把 dành cho hành động làm thay đổi trạng thái hoặc vị trí của đối tượng.

  • Measure word 个 (ge) là dùng chung cho hầu hết danh từ

    Khi không chắc, hoạt động cho số danh từ: 一个人, 五个问题, 两个地方. Nhưng cho sách, cho động vật, cho giấy/bàn.

  • Bi (比) mở rộng: A 比 B + tính từ + số lượng/mức độ

    我比你多两个苹果 (tôi hơn bạn hai quả táo). So sánh không chỉ tính từ, mà còn thêm mức độ cụ thể với số từ hoặc động từ.

  • 把 (bǎ) cần động từ có bổ ngữ hoặc kết quả cụ thể

    把书放在桌子上 ✓ (đặt sách lên bàn, có bổ ngữ chỉ nơi chốn). 我把书 ✗ (chưa đủ thông tin). 把 cần động từ đi kèm thông tin cụ thể về hướng hoặc kết quả của hành động.

  • Ba (把) yêu cầu động từ có bổ ngữ hoặc hạn định

    把书放在桌子上 ✓ (đặt sách lên bàn, có bổ ngữ chỉ nơi). 我把书 ✗ (không đủ thông tin). cần động từ đi kèm thông tin cụ thể về hành động.

  • 了 cuối câu nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái

    天气变热了 (thời tiết đã trở nên nóng), 了 ở cuối câu nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái. So sánh 吃了饭 (了 sau động từ, chỉ hành động hoàn thành) với 吃饭了 (了 cuối câu), chỉ một tình huống mới như "đến giờ ăn rồi".

  • Bi (比) dùng để so sánh, đặt so sánh viên trước tính từ

    我比你高 (tôi cao hơn bạn), so sánh viên () đứng giữa và tính từ so sánh (). Luôn: A + + B + tính từ.

  • Trật tự đúng: số + lượng từ + tính từ + danh từ

    三个红苹果 (ba quả táo đỏ), không phải *红三个苹果. Số và lượng từ luôn đứng trước, tính từ đứng giữa lượng từ và danh từ.

  • Động từ đặc biệt không dùng được với ba (把)

    Động từ tính trạng (喜欢, , , 了解) không dùng với : ✗ 把你喜欢喜欢你. Chỉ dùng với động từ hành động tác động tới đối tượng.

  • Lượng từ bắt buộc đứng giữa số từ và danh từ

    Không nói 一人 hay 三书, phải dùng lượng từ: 一个人 (một người), 三本书 (ba cuốn sách). Mỗi danh từ có lượng từ riêng: 一只猫 (một con mèo), 一张纸 (một tờ giấy).

  • 了 (le) đánh dấu hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái, không chỉ quá khứ

    了 biểu thị tính hoàn thành hoặc sự thay đổi trạng thái, không nhất thiết là quá khứ. 我看了一本书 (Wǒ kànle yì běn shū) = "Tôi đã đọc một cuốn sách". 了 có thể chỉ hôm nay, tối nay hay tuần trước, tùy ngữ cảnh.

  • Ba (把) dùng để chỉ tác động trực tiếp tới đối tượng

    đặt trực tiếp tân ngữ trước động từ, nhấn mạnh tác động hay kết quả của hành động. So sánh: 我吃了饭 (ăn cơm) vs 我把饭吃了 (đã ăn hết cơm), cái thứ hai nhấn mạnh hoàn thành.

  • Phủ định với 没 vs 不 tùy theo ngữ cảnh

    没 phủ định hành động đã xảy ra: 我没吃饭 (tôi không ăn cơm). 不 phủ định thói quen hoặc tính chất: 我不喜欢吃米饭 (tôi không thích ăn cơm). 没 + quá khứ, 不 + hiện tại/tương lai.

  • Từ loại 个 là từ loại phổ biến nhất

    个 dùng cho hầu hết danh từ, đặc biệt là người và vật chung chung. 一个人 (một người), 两个苹果 (hai quả táo), 三个主意 (ba ý tưởng). Khi không chắc từ loại nào, hãy dùng 个.

  • Dùng 在 với vị trí hoặc thời gian cụ thể

    在 đặt ra nơi chốn hoặc thời điểm hành động xảy ra. 我在办公室工作 (tôi làm việc ở văn phòng), 我在三点开会 (tôi có cuộc họp lúc ba giờ). 在 không thể bỏ khi chỉ rõ nơi/lúc.

  • Phân biệt 了 ở cuối câu vs sau động từ

    了 sau động từ chỉ hành động hoàn thành; 了 ở cuối câu chỉ thay đổi trạng thái. 我喝了水 (tôi uống nước xong) vs 天气冷了 (thời tiết trở nên lạnh). Vị trí của 了 thay đổi ý nghĩa.

  • Thứ tự từ trong cụm giới từ (bổ ngữ chỉ nơi chốn)

    Bổ ngữ chỉ nơi chốn đứng trước động từ, sau chủ ngữ. 我在家里吃饭 (tôi ăn cơm ở nhà), không phải 我吃饭在家里. Nơi chốn không bao giờ đứng sau động từ.

  • Bổ ngữ chỉ hướng: động từ + bổ ngữ hướng (方向补语)

    Bổ ngữ chỉ hướng đứng sau động từ để chỉ hướng chuyển động: 拿进来 (mang vào), 走出去 (đi ra), 跑上楼 (chạy lên lầu). Cấu trúc: động từ + hướng.

  • Tính từ và danh từ trong tiếng Trung không cần động từ "là"

    Không dùng 是 với tính từ miêu tả. 我很高兴 (tôi rất vui), không phải 我是很高兴. Chỉ dùng 是 để nhận dạng: 我是学生 (tôi là học sinh).

  • Cấu trúc so sánh với 比

    比 dùng để so sánh: A 比 B + tính từ/động từ + mức độ. 他比我高 (anh ấy cao hơn tôi), 这本书比那本书有趣 (cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia). Cấu trúc: người/vật 1 + 比 + người/vật 2 + tính từ.

  • Vị trí của trạng từ trong câu Tiếng Trung

    Trạng từ luôn đứng trước động từ, không bao giờ đứng sau. 我很快吃饭 (tôi ăn cơm rất nhanh), không phải 我吃饭很快。 Thứ tự: chủ ngữ + trạng từ + động từ + tân ngữ.

  • Lượng từ (量词) bắt buộc giữa số từ và danh từ

    Trong tiếng Trung, lượng từ bắt buộc phải đứng giữa số từ và danh từ: 一个人 (một người), 三个苹果 (ba quả táo), 五只猫 (năm con mèo). Mỗi danh từ có lượng từ thích hợp, không thể bỏ qua.

  • Sử dụng 了 để chỉ hành động hoàn thành

    了 sau động từ báo rằng hành động đã kết thúc. 我看了电影 (tôi xem xong bộ phim). Không dùng 了 với hành động thường xuyên: 我每天看电影 (tôi xem phim mỗi ngày).

  • Kinh nghiệm hay hoàn thành: 过 và 了

    Đánh dấu hành động đã trải qua hoặc đã hoàn tất:

    • 我去过中国 (Wǒ qùguo Zhōngguó) = "Tôi đã từng đi Trung Quốc" (kinh nghiệm)
    • 我已经吃了 (Wǒ yǐjīng chīle) = "Tôi đã ăn rồi" (vừa mới xong)
  • Hoàn thành lặp lại: 了...了 hay động từ + 过

    Chỉ hành động đã xảy ra nhiều lần hoặc hoàn tất giai đoạn:

    • 我去过中国 (Wǒ qùguò Zhōngguó) = "Tôi đã từng đi Trung Quốc" (tình trạng kinh nghiệm)
    • 我已经吃了 (Wǒ yǐjīng chīle) = "Tôi đã ăn rồi" (vừa mới xong)
  • Từ loại số lượng riêng: 张 cho giấy, tờ; 只 cho động vật

    Từ loại phụ thuộc loại danh từ:

    • 张 (zhāng): giấy, ảnh, bàn, ghế → 一张照片 (one photo)
    • 只 (zhī): động vật → 一只鸟 (one bird), 一只蝴蝶 (one butterfly)
  • Vị trí của bổ ngữ kết quả: ngay sau động từ

    Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ.

    Ví dụ: 门打开了 (mén dǎkāi le) = "cửa mở ra" (开 là kết quả của 打) 我把房间整理干净了 (wǒ bǎ fángjiān zhěnglǐ gānjìng le) = "Tôi dọn phòng sạch sẽ"

  • Thứ tự địa điểm: Từ rộng đến hẹp

    Địa điểm được liệt kê từ phạm vi lớn đến nhỏ: đất nước → tỉnh → thành phố → nơi cụ thể.

    Ví dụ: 在中国北京朝阳区 (zài Zhōngguó Běijīng Cháoyáng Qū) = "ở quận Chaoyang, Bắc Kinh, Trung Quốc"

  • Phủ định quá khứ: 没有 (méiyǒu) + động từ

    Dùng 没有 (méiyǒu) hay (méi) để phủ định hành động trong quá khứ, không dùng 不.

    Đúng: 我没有去 (Wǒ méiyǒu qù) = "Tôi không đi" Sai: 我不去 (quá khứ phải dùng 没有)

  • Tiếp diễn với 在... (zài): Hành động đang xảy ra

    (zài) đặt trước động từ để chỉ hành động đang tiến hành.

    Ví dụ: 我在看书 (Wǒ zài kàn shū) = "Tôi đang đọc sách" 他们在开会 (Tāmen zài kāihuì) = "Họ đang họp"

  • 比 (bǐ) để so sánh: Chủ ngữ + 比 + đối tượng so sánh + tính từ

    dùng để nói một vật/người hơn một vật/người khác.

    Ví dụ: 他比我高 (Tā bǐ wǒ gāo) = "Anh ấy cao hơn tôi" 他比我高5厘米 (Tā bǐ wǒ gāo wǔ límǐ) = "Anh ấy cao hơn tôi 5cm"

  • Thứ tự từ trong câu: Phó từ trước động từ

    Phó từ (trạng từ) luôn đứng trước động từ, không bao giờ đứng sau.

    Đúng: 我很喜欢他 (Wǒ hěn xǐhuān tā) = "Tôi rất thích anh ấy" Sai: 我喜欢很他

  • 个 là từ loại số lượng phổ biến nhất

    (gè) dùng cho hầu hết danh từ chung chung, nhất là người và vật không đặc biệt.

    Không dùng 个: 一杯水 (một cốc nước), 一张纸 (một tờ giấy), 一条狗 (một con chó)

  • Từ loại số lượng (measure word): Từ chỉ định

    Từ loại số lượng đứng giữa con số và danh từ: 一 + 量词 + 名词.

    • 一个人 (yī ge rén) = một người
    • 一只猫 (yī zhī māo) = một con mèo
    • 一本书 (yī běn shū) = một cuốn sách
  • 了 (le) chỉ hoàn thành hay trạng thái mới

    了 ở cuối câu = hành động hoàn thành hoặc có trạng thái mới. 了 sau động từ = nhấn mạnh hành động đã xảy ra.

    Ví dụ: 我吃了 (Wǒ chīle) = "Tôi đã ăn rồi" vs 吃了饭 (chīle fàn) = "sau khi ăn cơm"

  • Cấu trúc 把 (bǎ): Cách dùng cơ bản

    把 được dùng để chỉ tác nhân chủ động tác động đến đối tượng. Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + kết quả.

    Ví dụ: 我把书放在桌子上 (Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shang) = "Tôi đặt cuốn sách lên bàn"

  • 了 ở cuối câu để chỉ thay đổi trạng thái

    了 ở cuối câu (không phải sau động từ) chỉ một thay đổi trạng thái mới: 现在下雨了 (Xiànzài xiàyǔ le, Bây giờ trời mưa rồi). So với 现在下雨, phiên bản có 了 nhấn mạnh một sự thay đổi hoặc tình huống mới phát sinh.

  • 双 dùng cho những vật đi kèm theo cặp

    双 (shuāng) dùng cho những vật tự nhiên hoặc chế tạo thành cặp: 一双鞋 (yī shuāng xié, một đôi giày), 两双袜子 (liǎng shuāng wàzi, hai đôi tất). Nó chỉ ra rằng có hai chiếc cùng một cặp.

  • Từ chỉ định lượng 只 dùng cho động vật

    只 (zhī) dùng cho động vật: 一只鸟 (yī zhī niǎo, một con chim), 两只猫 (liǎng zhī māo, hai con mèo), 五只狗 (wǔ zhī gǒu, năm con chó). Đây là quy tắc cơ bản để đếm động vật trong tiếng Trung.

  • Từ chỉ định lượng 张 dùng cho những vật phẳng

    张 (zhāng) dùng cho những vật phẳng như giấy, bàn, giường, vé: 一张纸 (yī zhāng zhǐ, một tờ giấy), 三张票 (sān zhāng piào, ba cái vé). Đây là một trong những từ chỉ định lượng hay gặp nhất.

  • Thứ tự từ trong câu: Chủ ngữ, Trạng từ thời gian, Trạng từ phương thức, Động từ

    Trạng từ thời gian đứng trước trạng từ phương thức: 我昨天快速地读了这本书 (Wǒ zuótiān kuàisù de dúle zhè běn shū, Hôm qua tôi nhanh chóng đọc xong cuốn sách này). Không bao giờ đảo ngược thứ tự này.

  • Không nên dùng 比 cho so sánh bằng, dùng 一样 thay thế

    Khi hai thứ bằng nhau, dùng 一样 (yīyàng) chứ không dùng 比: 我的书包和你的一样大 (Wǒ de shūbāo hé nǐ de yīyàng dà, Balo của tôi bằng balo của bạn), không phải *我的书包比你的一样大.

  • Cấu trúc 比 để so sánh: A 比 B + tính từ

    Dùng 比 (bǐ) để so sánh: 我的书包比你的大 (Wǒ de shūbāo bǐ nǐ de dà, Balo của tôi lớn hơn balo của bạn). Cấu trúc: [Chủ ngữ 1] + 比 + [Chủ ngữ 2] + [tính từ/động từ].

  • Trật tự từ: trạng từ phải đứng trước động từ

    Trạng từ luôn đứng ngay trước động từ, không đứng sau: 我很喜欢这本书 (Wǒ hěn xǐhuān zhè běn shū, Tôi rất thích cuốn sách này), không phải *我喜欢很这本书. Các trạng từ thường gặp: 很 (rất), 快 (nhanh), 认真地 (một cách nghiêm túc).

  • Từ chỉ định lượng 个 dùng cho hầu hết danh từ

    个 (ge) là từ chỉ định lượng đa năng nhất, dùng cho người, vật, sự việc: 一个学生 (yī ge xuésheng, một học sinh), 五个问题 (wǔ ge wèntí, năm câu hỏi). Khi không chắc danh từ cần từ chỉ định lượng nào, 个 thường là lựa chọn an toàn.

  • Từ chỉ định lượng: số lượng + từ chỉ định lượng + danh từ

    Luôn đặt từ chỉ định lượng (measure word) giữa số và danh từ: 三个人 (sān ge rén, ba người), 两张纸 (liǎng zhāng zhǐ, hai tờ giấy), 五只猫 (wǔ zhī māo, năm con mèo). Mỗi danh từ có từ chỉ định lượng riêng, không thể bỏ qua.

  • 了 (le) diễn tả hành động hoàn thành, không chỉ là thì quá khứ

    Thêm 了 sau động từ để chỉ hành động đã hoàn tất: 我吃了饭 (Wǒ chīle fàn, Tôi đã ăn cơm). 了 không chỉ thời quá khứ mà chỉ trạng thái hoàn thành, có thể dùng cho tương lai: 明天我就到了 (Míngtiān wǒ jiù dàole, Ngày mai tôi sẽ đến).

  • Cấu trúc 把 dùng để chỉ tác động trực tiếp

    把 (bǎ) được dùng khi động từ tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: 我把书放在桌子上 (Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng, Tôi đặt cuốn sách lên bàn). So với 我放书在桌子上, cấu trúc 把 nhấn mạnh hành động hoàn tất.