Nghĩa: Chứa đựng những người hay vật có khả năng lớn nhưng chưa bị phát hiện. Dùng khi: chỉ môi trường hay tổ chức có tiềm năng to lớn chưa được khai thác hết.
Thành ngữ
卧虎藏龙 (nằm hổ ẩn rồng), Tài năng ẩn chứa chưa bộc lộ
明察秋毫 (sáng suốt quan sát lông mịn), Nhìn rõ chi tiết nhỏ nhất
Nghĩa: Có khả năng phân biệt rõ những điểm khác biệt rất tinh tế. Dùng khi: khen ngợi sự tinh mắt, khả năng phán đoán sắc sảo của ai đó.
坚贞不屈 (Kiên trinh bất khuất), Kiên cường, không khuất phục
Nghĩa: Giữ vững nguyên tắc, không bao giờ khuất phục dù bị đe dọa hay dụ dỗ. Dùng khi: ca ngợi sự bất khuất, tính cách kiên định trước áp lực hay cám dỗ.
众志成城 (chúng chí thành thành), Đoàn kết tạo sức mạnh
Nghĩa: Khi mọi người cùng chí hướng, có thể tạo nên điều lớn lao. Dùng khi: nói về sức mạnh của đoàn kết, dân chúng hợp lực đạt mục tiêu chung.
千锤百炼 (ngàn búa trăm luyện), Rèn luyện kỹ năng hoàn hảo
Nghĩa: Qua nhiều lần rèn luyện, cải tiến liên tục cho đến hoàn mỹ. Dùng khi: mô tả kỹ năng, tác phẩm hay mô phỏng được hoàn thiện sau công việc chăm chỉ.
厚积薄发 (Hậu tích bạc phát), Thành công từ nền tảng vững
Nghĩa: Tích lũy nhiều kiến thức và kinh nghiệm, để rồi khi phát huy thì mạnh mẽ. Dùng khi: chỉ sự thành công dựa trên quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng và lâu dài.
志在千里 (Chí tại thiên lý), Có tham vọng lớn
Nghĩa: Có hoài bão lớn, tham vọng cao xa. Dùng khi: nói về ai đó có ý chí vươn tới những mục tiêu lớn lao.
临危不惧 (khi nguy hiểm không sợ hãi), Dũng cảm trước nguy hiểm
Nghĩa: Mặt nguy hiểm mà không run sợ, giữ bình tĩnh. Dùng khi: miêu tả sự can đảm, bình tĩnh khi đối mặt với khó khăn hay mối đe dọa lớn.
鞠躬尽瘁 (cúi mình hết sức), Cống hiến hết mình
Nghĩa: Tận tâm, tận lực cho đến cái chết. Dùng khi: ca ngợi ai đó công tác hết lòng, không bao giờ biếng nhác, hoặc người lãnh đạo tận tuỵ với sứ mệnh.
画龙点睛 (Vẽ rồng điểm mắt), Thêm chi tiết quan trọng cuối cùng
Nghĩa: Một nét vẽ nhỏ làm tác phẩm trở nên hoàn hảo và sống động. Dùng khi: nói về chi tiết cuối cùng hoàn thiện một thứ gì đó, hoặc một lời bình luận sắc sảo đúng lúc.
卧虎藏龙 (Nằm hổ ẩn rồng), Tài năng bị che giấu
Nghĩa: Có những người tài năng ẩn mình chưa được biết đến. Nghĩa đen: hổ nằm phục, rồng ẩn náu. Dùng khi: mô tả một nơi chứa đầy người tài chưa nổi tiếng, hoặc nói ai đó bề ngoài bình thường nhưng thực lực sâu dày.
卧虎藏龙 (nằm hổ, ẩn rồng), Tài năng bị che giấu
Nghĩa: Có những người tài năng ẩn mình chưa được biết đến. Literal: nằm (hổ=hổ) / ẩn (rồng). Dùng khi: mô tả một nơi chứa đầy những người tài ba chưa nổi tiếng, hoặc để nói ai đó bề ngoài bình thường nhưng thực lực sâu sắc.
卧虎藏龙 (Nằm hổ, ẩn rồng), Tài năng ẩn giấu
Nghĩa: Chứa chấp những người hoặc tài năng mà chưa được công bố hoặc phát hiện. Ví dụ: "Làng quê này 卧虎藏龙, có nhiều nghệ nhân lão luyện chưa ai biết." Dùng để nói về tiềm năng ẩn chứa.
井底之蛙 (Ếch ngồi đáy giếng), Tầm nhìn hạn hẹp
Nghĩa: Người có tầm nhìn hạn hẹp, không hiểu biết về thế giới rộng lớn bên ngoài. Ví dụ: "Anh ta chưa bao giờ rời khỏi thành phố này, cứ như 井底之蛙." Dùng để chỉ sự hạn chế, thiếu trải nghiệm.
举一反三 (Cử nhất phản tam), Học một rồi hiểu ba cái
Nghĩa: Thông qua một ví dụ, hiểu được nguyên lý và áp dụng vào nhiều trường hợp khác. Chỉ sự thông minh và khả năng suy luận tốt. Ví dụ: "Cậu bé này 举一反三, dạy một lần đã hiểu ngay." Dùng để khen sự thông minh.
势在必行 (Thế tại tất hành), Phải làm, không thể tránh
Nghĩa: Hoàn cảnh buộc bạn phải hành động, không có lựa chọn khác. Ví dụ: "Tình hình này 势在必行, chúng ta phải quyết định ngay." Dùng khi nói về những điều tất yếu, không thể tránh.
厚积薄发 (Hậu tích bạc phát), Tích lũy rồi thành công nhanh
Nghĩa: Tích lũy kỹ năng và kiến thức lâu dài, rồi bất ngờ thành công hay đạt kết quả lớn. Ví dụ: "Cô ấy thuộc kiểu 厚积薄发, lặng lẽ tự học 5 năm, giờ thành chuyên gia." Dùng cho những ai phát triển chậm mà chắc.
坚持不懈 (Kiên trì bất giải), Không từ bỏ, kiên định
Nghĩa: Tiếp tục cố gắng không bỏ cuộc, dù khó khăn đến đâu. Ví dụ: "Cô ấy 坚持不懈 học tập suốt 10 năm và đã thành công." Dùng để khen những ai có sức bền và quyết tâm.
南辕北辙 (Nam viên bắc triệt), Đi ngược lại mục tiêu
Nghĩa: Cố gắng nhưng lại hướng sai, hoặc phương pháp không phù hợp với mục tiêu. Ví dụ: "Muốn giảm cân mà lại ăn đồ chiên? Đó là 南辕北辙." Dùng khi chỉ ra sự mâu thuẫn giữa hành động và mục tiêu.
志在千里 (Chí tại ngàn dặm), Có tham vọng lớn
Nghĩa: Có những mục tiêu tham vọng và xa vời. Ví dụ: "Anh ấy 志在千里, muốn trở thành CEO trước 30 tuổi." Dùng để nói về những ước mơ lớn và quyết tâm cao.
临危不惧 (Lâm nguy bất cụ), Không sợ hãi trước nguy hiểm
Nghĩa: Giữ bình tĩnh và can đảm khi gặp tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Ví dụ: "Phi công 临危不惧, an toàn hạ cánh máy bay." Dùng để ca ngợi sự dũng cảm và lạnh tĩnh.
千里之行,始于足下 (Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước), Bắt đầu từ những điều nhỏ
Nghĩa: Bất cứ thứ gì lớn cũng bắt đầu từ những bước nhỏ đầu tiên. Khuyến khích bắt đầu dù chỉ là một phần nhỏ. Ví dụ: "Muốn học tốt tiếng Trung? 千里之行,始于足下, hôm nay hãy học 5 từ mới."
画蛇添足 (Vẽ rắn thêm chân), Làm thừa, không cần thiết
Nghĩa: Cố làm điều gì đó mà kết quả lại tệ hơn, hoặc thêm vào những gì không cần. Ví dụ: "Bản thiết kế này đã đẹp rồi, thêm màu sắc nữa là 画蛇添足." Dùng để chỉ những cố gắng không cần thiết hoặc phản tác dụng.
卧虎藏龙 (Nằm hổ, ẩn rồng), Tài năng ẩn giấu
Nghĩa: Có những người tài năng nhưng chưa được công nhân, hoặc một nơi chứa những nhân tài chưa nổi lên. Ví dụ: "Công ty này 卧虎藏龙, có nhiều kỹ sư giỏi chưa được biết đến." Dùng khi muốn nói về tiềm năng ẩn chứa.
细水长流 (Tế nước dài chảy), Bền vững, tiết kiệm dài hạn
Nghĩa: Tiếp cận cách thức từ từ, bền vững thay vì tức thì và lãng phí. Literal: nước chảy từ từ nhưng dài hạn.
Dùng cho tình yêu, công việc, tài chính hay tất cả cần sự kiên trì.
志在千里 (Chí tại thiên lý), Có tham vọng lớn, tầm nhìn xa
Nghĩa: Có mục tiêu hoặc tham vọng rất lớn, không bị hạn chế. Literal: tâm chí nhắm tới 1000 lý.
Dùng để khen ngợi một người có khát vọng, tầm vóc lớn.
众志成城 (Chúng chí thành thành), Đoàn kết, sức mạnh tập thể
Nghĩa: Khi mọi người cùng chung một mục tiêu, không gì là không thể. Literal: ý chí chung xây thành thành.
Dùng khi ca ngợi sự đoàn kết, hợp tác hay sức mạnh tập thể.
千锤百炼 (Nghìn búa trăm luyện), Hoàn thiện qua rèn luyện
Nghĩa: Được tôi luyện và hoàn thiện qua vô số nỗ lực rèn giũa. Nghĩa đen: nện búa nghìn lần, tôi luyện trăm lần.
Dùng cho những kỹ năng, tác phẩm hay con người được rèn giũa kỹ lưỡng.
春风化雨 (Xuân phong hóa mưa), Ảnh hưởng tích cực, nhẹ nhàng
Nghĩa: Ảnh hưởng lành mạnh, nhẹ nhàng và tự nhiên, thường về giáo dục. Literal: gió xuân hóa thành mưa.
Dùng để miêu tả một giáo viên, lãnh đạo hay chính sách có tác động tích cực.
亡羊补牢 (Mất cừu bù chuồng), Sửa chữa quá muộn nhưng vẫn tốt
Nghĩa: Khắc phục sai lầm sau khi đã bị tổn thất, nhưng vẫn tốt hơn không làm gì. Literal: cừu chết rồi mới bù chuồng.
Dùng khi ai đó bắt đầu ngăn chặn vấn đề sau khi nó đã xảy ra.
临危不惧 (Lâm nguy bất cụ), Dũng cảm khi gặp nguy hiểm
Nghĩa: Không sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm hay khó khăn lớn. Một phẩm chất tích cực.
Dùng để khen ngợi ai đó bình tĩnh và can đảm trong hoàn cảnh khó khăn.
纸上谈兵 (Giấy trên nói quân), Lý thuyết không thực tiễn
Nghĩa: Chỉ biết nói trên lý thuyết, không có kỹ năng thực tế. Literal: nói về quân sự chỉ trên giấy.
Dùng để chỉ trích một người hoặc kế hoạch thiếu thực hành, chỉ có lý thuyết.
东山再起 (Đông sơn tái khởi), Quay trở lại sau thất bại
Nghĩa: Lấy lại quyền lực, vị trí hoặc thành công sau khi bị đánh bại hay từ giã. Bắt nguồn từ câu chuyện Tạ An rời chính trường rồi trở lại trong vinh quang.
Dùng cho một người hay tổ chức vừa phục hồi và thành công trở lại.
守株待兔 (Ôm cây đợi thỏ), Ỷ lại vào may mắn
Nghĩa: Chờ đợi vận may mà không nỗ lực, hy vọng hão huyền không hành động. Nghĩa đen: một nông dân ngồi ôm gốc cây chờ con thỏ lại đâm vào.
Dùng để chỉ người lười biếng hoặc quá lạc quan, không thực tế.
画蛇添足 (Vẽ rắn thêm chân), Làm thừa, không cần thiết
Nghĩa: Làm điều gì đó không cần thiết, thậm chí làm hỏng việc. Literal: vẽ rắn rồi lại thêm chân vào.
Dùng khi ai đó cố gắng cải thiện cái gì nhưng lại làm nó tồi tệ hơn.
卧虎藏龙 (Nằm hổ ẩn rồng), Tài năng ẩn nấp
Nghĩa: Những tài năng hoặc sức mạnh bị che giấu, chưa được biết đến. Dùng khi muốn nói một nơi, nhóm người hay tình huống chứa đựng những điều bất ngờ xuất sắc.
Ví dụ: Công ty nhỏ này 卧虎藏龙, có nhiều chuyên gia tài ba.
掩耳盗铃, tự lừa bản thân, giả vờ không biết
yǎn ěr dào líng (yểm nhĩ đạo linh). Nghĩa: làm hành động vô ích nhưng hy vọng nó sẽ hoạt động, hay cố tình phớt lờ vấn đề. Dùng để chỉ trích sự tự lừa dối hay giả vờ.
厚积薄发, tích lũy lâu dài rồi bùng nổ
hòu jī bó fā (hậu tích bạc phát). Nghĩa: tích lũy kỹ năng và kiến thức qua thời gian dài, rồi bất ngờ thành công lớn. Dùng để nói về sự chuẩn bị kỹ càng trước khi đạt đột phá.
乐此不疲, mê thích điều gì đến mức không biết mệt
lè cǐ bù pí (lạc thử bất bì). Nghĩa: thấy vui thích một việc đến mức làm hoài không chán. Dùng khi ai đó say mê, đắm chìm trong một hoạt động hay sở thích.
志在千里, có lý tưởng, tham vọng xa lớn
zhì zài qiān lǐ (chí tại thiên lý). Nghĩa: người có ý chí, theo đuổi mục tiêu lớn, tham vọng cao. Dùng để nói về những người có lý tưởng, quyết tâm vươn tới điều cao hơn.
亡羊补牢, sửa chữa sau khi bị tổn thất
wáng yáng bǔ láo (vong dương bổ lao). Nghĩa: sau khi bị mất mát hay gặp sự cố, vẫn còn cơ hội để sửa chữa tình hình. Dùng để nói việc bù đắp sai lầm không muộn.
大器晚成, tài năng lớn phát triển muộn
dà qì wǎn chéng (đại khí muộn thành). Nghĩa: một người có tài năng lớn nhưng sự thành công của họ đến muộn hơn người khác. Dùng để khuyến khích những ai chưa thành công ngay từ đầu.
众志成城, nhiều người cùng lực lượng
zhòng zhì chéng chéng (chúng chí thành thành). Nghĩa: khi mọi người cùng một tâm, một hướng sẽ đạt được mục tiêu lớn. Dùng để nói về sức mạnh của đoàn kết, hợp tác.
临危不惧, không sợ hãi trước nguy hiểm
lín wēi bù jù (lâm nguy bất cụ). Nghĩa: khi gặp nguy hiểm hay tình huống khó khăn, vẫn giữ bình tĩnh và can đảm. Dùng để ca ngợi tính cách dũng cảm, không run sợ.
守株待兔, ôm cây đợi thỏ
shǒu zhū dài tù (thủ chu đãi thố). Nghĩa: dựa dẫm vào may mắn thay vì nỗ lực, ngồi không chờ điều tốt tự đến. Dùng để chỉ trích thái độ thụ động, ỷ lại vào vận may.
东山再起, quay trở lại sau thất bại
dōng shān zài qǐ (đông sơn tái khởi). Nghĩa: sự trở lại, phục hồi mạnh mẽ sau một thất bại lớn. Dùng khi ai đó vực dậy mạnh mẽ sau khi bị đánh bại hay gặp khó khăn.
卧虎藏龙, ẩn chứa những tài năng khác thường
wò hǔ cáng lóng (nằm hổ ẩn rồng). Nghĩa: một nơi, một nhóm người có những tài năng lớn nhưng chưa được phát hiện. Dùng để mô tả tiềm năng ẩn giấu trong một tình huống bình thường.
画蛇添足, thêm chi tiết không cần thiết
huà shé tiān zú (vẽ rắn thêm chân). Nghĩa: làm điều gì đó vừa hoàn thành rồi lại thêm thứ gì không cần thiết, gây hại. Dùng khi ai đó cố gắng "cải thiện" một việc đã xong nhưng lại làm nó tệ đi.
泥牛入海 (Trâu bùn xuống biển), Bặt vô âm tín
Nghĩa: Làm một việc gì đó nhưng không có hồi âm hay kết quả gì cả; biến mất không dấu vết. Ví dụ: "Anh ấy gửi đơn xin việc rồi 泥牛入海, chẳng bao giờ nghe lại tin tức gì."
矛盾 (Mâu thuẫn), Sự tự mâu thuẫn
Nghĩa: Hai điều không thể cùng tồn tại, trái ngược nhau hoàn toàn. Bắt nguồn từ câu chuyện về người bán "cây giáo đâm thủng mọi thứ" và "chiếc khiên không gì xuyên thủng". Ví dụ: "Anh muốn tiết kiệm tiền nhưng cứ xài xa xỉ, thật là 矛盾."
志在千里 (Chí tại thiên dặm), Mục tiêu xa lớn
Nghĩa: Có mục tiêu lớn, tham vọng cao xa. Từ thơ của Cao Cao. Ví dụ: "Cậu ấy 志在千里, muốn trở thành CEO của công ty lớn nhất thế giới."
无所不能 (Vô sở bất năng), Có khả năng mọi thứ
Nghĩa: Biết làm mọi việc, không có gì không làm được (thường dùng hơi tấu hài). Ví dụ: "Ông ấy tự tin mình 无所不能, nhưng thực ra không giỏi gì cả."
厚积薄发 (Dày tích mỏng phát), Tích luỹ lâu rồi bùng phát
Nghĩa: Tích lũy nhiều thứ lâu dài, sau đó bất ngờ thể hiện lực mạnh. Mô tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho thành công. Ví dụ: "Cô ấy 厚积薄发, học kế toán 5 năm rồi trở thành chuyên gia."
众志成城 (Chúng chí thành thành), Đoàn kết thành sức mạnh
Nghĩa: Khi mọi người cùng nhau có ý chí mạnh mẽ, họ có thể tạo thành một tường thành mạnh. Dùng khi ca ngợi sự đoàn kết. Ví dụ: "Cộng đồng 众志成城 để xây dựng lại sau thiên tai."
春风化雨 (Xuân phong hóa mưa), Giáo dục nhẹ nhàng, lặng lẽ
Nghĩa: Ảnh hưởng hoặc giáo dục một cách tinh tế, không cưỡng bức. Như mưa xuân nuôi dưỡng cây cỏ. Ví dụ: "Thầy cô của cô ấy 春风化雨 tạo nên một thế hệ học sinh tuyệt vời."
临危不惧 (Gần nguy hiểm không sợ hãi), Dũng cảm trước nguy hiểm
Nghĩa: Không sợ hãi khi đối mặt với tình huống nguy hiểm hay khó khăn. Mô tả sự dũng cảm và bình tĩnh. Ví dụ: "Cảnh sát 临危不惧 chạy vào tòa nhà để cứu những người mắc kẹt."
破釜沉舟 (Đập nồi dìm thuyền), Quyết tâm đến cùng
Nghĩa: Tự cắt đứt đường lui, dốc toàn lực vào một hành động. Bắt nguồn từ câu chuyện về tướng quân Hạng Vũ thời Trung Quốc cổ đại. Ví dụ: "Anh ấy bán hết nhà cửa để khởi nghiệp, 破釜沉舟 rồi."
千里之行,始于足下 (Cuộc hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên)
Nghĩa: Mọi công việc lớn đều bắt đầu từ những bước nhỏ. Khích lệ mọi người bắt đầu hành động dù việc đó có vẻ khó khăn. Ví dụ: "Bạn muốn học tiếng Trung? 千里之行,始于足下, hãy học 10 từ mỗi ngày."
画龙点睛 (Vẽ rồng điểm mắt), Hoàn thiện chi tiết quan trọng
Nghĩa: Thêm một chi tiết nhỏ nhưng rất quan trọng vào công việc để nó trở nên hoàn hảo. Từ câu chuyện cổ về một họa sĩ vẽ rồng rồi chỉ cần vẽ mắt là rồng sống. Ví dụ: "Bài thuyết trình đã tốt, nhưng câu kết luận này 画龙点睛 làm nó xuất sắc hơn."
卧虎藏龙 (Nằm hổ giấu rồng), Tài năng ẩn giấu
Nghĩa: Có những người tài năng hoặc tiềm năng chưa được phát hiện hay công nhận. Dùng để nói về ai đó hoặc một nơi có tiềm năng lớn nhưng chưa được để ý. Ví dụ: "Công ty nhỏ này 卧虎藏龙, có nhiều nhân tài trẻ."