Khi hai thanh 1 đứng liền nhau, cả hai đều giữ thanh 1, không có quy tắc biến điệu nào. Ví dụ: 飞机 fēijī (máy bay), 中秋 zhōngqiū (Tết Trung thu).
Biến điệu
Hai thanh 1 liên tiếp: không có biến điệu
Cao độ của thanh nhẹ phụ thuộc vào thanh đứng trước
Cao độ của một âm tiết thanh nhẹ phụ thuộc vào thanh điệu của âm tiết liền trước: sau một thanh cao thì cao hơn, sau một thanh thấp thì thấp hơn. Ví dụ: 妈妈 māma (mẹ) so với 爸爸 bàba (bố).
Ba thanh 3 liên tiếp: cách nhóm quyết định biến điệu
Với ba thanh 3 liền nhau, kết quả tùy vào cách nhóm âm tiết. Với 我很好 wǒ hěn hǎo (tôi rất khỏe), thường đọc là wó hén hǎo, hai âm đầu lên thanh 2, âm cuối giữ thanh 3.
一 yī ở cuối: giữ nguyên hoặc nhẹ âm thứ nhất
Khi 一 yī ở cuối một câu hoặc phrase, nó thường giữ âm thứ nhất hoặc được phát âm nhẹ hơn, không tuân theo quy tắc chung. Ví dụ: 第一 dì-yī (thứ nhất) giữ nguyên yī.
Âm thứ tư trước âm bình âm: thường giữ nguyên sắc
Âm thứ tư đứng trước từ bình âm (neutral tone) vẫn giữ sắc thứ tư rõ ràng. Ví dụ: 去吧 qùba (hãy đi) phát âm với âm thứ tư rõ ràng ở qù.
Âm thứ hai trước âm thứ tư: có thể nhẹ hơn trong lời nói tự nhiên
Trong lời nói tự nhiên, âm thứ hai đứng trước âm thứ tư có thể được phát âm nhẹ hơn hoặc ngắn hơn. Ví dụ: 来了 láile có thể không rõ ràng bằng trong khi phát âm chậm.
Thanh 3 trước thanh nhẹ: phát âm dạng "nửa thanh 3"
Khi một âm tiết thanh 3 đứng trước một âm tiết thanh nhẹ (neutral), nó thường được phát âm thành "nửa thanh 3", chỉ phần xuống thấp, không có phần đi lên cuối. Ví dụ: 椅子 yǐzi (cái ghế) → chữ 椅 đọc thấp, dạng nửa thanh 3.
不 bù trước các âm không phải thứ tư: giữ nguyên âm thứ tư
Khi 不 bù đứng trước âm thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba, nó giữ nguyên phát âm là bù. Ví dụ: 不好 bù hǎo (không tốt) giữ âm bù.
一 yī trước thanh 1–3: đổi thành thanh 4 (yì)
Khi 一 yī đứng trước thanh 1, 2 hoặc 3, nó được phát âm là yì (thanh 4). Ví dụ: 一天 yī tiān → yìtiān (một ngày).
一 yī trước thanh 4: đổi thành thanh 2 (yí)
Khi 一 yī đứng trước một thanh 4, nó đổi thành yí (thanh 2). Ví dụ: 一个 yī gè → yígè (một cái).
不 bù trước âm thứ tư: đổi thành âm thứ hai
Khi 不 bù đứng trước một âm thứ tư, nó được phát âm là bú (âm thứ hai). Ví dụ: 不去 được phát âm là búqù, không phải bùqù.
Hai âm thứ ba liên tiếp: quy tắc 3+3 → 2+3
Khi hai âm thứ ba liên tiếp, âm thứ ba đầu tiên thay đổi thành âm thứ hai. Ví dụ: 你好 nǐhǎo (xin chào) được phát âm là níhǎo, không phải nǐhǎo.
Thanh 3 + thanh 1, hoặc thanh 2 + thanh 4: không biến điệu
Tổ hợp thanh 3 + thanh 1, hoặc thanh 2 + thanh 4 không có biến điệu. Ví dụ: 老师 lǎo shī ("giáo viên", 3+1), 学校 xué xiào ("trường học", 2+4). Lưu ý: 老板 lǎobǎn lại là 3+3 nên có biến điệu → láobǎn.
儿化 (erhua): âm cuối thêm màu âm "r"
Khi thêm 儿 (-r), nó hòa vào âm cuối thành một đuôi mang màu "r" chứ không phải một âm tiết riêng. Ví dụ: 女儿 nǚ'ér ("con gái") là hai âm tiết, còn một từ erhua thực sự như 花儿 huār ("bông hoa") nhập lại thành một âm có màu "r".
两 (liǎng) thay vì 二 (èr) trước âm 1, 2, 3, 4
两 liǎng ("hai") được dùng thay cho 二 èr (âm 4) trong hầu hết các trường hợp. Ví dụ: 两个 liǎng ge ("hai cái"), 两天 liǎng tiān ("hai ngày").
不 (bù) trước âm 1, 2, 3: vẫn là bù
不 bù chỉ thay đổi trước âm thanh thứ 4. Trước âm thanh 1, 2, 3 nó vẫn là bù (âm 4). Ví dụ: 不好 bù hǎo ("không tốt"), 不来 bù lái ("không đến").
Thanh 2 + thanh 3: không thay đổi
Thanh 2 đứng trước thanh 3 giữ nguyên. Ví dụ: 苹果 píng guǒ ("quả táo"), đọc thanh 2 + thanh 3 mà không biến đổi.
Thanh 1 + thanh 2: không thay đổi
Thanh 1 đứng trước thanh 2 không thay đổi. Ví dụ: 中文 zhōng wén ("tiếng Trung"), cả hai giữ nguyên thanh điệu.
Hai thanh 4 liên tiếp: thanh đầu thường bị rút ngắn
Khi hai thanh 4 đứng liền nhau, thanh đầu thường bị rút ngắn, không đi xuống hết. Ví dụ: 再见 zàijiàn (tạm biệt), âm zài đầu bị ngắt gọn hơn khi đứng trước một thanh đi xuống khác.
Âm thanh không (neutral tone) sau âm 4
Âm thanh không hoặc nhẹ thường xuất hiện sau âm thanh thứ 4 mà không có sự thay đổi đặc biệt. Ví dụ: 妈妈 māma ("mẹ"), 爸爸 bàba ("bố"), âm thứ hai giữ âm thanh nhẹ.
一 (yī) ở cuối từ: giữ nguyên âm 1
Khi 一 yī đứng ở cuối từ hoặc câu, nó giữ nguyên âm thanh thứ 1. Ví dụ: 第一 dì yī ("thứ nhất"), 第一天 dì yī tiān ("ngày thứ nhất").
一 (yī) ở giữa: âm thanh đổi theo qui tắc
一 yī thay đổi tùy thuộc vào âm thanh theo sau: trước âm thanh 1-3 thành âm 4, trước âm thanh 4 thành âm 2. Ví dụ: 一个 yī ge → yí ge (âm 2), 一天 yī tiān → yì tiān (âm 4).
不 (bù) trước âm thanh 4: đổi thành âm 2
Từ 不 bù ("không") trước một âm thanh thứ 4 sẽ đổi thành âm thanh thứ 2. Ví dụ: 不去 bù qù → bú qù ("không đi"), 不对 bù duì → bú duì ("không đúng").
Hai âm 3 liên tiếp: âm đầu thành âm 2
Khi hai âm thanh thứ 3 đứng liên tiếp, âm thanh đầu tiên sẽ đổi thành âm thanh thứ 2. Ví dụ: 你好 nǐ hǎo → ní hǎo ("xin chào"), 很好 hěn hǎo → hén hǎo ("rất tốt").
Ghi nhớ: thay đổi tones là hành động tự nhiên, không cứng nhắc
Tone sandhi là quá trình tự nhiên xảy ra trong lời nói; người bản xứ tự động áp dụng quy tắc. Luyện tập nghe và nói sẽ giúp bạn phát triển trực giác.
Bí quyết: Nghe lặp đi lặp lại các ví dụ thực tế từ người bản xứ
Tone sandhi đơn vị từ: từ đơn khác từ ghép
Tone sandhi áp dụng chủ yếu cho các từ ghép (từ nhân vật, danh từ, động từ). Các âm tiết độc lập hoặc ở cuối cấu trúc thường giữ tones gốc.
Ví dụ: 好人 hǎo rén (người tốt), thay đổi trong từ ghép
Thanh 2 trước thanh 3: giữ nguyên
Thanh 2 đứng trước thanh 3 về cơ bản không thay đổi. Trong lời nói nhanh có thể có chút điều chỉnh nhẹ, nhưng thanh điệu vẫn là 2-3.
Ví dụ: 杨柳 yáng liǔ (cây liễu), đọc là thanh 2 + thanh 3.
Thanh nhẹ không làm thay đổi thanh đứng trước
Khi một thanh bất kỳ đứng trước thanh nhẹ (thanh 5/neutral), thanh nhẹ đó không gây thay đổi cho thanh đứng trước nó.
Ví dụ: 妈妈 māma (mẹ), chữ 妈 đầu vẫn giữ thanh 1.
Tones thứ ba trước tones thứ nhất, thứ hai, hoặc thứ tư: không đổi
Tones thứ ba chỉ thay đổi khi theo sau bởi tones thứ ba khác. Trước tones thứ nhất, thứ hai, hoặc thứ tư, nó giữ nguyên.
Ví dụ: 美国 měi guó (Mỹ), không đổi
不 bù trước tones khác: giữ nguyên tones thứ tư
Chữ 不 bù chỉ thay đổi thành tones thứ hai trước tones thứ tư. Trước các tones khác, nó giữ nguyên bù.
Ví dụ: 不好 bù hǎo (không tốt)
一 yī ở cuối: giữ nguyên tones thứ nhất
Khi 一 yī ở cuối một từ hoặc cụm, nó thường giữ nguyên tones thứ nhất.
Ví dụ: 第一 dì yī (cái thứ nhất)
一 yī trước tones cao (1, 2, 3): thành tones thứ tư
Khi 一 yī đứng trước tones thứ nhất, thứ hai, hoặc thứ ba, nó đổi thành tones thứ tư.
Ví dụ: 一天 yī tiān → yìtiān (một ngày)
一 yī trước tones thứ tư: thành tones thứ hai
Khi 一 yī đứng ngay trước một âm tiết tones thứ tư, nó đổi thành tones thứ hai.
Ví dụ: 一去 yī qù → yíqù
一 yī trước thanh 4: đổi thành thanh 2 (yí)
Chữ 一 yī (một) đứng trước một âm tiết thanh 4 sẽ đổi thành yí (thanh 2).
Ví dụ: 一样 yī yàng → yíyàng (giống nhau)
不 bù trước tones thứ tư: thành bú
Chữ 不 bù (phủ định) trước một âm tiết tones thứ tư (4th tone) đổi thành bú (tones thứ hai).
Ví dụ: 不去 bù qù → búqù (không đi)
Hai tones thứ ba liên tiếp: thứ nhất thành tones thứ hai
Khi hai âm tiết tones thứ ba (3rd tone) liên tiếp, tones thứ ba đầu tiên chuyển thành tones thứ hai.
Ví dụ: 你好 nǐ hǎo → ní hǎo (xin chào)
Thanh 1 trước thanh 1, 2, 3: không thay đổi
Thanh 1 (ˉ) giữ nguyên khi đứng trước thanh 1, 2 hoặc 3. Ví dụ: 飞机 fēijī (1+1, máy bay), 中文 zhōngwén (1+2, tiếng Trung), 身体 shēntǐ (1+3, cơ thể).
的 de: luôn trung lập, là đặc tính của từ ngữ pháp
Chữ 的 (từ chỉ sở hữu/tính từ) luôn là âm thanh trung lập khi dùng làm từ ngữ pháp. Ví dụ: 我的 wǒde, 大的 dàde, 好的 hǎode. Điều này không liên quan đến quy tắc sandhi mà là tính chất của từ.
了 le thường là âm thanh trung lập sau bất kỳ âm thanh nào
Chữ 了 (hành động hoàn thành) thường mang âm thanh trung lập dù đứng sau âm thanh gì. Ví dụ: 吃了 chīle, 来了 lái·le, 好了 hǎole. Chỉ trong tình huống nhất định (nhấn mạnh) mới giữ âm thanh thứ 4.
呢 ne, 啊 a, 吧 ba: mang thanh nhẹ
Các trợ từ cuối câu như 呢, 啊, 吧 được phát âm bằng thanh nhẹ, không phụ thuộc thanh điệu của chữ đứng trước. Ví dụ: 你呢 nǐ ne, 好吧 hǎo ba. Chúng không tuân theo quy tắc biến điệu thông thường.
Hai thanh 2 liên tiếp: không có quy tắc biến điệu
Hai thanh 2 (´) liên tiếp không có quy tắc biến điệu, cả hai đều giữ thanh 2. Tổ hợp này rất phổ biến: 学习 xuéxí (học tập), 银行 yínháng (ngân hàng), 长城 chángchéng (Vạn Lý Trường Thành).
Âm thanh thứ 3 + âm thanh thứ 1, 2, hoặc 4: không đổi
Âm thanh thứ 3 (ˇ) chỉ thay đổi khi đứng trước một âm thanh thứ 3 khác. Nếu đứng trước âm thanh 1, 2 hoặc 4, giữ nguyên. Ví dụ: 老师 lǎoshī, 小时 xiǎoshí, 女儿 nǚ'ér.
Thanh 2 + thanh 3: giữ nguyên, không biến điệu
Thanh 2 (´) đứng trước thanh 3 (ˇ) không thay đổi và không có biến điệu. Ví dụ: 国语 guóyǔ (quốc ngữ) giữ nguyên thanh 2 + thanh 3. Hãy nhớ rằng không phải tổ hợp thanh điệu nào cũng có quy tắc biến điệu.
Âm thanh không dấu (neutral) xuất hiện sau âm thanh thứ 4
Chữ 的, 了, 吗, v.v. thường mang âm thanh trung lập (không dấu) khi đứng sau âm thanh thứ 4. Ví dụ: 大的 dàde (không phải dàdē). Âm thanh trung lập này nghe nhẹ và nhanh.
Thanh 1 + thanh 4: không thay đổi
Khi thanh 1 (ˉ) đứng trước thanh 4 (ˋ), không có biến điệu nào. Ví dụ: 工作 gōngzuò (công việc), 说话 shuōhuà (nói chuyện). Mỗi âm tiết giữ nguyên thanh điệu gốc.
一 yī đổi thanh tùy theo âm tiết đứng sau
Chữ 一 (một) có hai cách biến điệu:
- Trước thanh 4 → yí (thanh 2): 一个 yíge
- Trước thanh 1, 2, 3 → yì (thanh 4): 一天 yìtiān, 一些 yìxiē
不 bù trước thanh 4 đổi thành thanh 2
Chữ 不 (phủ định) được phát âm thành bú (thanh 2) khi đứng trước một âm tiết thanh 4. Ví dụ: 不去 bùqù → búqù. Khi 不 đứng trước thanh 1, 2 hoặc 3, nó vẫn giữ nguyên bù.
Hai âm thanh thứ 3 liên tiếp: cái thứ nhất thành âm thanh thứ 2
Khi có hai âm tiết âm thanh thứ 3 (ˇ) liên tiếp, âm tiết đầu tiên đổi thành âm thanh thứ 2 (´). Ví dụ: 你好 nǐhǎo → níhǎo (không phải nǐhǎo). Quy tắc này giúp dễ phát âm và nghe tự nhiên hơn.
Quy tắc sandhi không áp dụng khi dừng hoặc nặn giọng
Khi nói chậm, cách chữ rõ ràng hoặc nhấn mạnh từng âm tiết, quy tắc sandhi có thể bị bỏ qua. Điều này hữu ích khi dạy hoặc học phát âm chính xác.
老 lǎo + thanh 3 vẫn áp dụng quy tắc 3-3
Dù có tiền tố 老 lǎo, hai thanh 3 liền nhau vẫn bị biến điệu. Ví dụ: 老虎 lǎohǔ → láohǔ (con hổ). Khi sau nó không phải thanh 3 thì không có biến điệu 3-3: 小鸡 xiǎojī (gà con, 3+1) giữ nguyên.
Âm thứ hai + âm thứ tư: không có quy tắc thay đổi
Khi âm thứ hai đứng trước âm thứ tư, cả hai vẫn giữ nguyên tông. Ví dụ: 人物 rénwù (nhân vật), không thay đổi.
Âm thứ nhất + âm thứ ba: không có quy tắc thay đổi
Khi âm thứ nhất đứng trước âm thứ ba, cả hai vẫn giữ nguyên tông. Ví dụ: 开始 kāishǐ (bắt đầu), không thay đổi.
Thanh 4 ở đầu cụm: thường giữ nguyên
Âm tiết thanh 4 ở đầu một cụm từ thường không thay đổi, vẫn giữ nét đi xuống mạnh. Ví dụ: 去年 qùnián (năm ngoái), âm đầu 去 qù vẫn là thanh 4.
Cụm ba âm tiết: áp dụng quy tắc lần lượt
Với cụm dài hơn, hãy áp dụng từng quy tắc một. Ví dụ: 很好看 hěn hǎo kàn (dễ nhìn, đẹp) vốn là 3-3-4; hai âm đầu đều thanh 3 nên âm đầu lên thành thanh 2: → hén hǎo kàn (2-3-4).
Âm tiết nhẹ: mất tính chất âm tiết riêng
Âm tiết nhẹ không có tông riêng mà thường phụ thuộc vào âm tiết trước đó. Nó thường được phát âm nhanh và nhẹ. Ví dụ: 妈妈 māma, 桌子 zhuōzi (cái bàn).
不 (bù) trước thanh 1–3: giữ nguyên thanh 4
Từ phủ định 不 bù chỉ đổi thành bú khi đứng trước thanh 4. Trước thanh 1, 2 hoặc 3, nó vẫn giữ nguyên bù. Ví dụ: 不吃 bùchī (không ăn, trước thanh 1), 不来 bùlái (không đến, trước thanh 2), 不好 bùhǎo (không tốt, trước thanh 3).
一 (yī) trước âm thứ nhất, hai, ba: biến thành thứ tư
Số từ 一 yī khi đứng trước âm tiết có âm thứ nhất, hai hoặc ba sẽ đổi thành thứ tư: yì. Ví dụ: 一天 yìtiān (một ngày), 一起 yìqǐ (cùng với nhau).
一 (yī) trước âm thứ tư: biến thành thứ hai
Số từ 一 yī (một) khi đứng trước âm tiết có âm thứ tư sẽ đổi thành thứ hai: yí. Ví dụ: 一次 yícì (một lần), 一个 yíge (một cái).
不 (bù) trước âm thứ tư: biến thành âm thứ hai (bú)
Từ phủ định 不 bù khi đứng trước một âm tiết có âm thứ tư sẽ đổi thành bú (âm thứ hai). Ví dụ: 不去 búqù (không đi), 不好 búhǎo (không tốt).
Hai thanh 3 liên tiếp: thanh đầu đổi thành thanh 2
Khi hai âm tiết liền nhau đều mang thanh 3, âm tiết đầu sẽ đổi thành thanh 2. Ví dụ: 你好 nǐhǎo → níhǎo (xin chào), 老鼠 lǎoshǔ → láoshǔ (con chuột).