Từ vựng

  • 前 vs 之前: Tiền tố so với từ chỉ thời gian

    (qián) = trước (dùng làm tiền tố hoặc hậu tố). 之前 (zhī qián) = trước đó (từ chỉ thời gian độc lập). 去年前几个月 (vài tháng đầu năm ngoái) nhưng 三天之前我见过他 (ba ngày trước tôi đã gặp anh ấy).

  • 工作 vs 职业: Công việc mà làm vs nghề nghiệp dài hạn

    工作 (gōng zuò) = công việc, nhiệm vụ (có thể tạm thời). 职业 (zhí yè) = nghề nghiệp, sự nghiệp (lâu dài). "我今天有很多工作" (hôm nay tôi có nhiều việc) nhưng "医生是一个好职业" (bác sĩ là một nghề tốt).

  • 离 vs 距离: Khoảng cách trong cấu trúc khác nhau

    (lí) = cách xa (giới từ, dùng trong câu). 距离 (jù lí) = khoảng cách (danh từ độc lập). 学校离我家很近 (trường cách nhà tôi gần) nhưng 这个距离很远 (khoảng cách này rất xa).

  • 看 vs 看见: Nhìn vs phát hiện ra

    (kàn) = nhìn, xem (hành động). 看见 (kàn jiàn) = nhìn thấy, phát hiện (kết quả). 我在看电视 (tôi đang xem TV) nhưng 我看见你 (tôi nhìn thấy bạn).

  • 因为 vs 所以: Nhân quả với hướng ngược lại

    因为 (yīn wèi) = bởi vì, lý do (giải thích nguyên nhân). 所以 (suǒ yǐ) = vì vậy, do đó (kết quả). "因为下雨所以我没去" (bởi vì mưa nên tôi không đi).

  • 好 vs 好的: Tính từ tốt vs từ phản hồi

    (hǎo) = tốt, hay, bằng lòng. 好的 (hǎo de) = được, đồng ý. "这个主意好" (ý tưởng này tốt) nhưng "好的,我明白了" (được, tôi hiểu rồi).

  • 告诉 vs 说: Nói cho vs chỉ nói

    告诉 (gào su) = nói với ai đó, thông báo cho. Luôn có đối tượng. (shuō) = nói, kể chuyện (có thể không có đối tượng). 他告诉我... (anh ấy nói với tôi) nhưng 他说什么? (anh ấy nói gì?).

  • 开始 vs 最初: Bắt đầu vs từ đầu

    开始 (kāi shǐ) = bắt đầu (hành động, sự kiện). 最初 (zuì chū) = ban đầu, từ lúc đầu (chỉ giai đoạn). Ví dụ: 他开始工作 (anh ấy bắt đầu làm việc) vs 最初我不明白 (ban đầu tôi không hiểu).

  • 想 vs 想要: Muốn vs mong muốn mạnh mẽ

    (xiǎng) = muốn, nghĩ về điều gì. 想要 (xiǎng yào) = muốn mạnh mẽ hơn. 我想吃饭 (tôi muốn ăn cơm) nhưng 我很想要这个礼物 (tôi rất muốn cái quà này).

  • 问题 vs 麻烦: Vấn đề khác với phiền toái

    问题 (wèn tí) = câu hỏi, vấn đề cần giải quyết. 麻烦 (má fan) = phiền phức, gây rắc rối. 提问题 (đặt câu hỏi) nhưng 惹麻烦 (gây rắc rối).

  • 学 vs 上学: Động từ học và cụm từ đi học

    (xué) = học (một kỹ năng, môn học). 上学 (shàng xué) = đi học, đến trường. Ví dụ: 我在学中文 (tôi đang học tiếng Trung) nhưng 我每天上学 (tôi mỗi ngày đi học).

  • 不同 vs 差不多: Sắc thái của sự khác biệt

    不同 (bù tóng) = khác nhau rõ ràng. 差不多 (chà bu duō) = gần giống, sai khác nhỏ. Ví dụ: 这两个想法不同 (hai ý tưởng này khác biệt), nhưng 这两种味道差不多 (hai hương vị này gần giống nhau).

  • Collocation: 突然 + động từ tức thời, không dùng với trạng từ

    突然 thường đi với động từ mô tả hành động tức thời: 突然停了, 突然哭了, 突然明白了. Không dùng: 突然变冷 (dùng 忽然 hoặc 突然变得冷 thay thế).

  • 道 (dào) = đường, lý, nói, một chữ ba việc

    • 道路 (dàolù) = con đường
    • 道理 (dàoli) = lý do, logic
    • 说道 (shuōdào) = nói, kể
    • 一道菜 (yī dào cài) = một món ăn

    Measure word (dào) cho màn hình, ánh sáng, câu lệnh.

  • Phân biệt: 支持 vs 赞成 (hỗ trợ vs đồng ý)

    支持 = hỗ trợ hành động hoặc người (actively back). 赞成 = đồng ý với ý tưởng (agree with idea).

    • 我支持你的梦想 (Tôi hỗ trợ giấc mơ của bạn)
    • 我赞成你的主张 (Tôi đồng ý với chủ trương của bạn)
  • False friend: 作用 ≠ "action" mà = "effect, function"

    作用 = hiệu lực, chức năng; không phải hành động. 发挥作用 = phát huy tác dụng. 起作用 = có hiệu lực. 药的作用 = tác dụng của thuốc.

  • Họ từ 生 (shēng): sinh, sống, lạ lẫm

    • = sinh, sống
    • 生活 (shēnghuó) = cuộc sống
    • 生气 (shēngqì) = tức giận
    • 陌生 (mòshēng) = lạ lẫm
    • 生词 (shēngcí) = từ mới

    Một gốc, nhiều nhánh.

  • 因为 vs 由于: lý do thông thường vs nguyên nhân trang trọng

    因为 = lý do thông thường, dùng trong nói chuyện. 由于 = nguyên nhân trang trọng, thường dùng trong văn viết.

    • 因为下雨了,我们取消了比赛 (Vì trời mưa, chúng tôi đã hủy trận đấu)
    • 由于疫情,会议推迟了 (Do dịch bệnh, cuộc họp đã bị hoãn)
  • 害 (hài) = làm hại, và tạo nhiều từ ghép

    đứng một mình = làm hại, ít khi dùng riêng; thường kết hợp với chữ khác: 害怕 (sợ), 害羞 (xấu hổ), 伤害 (làm tổn thương). Lưu ý: 害怕 mang nghĩa 'sợ' là nhờ chữ 怕; bản thân 害 không có nghĩa 'sợ'.

  • 怎么 vs 怎样: hầu như giống nhau

    Cả hai đều hỏi "bằng cách nào?" Nhưng 怎样 hơi formal hơn và dùng nhiều trong văn viết. 怎么 nói chuyện hàng ngày.

    • 你怎么做? = Bạn làm cách nào?
    • 结果怎样? = Kết quả thế nào?
  • False friend: 其实 (qíshí) ≠ 'thực tế'

    其实 không phải danh từ chỉ sự việc; nó mang nghĩa "thật ra là, thực lòng". Dùng khi bộc lộ điều ẩn giấu hoặc điều chỉnh kỳ vọng.

    • 他其实很聪明 (Anh ấy thật ra rất thông minh)
    • 其实这不难 (Thật ra cái này không khó)
  • 假 (jiǎ) có 4 nghĩa khác nhau

    • 假的 = giả mạo, không thật
    • 放假 = ngày lễ, nghỉ phép
    • 假如 = nếu, giả sử
    • 假手于 = nhờ ai làm hộ

    Nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh và từ loại.

  • Cách kết hợp: 'tốn' (花) + từ chỉ thời gian hoặc tiền bạc

    dùng cho chi tiêu chung. 花费 trang trọng hơn. 耗费 mang nghĩa lãng phí, tốn kém. 花了一个小时 = mất một tiếng. 花了很多钱 = chi rất nhiều tiền.

  • 区别 (qūbié) vs 差别 (chābié): cách dùng đúng

    区别 = sự khác biệt rõ ràng, hay dùng làm động từ (phân biệt). 差别 = sự khác lạc, thường mang tính so sánh.

    • 这两个字有很大的区别 (Hai chữ này có sự khác biệt lớn)
    • 他们的成绩有差别 (Thành tích của họ có sự khác lạc)
  • 做 (zuò) vs. 制造 (zhìzào): cả hai = "make", nhưng bối cảnh khác

    做 (zuò) = làm, tạo ra (general, everyday): 做饭 (zuò fàn) = nấu cơm, 做决定 (zuò juéyì) = đưa ra quyết định. 制造 (zhìzào) = sản xuất, chế tạo (industrial, manufactured): 制造汽车 (zhìzào qìchē) = sản xuất ô tô.

  • 跟 (gēn) và 和 (hé): cả hai = "và", nhưng không hoán đổi được

    Khi nói về người: 跟 (gēn) = với (interaction focus): 我跟他说话 (wǒ gēn tā shuōhuà) = tôi nói chuyện với anh ấy. 和 (hé) = và (neutral listing): 我和他是朋友 (wǒ hé tā shì péngyou) = tôi và anh ấy là bạn bè.

  • 来 (lái) và 去 (qù): từ chỉ hướng mà bạn hay quên

    来 (lái) = đến gần người nói (toward speaker). 去 (qù) = đi xa từ người nói (away from speaker). Không phải chỉ "come" vs "go", đó là hướng tương đối. Ví dụ: Cô ấy来了 = Cô ấy đến (gần tôi).

  • 比 (bǐ) trong so sánh: chủ từ đi trước, không phải sau

    Sai: 他比我高 ✗ (cấu trúc Tây phương) Đúng: 我比他矮 ✓ = Tôi thấp hơn anh ấy (chủ từ 我 đi trước). Công thức: A 比 B + tính từ so sánh.

  • 长 (cháng/zhǎng): hai cách phát âm, hai nghĩa hoàn toàn khác

    长 (cháng) = dài, lâu dài. 长 (zhǎng) = mọc, phát triển. Ví dụ: 长头发 (cháng tóufa) = tóc dài, nhưng 长高 (zhǎng gāo) = cao lên (phát triển).

  • 在 (zài) không phải lúc nào cũng = "ở"

    • 在家 (zài jiā) = ở nhà (be at home)
    • 在做 (zài zuò) = đang làm (be doing, tiếp diễn)
    • 存在 (cúnzài) = tồn tại (exist)
    • 在乎 (zàihu) = quan tâm (care about)

    Context quyết định nghĩa.

  • 打 (dǎ) là động từ đa năng, hãy ghi nhớ các cách kết hợp

    • 打电话 (dǎ diànhuà) = gọi điện
    • 打球 (dǎ qiú) = chơi bóng
    • 打架 (dǎ jià) = đánh nhau
    • 打扫 (dǎ sǎo) = quét dọn

    Các cách kết hợp này là cố định, không thay đổi.

  • Họ từ 出 (chū): kết hợp để tạo từ mới

    • 出现 (chūxiàn) = xuất hiện
    • 出发 (chūfā) = khởi hành
    • 出身 (chūshēn) = gốc gác, xuất thân
    • 出租 (chūzū) = cho thuê

    Gốc chung: 出 = ra/ngoài.

  • 能 (néng) vs. 会 (huì): cả hai = "có thể", nhưng khác nhau

    能 (néng) = có khả năng, có điều kiện cho phép. 会 (huì) = biết cách làm (learned skill). Ví dụ: 我能游泳 (wǒ néng yóuyǒng) = tôi có khả năng bơi (có sức khỏe), nhưng 我会游泳 (wǒ huì yóuyǒng) = tôi biết bơi (đã học).

  • Những lỗi tiếng Anh: 听 (tīng) không phải là "hear", nó là "listen"

    听 (tīng) = nghe (listen, pay attention). 听见 (tīngjiàn) hay 听到 (tīngdào) = nghe thấy (hear, perceive sound). Sự khác biệt: Tôi đang nghe nhạc 我在听音乐 vs. Tôi nghe thấy tiếng động 我听到声音.

  • 看 (kàn) có 4 nghĩa chính, đừng nhầm lẫn

    • 看书 (kàn shū) = đọc sách (read)
    • 看电影 (kàn diànyǐng) = xem phim (watch)
    • 看医生 (kàn yīshēng) = khám bệnh (see a doctor)
    • 看起来 (kànqǐlai) = dường như, có vẻ (seem, look like)
  • 对 (duì) vs. 给 (gěi): hai từ không thể hoán đổi

    对 (duì) = hướng tới (không chuyển vật), dùng với hành động như nói, cười: 对我说 (duì wǒ shuō) = nói với tôi. 给 (gěi) = cho, chuyển vật hoặc hành động có kết quả: 给我书 (gěi wǒ shū) = cho tôi quyển sách.

  • Phân biệt 想 (xiǎng) và 要 (yào) khi nói về ý định

    想 (xiǎng) = muốn, mong muốn (ít bắt buộc hơn). 要 (yào) = định, sắp, hoặc muốn (thường bắt buộc hơn). Ví dụ: 我想去 (wǒ xiǎng qù) = tôi muốn đi, nhưng 我要去 (wǒ yào qù) = tôi định phải đi.

  • 开始 (kāishǐ): cách dùng có hoặc không kèm động từ khác

    1. 我开始学中文 (tôi bắt đầu học tiếng Trung), cấu trúc đơn giản 2. 我开始努力学中文 (tôi bắt đầu cố gắng học tiếng Trung), có thêm động từ. Tránh: 开始为了做X; chỉ cần dùng 开始做X. Tiếng Trung ưa cô đọng, xếp các động từ liền nhau, không dùng liên từ thừa.
  • 开始 (kāishǐ), cách sử dụng với hoặc không với 'để' (để)

    1. 我开始学中文 (tôi bắt đầu học tiếng Trung), không cần 'để' 2. 我开始努力学中文 (tôi bắt đầu cố gắng học tiếng Trung), cùng có 动词补充. Hạn chế: nếu mục đích rõ ràng, dùng 开始做X (không 开始为了做X). Tiếng Trung ưa thích cô đọc, không chuỗi dài.
  • 听起来 (tīng qǐlái) không phải 'nghe thấy', mà có nghĩa 'nghe có vẻ như'

    听起来 = nghe có vẻ, dường như → 那个主意听起来不错 (ý tưởng đó nghe có vẻ tốt). 听见 = nghe thấy (âm thanh thực tế) → 我听见了一声叫喊 (tôi nghe thấy một tiếng kêu). Quy tắc: 听起来 = ấn tượng/cảm nhận; 听见 = nghe thấy thực sự.

  • Họ từ: 努力 (nǔlì) vừa là danh từ vừa là động từ

    Danh từ我的努力没有白费 (nỗ lực của tôi không uổng phí). Động từ我努力学习 (tôi cố gắng học tập). Trong tiếng Trung, nhiều từ vừa là danh từ vừa là động từ mà không cần thêm tiền tố hay hậu tố. So sánh: tiếng Anh cần 'the' hoặc 'to make', tiếng Trung chỉ cần 努力.

  • 家族từ: 努力 (nǔlì), không phải chỉ danh từ, cả động từ nữa

    Danh từ我的努力没有白费 (nỗ lực của tôi không đáng phí). Động từ我努力学习 (tôi cố gắng học tập). Trong tiếng Trung, nhiều từ vừa là danh từ vừa là động từ, không cần thêm tiền tố hoặc hậu tố. So sánh: tiếng Anh cần 'to' hoặc 'the', tiếng Trung không.

  • 一定 (yīdìng) có hai nghĩa đối lập, tùy vào ngôn điệu

    1. Chắc chắn, nhất định → 他一定会来 (anh ta chắc chắn sẽ đến) 2. Phải, cần phải (bắt buộc) → 你一定要告诉我 (bạn phải kể cho tôi). Sắc thái: Lần thứ nhất là dự đoán chắc chắn (tin tưởng), lần thứ hai là yêu cầu (bắt buộc). Ngữ cảnh sẽ làm rõ.
  • False friend: 实际 (shíjì) và 事实 (shìshí), cả hai dịch là 'thực tế' nhưng không giống nhau

    实际 (shíjì) = thực tế, trong thực hành (tính từ/phó từ) → 实际上 (trên thực tế), 实际情况 (tình hình thực tế). 事实 (shìshí) = sự thật, những gì đã xảy ra (danh từ) → 这是事实 (đó là sự thật). Quy tắc: 实际 = cách thức; 事实 = thứ gì đó.

  • 想 (xiǎng) có ba nghĩa chính, chọn đúng theo bối cảnh

    1. Muốn → 我想吃饭 (tôi muốn ăn cơm) 2. Nhớ → 我想起你了 (tôi nhớ bạn) 3. Cho rằng → 我想这是对的 (tôi cho rằng đây là đúng). Lưu ý: 想起 = nhớ lại, nhưng 想到 = nghĩ đến hoặc nhớ tới. Hãy xem động từ đi kèm.
  • Collocation: 发生 (fāshēng) thường đi với sự kiện, không phải cảm xúc

    什么发生了? (Chuyện gì xảy ra?) ✓ 发生事故 (xảy ra tai nạn) ✗ 我害怕发生 (sai, dùng 感到害怕). 发生 (fāshēng) = xảy ra (sự kiện khách quan). Để nói cảm xúc, dùng 感到, 有, hoặc động từ riêng như 害怕, 生气.

  • 同样 (tóngyàng) vs 同时 (tóngshí), từ đồng nghĩa này không hoán đổi được

    同样 = giống nhau, cũng vậy (sự so sánh) → 我也有同样的想法 (tôi cũng có suy nghĩ như vậy). 同时 = cùng lúc, đồng thời (thời gian) → 我同时做两件事 (tôi làm hai việc cùng lúc). Nhớ: 同样 = same, 同时 = at the same time.

  • 害怕 (hàipà) vs 恐怖 (kǒngbù), cách phân biệt sợ hãi

    害怕 (hàipà) = cảm giác sợ hãi cá nhân, có thể thoáng qua → 我害怕黑暗 (tôi sợ bóng tối). 恐怖 (kǒngbù) = kinh khủng, khủng bố, đáng sợ → 恐怖分子 (phần tử khủng bố). Với cảm xúc cá nhân, dùng 害怕; với sự kiện/tội ác, dùng 恐怖.

  • 关键 (guānjiàn) vs 重点 (zhòngdiǎn), cả hai có nghĩa 'chính yếu', nhưng dùng khác nhau

    关键 (guānjiàn) = điểm mấu chốt, yếu tố quyết định → 这是解决问题的关键 (đây là mấu chốt để giải quyết vấn đề). 重点 (zhòngdiǎn) = trọng tâm, điều nhấn mạnh → 今年的重点是销售 (năm nay trọng tâm là bán hàng). Dùng 关键 khi nói giải pháp; 重点 khi nói ưu tiên.

  • 花 (huā) vs 用 (yòng): chi tiền hay sử dụng

    = chi, tiêu (dùng với thời gian và tiền bạc); = sử dụng, dùng (dùng với công cụ, phương pháp). So sánh: 我了很多钱 (tôi đã chi nhiều tiền) vs 我了很多钱 (sai, nên dùng 花), nhưng 我笔写 (tôi dùng bút để viết).

  • 好 (hǎo) trong cụm từ: 'tốt' hay 'dễ dàng'

    thường = tốt, nhưng trong cụm từ như 好吃 (ngon), 好看 (đẹp), 好学 (dễ học), 好走 (dễ đi) = dễ dàng. Nhớ rằng 好 thường tạo từ tích cực: 好天气 (thời tiết tốt), nhưng 不好天气 không bao giờ dùng (dùng 坏天气 thay).

  • 给 (gěi) có nghĩa 'dành cho' vs 'cho/để'

    thường = dành cho, cung cấp; nhưng trong một số cụm từ = để tạo ra hoặc phục vụ. Ví dụ: 我你买了书 (tôi mua sách cho bạn) vs 我孩子取了个名字 (tôi đặt tên cho con), cùng động từ nhưng khác tinh tế.

  • 看 (kàn) vs 看见 (kànjiàn): quá trình hay kết quả

    = nhìn (hành động, quá trình); 看见 = thấy (kết quả đã thành công). So sánh: 我在电视 (tôi đang nhìn TV) vs 我看见了一只猫 (tôi đã thấy một con mèo).

  • 因为 (yīnwèi) vs 因此 (yīncǐ): nguyên nhân hay kết quả

    因为 = bởi vì (giới thiệu nguyên nhân, trước mệnh đề chính); 因此 = vì vậy, do đó (giới thiệu kết quả, có thể là từ nối). Ví dụ: 因为下雨,因此我们取消了比赛.

  • 有名 (yǒumíng) vs 有名气 (yǒu míngqi) vs 著名 (zhùmíng): những mức độ nổi tiếng

    • 有名 = nổi tiếng (đơn giản, dân dã)
    • 有名气 = có danh tiếng (tích cực, được biết đến)
    • 著名 = nổi tiếng (chính thức, thường dùng trong văn bản)

    Ví dụ: 他是个著名的作家, 在城里很有名气.

  • 问题 (wèntí) vs 事情 (shìqing): vấn đề hay tình huống

    问题 = vấn đề, câu hỏi (có cần giải quyết hoặc cần trả lời); 事情 = việc, tình huống (sự kiện, hoàn cảnh nói chung). Ví dụ: 这是个重要的问题 vs 发生了一件奇怪的事情.

  • 想 (xiǎng) vs 觉得 (juéde): suy nghĩ hay cảm nhận

    = muốn, cho rằng (ý định hoặc nhận định); 觉得 = cảm thấy, có ấn tượng (cảm nhận, cảm giác). So sánh: 我去北京 (tôi muốn đi) vs 我觉得北京很漂亮 (tôi cảm thấy Bắc Kinh đẹp).

  • 工作 (gōngzuò) vs 职业 (zhíyè): danh từ hay động từ

    工作 = việc làm (có thể là danh từ hay động từ: 做工作, 我在工作); 职业 = nghề nghiệp, công việc chính (chỉ danh từ, hình thức chính thức). Ví dụ: 他的职业是医生, nhưng 今天他在工作.

  • 说 (shuō) vs 讲 (jiǎng) vs 谈 (tán): những cách nói khác nhau

    • = nói chung (phát biểu lời nói), 他说什么?
    • = giảng, kể chuyện (thường có nội dung), 讲故事, 讲课
    • = bàn bạc, thảo luận (trao đổi ý kiến), 谈条件, 谈业务
  • 学习 (xuéxí) vs 学 (xué): phạm vi khác nhau

    学习 = học (trang trọng, nhấn mạnh cả quá trình), ví dụ 学习知识 (học kiến thức); = học (có thể là học một việc gì đó hoặc bắt chước). So sánh: 我在大学学习工程 (tôi học ngành kỹ thuật ở đại học) vs 我了他的方法 (tôi học theo cách làm của anh ấy).

  • 不同 (bù tóng) vs 差不多 (chà bu duō): khi nào dùng từng cái

    不同 = khác nhau (có sự khác biệt rõ ràng); 差不多 = gần như, xấp xỉ (không khác nhau mấy). Ví dụ: 他们的观点不同 (quan điểm khác nhau rõ rệt), nhưng 他们的身高差不多 (chiều cao gần như nhau).