Khi viết ký tự có nhiều thành phần riêng biệt, để khoảng cách hợp lý giữa chúng. Lỗi phổ biến: viết các bộ phận dính vào nhau hoặc quá xa. Ví dụ: 人 (rén), hai nét chân không nên chạm vào nhau.
Chữ viết
Đừng quên khoảng cách giữa các phần tử
Nét móc/ngoặc viết cuối cùng
Nét móc (🪝) hoặc ngoặc ở cuối ký tự luôn viết cuối cùng. Ví dụ: 九 (jiǔ) có nét móc ở dưới cùng; 力 (lì) có nét móc bên phải.
Nét ngang kết thúc luôn là nét cuối cùng
Khi một ký tự kết thúc bằng nét ngang dài, đó thường là nét cuối cùng được viết. Ví dụ: 王 (wáng), ba nét dọc, ba nét ngang; nét ngang dưới cùng viết cuối.
Phần ngoài (viền) viết trước phần trong
Luôn viết khung/viền ngoài (hoặc phần chứa) trước nội dung bên trong. Ví dụ: 口 (kǒu) viết ba cạnh ngoài, rồi nét dọc giữa; 回 (huí) viết khung, rồi nét dọc bên trong.
Nét dọc giữa viết cuối cùng trong một nhóm dấu
Nét dọc chạy xuyên qua tâm của ký tự thường được viết cuối cùng hoặc gần cuối. Ví dụ: 中 (zhōng) viết ngang trên, ngang dưới, rồi nét dọc giữa.
Nét từ trái sang phải viết trước nét từ phải sang trái
Nét chéo hướng từ trái-dưới đến phải-trên (\) viết trước nét chéo hướng từ phải-dưới đến trái-trên (/). Ví dụ: 八 (bā) viết \ trước, / sau.
Quy tắc cơ bản: nét ngang trước nét dọc
Khi một nét ngang và một nét dọc giao nhau, luôn viết nét ngang trước, rồi mới viết nét dọc. Ví dụ: 十 (shí) viết ngang trước, dọc sau.
Lỗi viết phổ biến: quên hoặc thêm nét không cần
Sai lầm thường gặp là quên một nét (nhất là nét mảnh như dấu chấm) hoặc thêm nét thừa. Ví dụ: 女 (nǚ) sẽ sai nếu bỏ nét chéo hoặc nét ngang. Kiểm tra cẩn thận số lượng nét.
Chữ phồn thể và giản thể tương đương về nghĩa
Chữ phồn thể như 學 và dạng giản thể 学 (đều đọc xué, học) có cùng ý nghĩa. Người học thường dùng chữ giản thể nhưng nên nhận biết cả hai là tương đương.
Nét ngang ở trên cùng viết trước nét ngang ở dưới
Luôn viết nét ngang từ trên xuống dưới. Trong 三 (sān), viết nét ngang trên cùng trước, rồi nét ở giữa, cuối cùng nét dưới cùng.
Phần tử bên phải thường được viết sau phần tử bên trái
Khi ký tự chia thành trái-phải, viết toàn bộ bên trái trước, rồi toàn bộ bên phải. Ví dụ: 好 (hǎo), viết 女 (nữ) đầy đủ, sau đó 子 (con).
Nét chéo hướng xuống sang phải (下) viết cuối cùng
Nét chéo dài xuống sang phải thường là nét cuối cùng của ký tự. Ví dụ: 父 (fù), nét chéo xuống phải kết thúc ký tự.
Nét cuối cùng của một ký tự phải là nét để lại khoảng trống nhỏ
Nét cuối cùng luôn là nét vừa 'đóng' phần trống lớn nhất. Trong 口 (kǒu), nét từ dưới lên bên phải là nét cuối cùng. Luyện tập có thể giúp bạn cảm nhận được thứ tự.
Bộ thành phần là những khối cơ bản trong ký tự
Mỗi ký tự Trung Quốc được xây dựng từ các bộ thành phần (部首). Ví dụ: 妈 (mā) = 女 (nữ) + 马 (ngựa). Nhận biết bộ giúp bạn hiểu cấu trúc và ý nghĩa.
Chữ giản thể thường có ít nét hơn chữ phồn thể
Chữ giản thể (簡化字) có ít nét hơn bản phồn thể tương ứng. So sánh: 龍 (phồn thể) vs. 龙 (giản thể), cùng đọc là lóng. Trung Quốc đại lục và Singapore dùng chữ giản thể.
Nét từ trái sang phải (/ hướng lên) viết trước nét từ trên xuống
Nét chéo hướng lên từ trái sang phải (/) luôn viết trước nét từ trên xuống (|). Ví dụ: 女 (nǚ), nét chéo trước, rồi nét dọc.
Viết bên ngoài trước bên trong, rồi đóng hộp
Với các ký tự có hộp, viết các nét bên ngoài trước, sau đó viết bên trong, cuối cùng đóng hộp. Ví dụ: 回 (huí), viết ba cạnh của hộp, rồi đường ngang ở giữa, cuối cùng cạnh dưới.
Nét chéo từ trái sang phải viết trước nét chéo từ phải sang trái
Trong 八 (bā), nét chéo từ trái sang phải (\) viết trước nét từ phải sang trái (/). Quy tắc này áp dụng cho các ký tự như 人, 八.
Quy tắc nét: nét ngang trước nét dọc
Khi một nét ngang và nét dọc giao nhau, luôn viết nét ngang trước. Ví dụ: 十 (shí), viết nét ngang trước, rồi nét dọc.
Lỗi: nhầm nét ngang với nét hất
Nét ngang (一) khác với nét hất (提, tí). Nét 提 đi từ dưới-trái hất lên phải, không phải đi ngang. Ví dụ: 打 (dǎ), bộ 扌 có một nét hất ở dưới.
Ký tự đối xứng: tâm điểm là chìa khóa
Với ký tự đối xứng (như 米, 女), xác định trục đối xứng giúp bạn viết cân bằng. 米 (mǐ), dọc đối xứng.
Lỗi: viết dấu chấm ở vị trí sai
Dấu chấm (㇔) không phải lúc nào cũng ở trên cùng. Ví dụ: 点 (diǎn) có dấu chấm ở dưới bên phải, không phải trên.
Cấu trúc thành phần: bộ thủ là nền tảng
Mỗi ký tự có một bộ thủ (radical). Biết vị trí của nó giúp hiểu cách viết. Ví dụ: 树 (shù), bộ thủ 木 (gỗ) ở bên trái.
Lỗi: viết nét xiên không tự nhiên
Nét xiên từ trên trái xuống dưới phải (↘) phải mịn và liền, không viết thành hai nét riêng. Ví dụ: 丈 (zhàng), nét xiên phải liền mạch.
Lỗi thường gặp: đếm sai số nét
Đếm kỹ số nét trong từng ký tự. 王 (wáng) có 4 nét, nhưng 玉 (yù) có 5 nét vì thêm một dấu chấm. Khác biệt nhỏ nhưng tạo ra chữ khác.
Phân biệt: Giản thể vs. Phồn thể
Giản thể (簡體) được dùng ở Trung Quốc, Singapore; Phồn thể (繁體) ở Đài Loan, Hong Kong. Ví dụ: 讀 (phồn) vs. 读 (giản), cùng phát âm dú.
Nét móc viết cuối cùng
Nét móc (亅, gōu) được viết ở cuối cùng, sau khi đã xong phần thân của ký tự. Ví dụ: 手 (shǒu), nét móc dọc viết cuối cùng.
Phân biệt: từ trái sang phải, từ trên xuống dưới
Nói chung, viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Ví dụ: 左 (zuǒ), cột trái viết trước cột phải.
Khung bao viết trước, nội dung bên trong, rồi đóng đáy
Với ký tự có cấu trúc "hộp", viết cạnh trái và cạnh trên-phải của khung trước, rồi đến các nét bên trong, cuối cùng đóng cạnh đáy. Ví dụ: 回 (huí), khung ngoài mở ra, viết 口 bên trong, rồi nét đáy khép lại.
Nét xiên từ trái sang phải viết trước
Khi hai nét xiên giao nhau (↗ và ↖), viết nét xiên từ trái dưới lên phải trên trước tiên. Ví dụ: 人 (rén), nét xiên trái viết trước.