xỉ · răng

chǐ (chi3)

Bộ thủ số 211 · 15 nét (211 部首 · 15 211 bùshǒu · 15 huà)

Bộ thủ ⿒ (xỉ) — nghĩa: răng, 15 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ hình ảnh tượng hình của hàng răng trong giáp cốt văn và triện thư. Nó biểu thị cấu trúc của hàm và các chiếc răng.

Mẹo nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng răng được sắp xếp gọn gàng từ trái sang phải trong miệng bạn.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • 齿chǐxỉ

    răng; (văn) xỉ

    8 nét

  • chènsấn

    thay răng sữa

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.