⿔
quy · rùa
guī (gui1)
Bộ thủ số 213 · 16 nét (第 213 部首 · 16 画 dì 213 bùshǒu · 16 huà)
Bộ thủ ⿔ (quy) — nghĩa: rùa, 16 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình biểu thị con rùa, với vỏ rùa được thể hiện thông qua các nét ngang chồng lên nhau. Hình dạng của chữ tự phản ánh đặc trưng của vỏ rùa có các khúc ngang.
Mẹo nhớ: Hình rùa với những nét ngang xếp chồng lên nhau giống như vỏ rùa có các khúc phân cách.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
0 chữBộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.