⿈
hoàng · màu vàng
huáng (huang2)
Bộ thủ số 201 · 12 nét (第 201 部首 · 12 画 dì 201 bùshǒu · 12 huà)
Bộ thủ ⿈ (hoàng) — nghĩa: màu vàng, 12 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, miêu tả trang hoàng của một loài chuỗi/cây cỏ có màu vàng, sau này mở rộng nghĩa để chỉ màu vàng nói chung.
Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ "màu vàng" bằng hình ảnh một cây cỏ vàng hoặc những sợi vàng tự nhiên, với các nét uốn cong như cây lau hay hoa vàng.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
4 chữvàng; họ Hoàng
HSK 211 nét
dùng trong 黇鹿[tian1 lu4]
16 nét
màu vàng (nhạt)
16 nét
trường học (văn)
16 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.