汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
鬷 zōng — tông | KoiSpeak
鬷
🔊
zōng
tông
cái vạc (nồi có chân)
1 nghĩa
NGHĨA
鬷
🔊
zōng
tông
// NGHĨA CHÍNH
cái vạc (nồi có chân)
1 nghĩa
19 nét
NGHĨA
⿀
bộ lịch · 19 nét
⿀
bộ lịch · cái vạc
NGHĨA
壹
名
danh từ
cái vạc (nồi có chân)
NGHĨA
壹
名
danh từ
cái vạc (nồi có chân)
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
融
🔊
róng
hòa tan; dung hợp
鬲
🔊
gé
nồi đất; đỉnh ba chân (đồ đựng cổ đại)
鬴
🔊
fǔ
nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn bằng kim loại)
鬵
🔊
qián
nồi sắt lớn
鬻
🔊
yù
bán (đặc biệt khi túng thiếu)
䰙
🔊
䰚
🔊
䰛
🔊
䰜
🔊
䰝
🔊
䰞
🔊
鬳
🔊