- 鬲lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Băng tuyết bắt đầu tan chảy rồi.
pha trộn; pha tạp
Băng đã tan chảy.
tan chảy; hòa tan; hợp nhất
Hai công ty hợp nhất thành một.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Băng tuyết bắt đầu tan chảy rồi.
pha trộn; pha tạp
Băng đã tan chảy.
tan chảy; hòa tan; hợp nhất
Hai công ty hợp nhất thành một.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
hòa hợp; hòa tan; dung hợp
Họ sống với nhau rất hòa thuận.
hòa hợp; hòa tan; dung hợp
Họ sống với nhau rất hòa thuận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.