汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
龗 líng — ? | KoiSpeak
龗
🔊
líng
?
rồng; long
1 nghĩa
NGHĨA
龗
🔊
líng
?
// NGHĨA CHÍNH
rồng; long
1 nghĩa
33 nét
NGHĨA
⿓
bộ long · 33 nét
⿓
bộ long · rồng
NGHĨA
壹
名
danh từ
rồng; long
NGHĨA
壹
名
danh từ
rồng; long
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
龙
🔊
lóng
rồng (loong)
袭
🔊
xí
tập kích; tấn công bất ngờ
庞
🔊
páng
khổng lồ; to lớn (yếu tố ghép)
䶮
🔊
yǎn
tên chữ được đặt riêng cho Lưu Yểm (889–942), hoàng đế khai quốc của Nam Hán
垄
🔊
lǒng
bờ ruộng; luống đất; gờ đất
砻
🔊
lóng
có mặt mũi; có thể ngẩng mặt
厐
🔊
páng
to lớn; đồ sộ; khổng lồ
龒
🔊
lóng
rồng (dạng cổ)
龚
🔊
Gōng
họ Cống
龛
🔊
kān
hốc thờ; khám thờ
䶬
🔊
䶭
🔊