thử · chuột

shǔ (shu3)

Bộ thủ số 208 · 13 nét (208 部首 · 13 208 bùshǒu · 13 huà)

Bộ thủ ⿏ (thử) — nghĩa: chuột, 13 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Chữ tương hình một con chuột với tai, mắt, mũi và vài nét chỉ lông lưng. Qua các thời kỳ, dạng chữ này được đơn giản hóa từ giáp cốt văn và triện thư, nhưng vẫn giữ được hình dáng đặc trưng của một con chuột.

Mẹo nhớ: Hình chuột với tai dây, mắt tính táo—một chú chuột nhỏ xíu.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.