Ở Trung Quốc, theo truyền thống một đứa trẻ sơ sinh được coi là 1 tuổi (không phải 0). Tuổi mụ tăng lên vào dịp Tết Âm lịch chứ không phải vào ngày sinh dương lịch, nên bạn có thể "thêm một tuổi" vào Tết, không phải vào sinh nhật dương lịch.
Văn hóa
Tuổi trong văn hóa Trung Quốc: cách tính theo âm lịch
Sự khiêm tốn khi nói về bản thân
Người Trung Quốc thường hạ thấp bản thân khi trò chuyện: nói khiêm tốn về đứa con (vốn rất giỏi giang) của mình, hoặc bảo món quà của mình "不值钱" (bù zhí qián = chẳng đáng giá bao nhiêu). Đây là biểu hiện của sự lịch sự, chứ không phải tự ti.
Lễ Tết Nguyên Đán: sắc đỏ và tiền mừng
Tết Âm lịch (春节 chūnjié) là lễ hội lớn nhất. Màu đỏ tượng trưng cho may mắn. Người lớn tặng tiền trong 红包 (hóngbāo = bao lì xì đỏ) cho trẻ em. Tránh nói về cái chết hoặc số 4.
Cách gọi người yêu trong cuộc sống thường ngày
Người Trung Quốc thường dùng 男/女朋友 (nán/nǚ péngyou = bạn trai/bạn gái), hoặc 爱人 (àirén = bạn đời, vợ/chồng) trong một số ngữ cảnh. Không dùng từ chỉ vợ/chồng trừ khi cặp đôi đã thực sự kết hôn.
Số 4 và số 8 trong văn hóa Trung Quốc
Số 4 (sì) bị tránh vì âm thanh giống "chết" (死 sǐ). Số 8 (bā) được yêu thích vì nghe giống "phát" (发 fā, phát tài, thịnh vượng). Hãy để ý đến tầng nhà, biển số điện thoại, và các ngày tháng quan trọng.
Xin phép trước khi chạm vào đồ vật quý hay hỏi chuyện riêng tư
Việc xin phép (请问 qǐngwèn) thể hiện sự tôn trọng. Hãy hỏi trước khi đề cập đến tuổi tác, địa chỉ, hoặc bất cứ điều gì riêng tư. Dùng "能不能..." (néng bu néng, "Có thể... không?") thay vì hỏi thẳng "为什么..." (wèishéme, tại sao) để tỏ ra lịch sự.
Tết Trung Thu với bánh trung thu và sự đoàn viên
中秋节 (Zhōngqiūjié) vào tháng 8 âm lịch là lễ hội mừng trăng tròn. Gia đình sum vầy, ngắm trăng, và cùng chia sẻ 月饼 (yuèbǐng, bánh trung thu) tròn, tượng trưng cho sự viên mãn và đoàn kết.
Quốc khánh 1/10 là ngày lớn, kéo dài tuần lễ vàng
国庆节 (Guóqìngjié) vào ngày 1 tháng 10 kỷ niệm ngày thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Quốc. Người dân được nghỉ 7 ngày (tuần lễ vàng), đi du lịch, hoặc về thăm gia đình.
Mâm cơm tròn là biểu tượng của sự sum họp gia đình
Bàn ăn 圆形 (yuánxíng, hình tròn) tượng trưng cho sự viên mãn và đoàn kết của gia đình. Người lớn tuổi ngồi đối diện cửa chính. Không nên cắt cá hay đưa dao cho ai, vì điều đó tượng trưng cho sự "rạn nứt, chia lìa".
Khi gặp người lớn tuổi, cúi đầu và tôn trọng là bắt buộc
Tôn kính người cao tuổi (尊敬 zūnjìng) là giá trị cốt lõi trong văn hóa Trung Quốc. Gọi họ bằng danh xưng tương ứng tuổi tác: 爷爷 (yéye, ông ngoại/ông nội), 奶奶 (nǎinai, bà), 叔叔 (shūshu, cậu), 阿姨 (āyí, cô).
Số 6 và số 9 cũng mang ý nghĩa may mắn
6 (liù) nghe giống "trôi chảy, suôn sẻ" (流 liú), đặc biệt được coi trọng trong kinh doanh. 9 (jiǔ) nghe giống "lâu dài, trường cửu" (久 jiǔ). Cả hai đều được ưa chuộng hơn các con số trung tính trong những quyết định quan trọng.
Ngày Quốc tế Lao động 1/5 tôn vinh người lao động
劳动节 (Láodòngjié) vào ngày 1 tháng 5 kỷ niệm lao động và người lao động. Đây là ngày nghỉ quốc gia kéo dài 3-5 ngày. Tương tự, 教师节 (Jiàoshījié) vào tháng 9 để tôn vinh giáo viên.
Qua quà không nên tặng đồng hồ hay "xéo"
送钟 (sòng zhōng, tặng đồng hồ) nghe giống "đưa ai đó đến chết". Tương tự, không nên tặng chiếc ô (伞 sǎn) vì nó nghe như "buồn". Những loại quà này được coi là không may mắn.
Lì xì trong lễ hội phải là số chẵn, không phải lẻ
Khi tặng tiền mặt trong các dịp lễ, chọn số chẵn (shuāngshù) như 200, 400, 600 yuán. Số lẻ (jīshù) bị liên kết với tang lễ. Tránh 400 vì 4 bị coi là xui xẻo.
Tên tuổi và danh xưng tôn trọng rất quan trọng
Gọi ai đó bằng họ kèm danh xưng (ông/bà, anh/chị) thay vì tên riêng là tôn trọng. Ví dụ: 王女士 (Wáng nǚshì, Cô/Bà Wang) thay vì gọi tên. Trẻ em hay học sinh được gọi bằng họ + danh xưng hoặc tên riêng.
Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất, kéo dài 15 ngày
春节 (Chūnjié) hay Tết Nguyên Đán bắt đầu từ ngày đầu tiên của năm âm lịch. Người Trung Quốc nghỉ làm 7-8 ngày, gia đình sum vầy, ăn sủi cảo và trao "lì xì" (红包 hóngbāo) để cầu may mắn.
Số 8 mang lại may mắn, số 4 được tránh
Trong văn hóa Trung Quốc, 8 (bā) nghe giống như "phát tài" và được coi là con số may mắn nhất. Ngược lại, 4 (sì) nghe giống như "chết" nên bị tránh trong địa chỉ, số điện thoại và quà tặng.
Chắp tay vái chào (拱手 gǒngshǒu) trong ngữ cảnh thực tế
拱手 (gǒngshǒu, chắp tay) là cử chỉ tôn trọng cổ điển: hai tay nắm lại ở trước ngực và cúi đầu nhẹ. Ngày nay hầu như không dùng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng xuất hiện trong phim cổ trang, võ thuật, hoặc các nghi lễ trang trọng.
"Khí" (气) phản ánh cảm xúc và khí chất của con người
Khái niệm 气 (qì) trong tiếng Trung không chỉ là "hơi thở" mà còn là "khí chất, cảm xúc". Ví dụ: 生气 (shēngqì) = "nổi giận", 客气 (kèqi) = "lịch sự". Nó là một phần của triết học Đông Á sâu sắc.
Tết Trung Thu mừng đoàn tụ gia đình
中秋节 (zhōngqiū jié) vào ngày 15 tháng 8 âm lịch là dịp để gia đình quây quần và ăn bánh trung thu (月饼 yuèbǐng). Vầng trăng tròn trong đêm này tượng trưng cho sự viên mãn và đoàn tụ.
Mời nước hoặc trà khi có khách để thể hiện sự hiếu khách
Khi có khách, chủ nhà sẽ mời nước nóng hoặc trà (茶 chá) trong cốc. Đây không phải là một lời mời tùy chọn mà là cách chào đón khách. Khách từ chối nhẹ trước khi nhận là điều bình thường.
Bữa cơm chung: người lớn tuổi ăn trước rồi con cháu mới ăn
Trong gia đình Trung Quốc, khi ăn cơm chung quanh một bàn, người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao nhất bắt đầu ăn trước. Các thành viên khác chỉ bắt đầu sau đó. Đây là biểu hiện của lòng hiếu kính và tôn trọng người lớn.
Căn cước công dân (身份证) cần thiết cho mọi thủ tục chính thức
身份证 (shēnfèn zhèng) là bắt buộc khi mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng, hay nhận phòng khách sạn. Mã số 18 chữ số mã hóa ngày sinh, nơi sinh và giới tính.
Tránh tặng đồng hồ, ô dù, hay hoa trắng
- 钟 (zhōng, đồng hồ) phát âm giống "kết thúc/chết" (终 zhōng)
- 伞 (sǎn, ô dù) phát âm giống "chia ly" (散 sàn)
- 花 (huā, hoa) màu trắng chỉ dành cho tang lễ
Những món quà này bị coi là rất xui xẻo.
Tuổi được tính theo hai cách: tuổi mụ và tuổi thực
Ở Trung Quốc, một số người dùng "tuổi mụ" (虚岁 xūsuì): bạn sinh ra đã được tính là 1 tuổi, và cứ mỗi dịp Tết Âm lịch lại tăng thêm 1 tuổi. Còn "tuổi thực" (实岁 shísuì) là cách tính theo kiểu phương Tây.
Dùng hai tay khi tặng hoặc nhận quà
Trong văn hóa Trung Quốc, đưa hoặc nhận quà/danh thiếp/tiền bằng hai tay là biểu hiện của sự tôn trọng. Dùng một tay được coi là thiếu lễ phép và không trang trọng.
"Vâng" (是的 shì de) vs "không" (不是 búshì) cần bối cảnh
Trong một câu hỏi phủ định, "是的" có thể có nghĩa là "không". Ví dụ: "Bạn không muốn uống cà phê à?" → "是的" = "Đúng, tôi không muốn." Luôn chú ý đến cấu trúc câu hỏi.
Tết Nguyên Đán: dịp lễ quan trọng nhất của Trung Quốc
春节 (chūn jié, Tết Âm lịch) là kỳ nghỉ lớn nhất ở Trung Quốc, kéo dài từ đêm Giao thừa đến ngày 15 tháng Giêng. Mọi người đoàn tụ gia đình, tặng tiền lì xì (红包 hóngbāo), và tránh những điều "xui xẻo" như quét nhà hay khóc.
Số 8 mang ý nghĩa cát tường trong tiếng Trung
Số 8 (bā) phát âm giống "phát tài" (发财 fā cái), nên được coi là con số may mắn. Ngược lại, số 4 (sì) phát âm giống "chết" (死 sǐ) nên được tránh. Điều này ảnh hưởng đến các số điện thoại, phòng khách sạn, và giá cả.