Thú vị

  • Từ '妈妈' (mẹ) lặp lại chữ để tạo cảm giác trìu mến

    妈妈 (māma, mẹ) là từ lặp lại của (mā). Trong tiếng Trung, lặp lại một chữ làm nó nghe đáng yêu và trẻ con hơn, giống cách trẻ nhỏ nói chuyện!

  • Từ '媽媽' (mẹ) được lặp lại chữ cái để tạo affection

    妈妈 (māma, mẹ) là từ lặp từ (mā). Trong tiếng Trung, lặp chữ làm cho nó trở nên yêu quý và dễ thương hơn, giống cách trẻ em nói chuyện!

  • Một chữ có thể có hai cách đọc hoàn toàn khác nhau

    Chữ có thể đọc là cháng (dài) hoặc zhǎng (lớn lên, hoặc người đứng đầu). Ngữ cảnh cho biết cách đọc: chángdù 长度 là "chiều dài", còn zhǎngdà 长大 là "lớn lên"!

  • Số 8 là số may mắn, nhưng 4 là số xui xẻo

    (bā, 8) nghe giống 发 (fā, "phát triển"), còn (sì, 4) nghe giống 死 (sǐ, "chết"). Nhiều tòa nhà ở Châu Á bỏ qua tầng 4 hoàn toàn!

  • Chữ 'tình' (tình cảm) được xây dựng từ 'trái tim'

    Chữ (qíng, tình cảm) = (bộ tâm, trái tim) + (qīng, xanh/thanh). Người Trung Quốc cổ đại tin rằng cảm xúc nằm ở trái tim, chứ không phải bộ não!

  • Chữ 'bẩn' (污) là 'nước hỏng'

    污 (wū, "bẩn/ô uế") ghép 氵 (bộ thủy, nước) với 于 làm bộ chỉ âm, mang nét nghĩa ô nhiễm. Công thức đầy chất thơ: nước bị hỏng = ô uế. Một logic đơn giản mà sắc bén!

  • Tiếng Hán cổ không có một từ duy nhất cho 'không', mà có tới ba!

    Các nhà thơ xưa chọn giữa 無 (wú, "vô, thiếu"), 沒 (méi, "không có"), hoặc 非 (fēi, "không phải") tùy ngữ cảnh. Ngày nay đã có quy tắc rõ ràng hơn, nhưng cách dùng cổ xưa vẫn lung linh trong văn học cổ điển!

  • Từ 'lạ' (怪) nghĩa đen là 'trái tim hóa kỳ'

    怪 (guài, "lạ/kỳ quặc") = 忄 (bộ tâm) + 圣. Một trái tim ở trạng thái khác lạ = cảm giác kỳ quặc. Rất logic mà cũng hơi rờn rợn!

  • Chữ 'yên tĩnh' (安) là 'mái nhà' bảo vệ 'phụ nữ'

    安 (ān, "yên tĩnh/an toàn") = 宀 (mián, "mái nhà") + 女 (nǚ, "phụ nữ"). Ý tưởng: một phụ nữ dưới mái nhà là yên tĩnh và an toàn. Một tham vọng xã hội cổ đại khác!

  • Chữ 'buồn' (悲) được viết từ 'trái tim' + 'không'

    悲 (bēi, "buồn/thương") = 非 (fēi, "không") + 心 (xīn, "trái tim"). Kết hợp ý tưởng: "một trái tim không có gì" = nỗi buồn. Rất thơ và sâu sắc!

  • Chữ 'thích' (好) được vẽ bằng 'phụ nữ' + 'con'

    好 (hǎo, "tốt/thích") = 女 (nǚ, "phụ nữ") + 子 (zǐ, "con trai"). Dịch dễ dàng: "một phụ nữ có con là tốt đẹp". Đây là một quan điểm xã hội từ cổ đại được mã hóa vào chữ!

  • Chữ 訊 (tin tức) ghép 'nói' với bộ phận chỉ âm nghĩa 'nhanh'

    訊 (xùn, "tin tức/tra hỏi") = 言 (yán, "nói") + 卂 (xùn, bộ chỉ âm có nghĩa "nhanh"). Lời nói truyền đi thật nhanh, một cách cấu tạo hợp lý cho từ chỉ tin nhắn và tín hiệu.

  • Từ 'ba mẹ' gồm chữ 爸 (bà) + 媽 (mā) được phát âm giống 'cha mẹ' ở Tây Ban Nha

    爸爸 (bàba, "bố") và 媽媽 (māma, "mẹ"), âm thanh này phổ biến ở hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới ("papa, mama"). Tiếng Trung Quốc chỉ đơn giản chọn chữ để khớp với âm thanh vốn có!

  • Chữ 'sét đánh' 靂 dồn tới 24 nét

    靂 (lì) trong 霹靂 (pīlì, "tiếng sét") đòi tới 24 nét, bộ 雨 (vũ, mưa) nằm trên chữ 歷. Hiếm khi dùng trong đời thường nhưng cực kỳ đã tay khi viết!

  • Số 8 là số phát tài vì âm thanh giống "phát"

    八 (bā, "tám") được phát âm giống 發 (fā, "phát/thành công"), nên người Trung Quốc rất thích con số này. Một chiếc SIM card số 8888 có thể bán được hàng triệu đồng!

  • Chữ 'rồng' phồn thể có 16 nét, hầu như không ai viết nó

    龍 (lóng, "rồng") là biểu tượng của văn hóa Trung Hoa nhưng có tới 16 nét, viết tay rất chậm. Đó là lý do ngày nay hầu hết mọi người dùng bản giản thể 龙 (chỉ 5 nét) thay thế.

  • Chữ 'bằng' (⁼) được viết bằng hai nét ngang

    Dấu bằng trong tiếng Trung (等号 / děnghào) là hai nét ngang xếp chồng lên nhau, giống hệt cách viết chữ 二 (èr, "hai"). Các nhà toán học Trung Quốc thường gọi nó là "hai ngang" (两平 / liǎng píng).

  • Số 8 là số may mắn vì nó trông giống như "phát tài"

    Số 8 (bā) nghe như 發 (fā, "phát tài"), nên người Trung Quốc yêu thích nó. Năm 2008, Trung Quốc cố gắng khiến Thế vận hội bắt đầu lúc 8:08 chiều ngày 8/8. Tất cả đều bắt đầu bằng 8!

  • Một chữ duy nhất có thể lên tới 48 nét từ ba con rồng

    龘 (dá, "dáng rồng bay") xếp chồng chữ 龍 (rồng) ba lần, thành 48 nét. Nó hiếm đến mức hầu hết phông chữ gần như không hỗ trợ, đúng kiểu khoe tài thư pháp!

  • Cách viết tên "Trung Quốc" có nghĩa "Đất nước giữa"

    中国 (Zhōngguó, Trung Quốc) = 中 (giữa) + 国 (nước). Người Trung Quốc cổ đại nghĩ rằng họ đang sống ở "giữa" thế giới. Đó là lý do tại sao họ gọi tất cả những người khác là "người hoang dã"!

  • Chữ 人 (người) là hình dáng của hai chân

    Chữ 人 (rén, người) thực sự là một bức vẽ nhỏ của một người đứng, hai chân. Khi bạn thêm nó vào chữ khác, nó có thể thay đổi tất cả: 大 (to) vs 人 (người) vs 八 (tám).

  • Chữ 愛 (yêu) giấu một trái tim bên trong

    Chữ phồn thể 愛 (ái, yêu) chứa 爫 (bàn tay nắm lấy) và 心 (xīn, trái tim) ở giữa. Một cách đọc đầy chất thơ: yêu là điều bạn vươn tới và giữ bằng trái tim. Bản giản thể 爱 đã lược bỏ trái tim!

  • Quan hệ gia đình được dựng từ bộ 女 (nữ)

    妈 (mā, mẹ) = 女 (nữ) + 马. 妹 (mèi, em gái) = 女 + 未. 姻 (yīn, hôn nhân) = 女 + 因. Cấu trúc gia đình được mã hóa ngay trong các bộ thủ của chữ Hán!

  • Chữ 亞 chứa 6 ngôn ngữ khác nhau

    Chữ 亜 (yà, Á) trông giống như một lưới. Tùy thuộc vào cách bạn nhìn nó, nó có thể trở thành các chữ cái Latinh như A, V, I. Người Trung Quốc gọi đây là "chữ ẩn"!

  • Sự phân công lao động cổ xưa nằm ngay trong chữ 'nam'

    男 (nán, đàn ông) = 田 (tián, ruộng) + 力 (lì, sức), nghĩa đen là "sức lực nơi đồng ruộng". Một quan niệm cổ xưa về công việc của đàn ông, được khắc thẳng vào chữ viết!

  • Chữ 馬 (ngựa) từng là con ngựa thực

    Chữ 馬 bắt đầu như một bức vẽ của một con ngựa thực với bốn chân và một cái đuôi. Qua hàng ngàn năm, nó trở thành chữ cái hiện đại. Còn có 象 (voi) vẫn giống con voi khi nhìn lướt qua!

  • Một âm tiết "ma" có thể mang năm nghĩa hoàn toàn khác nhau

    Âm "ma" đổi nghĩa theo thanh điệu: mā 妈 (mẹ), má 麻 (cây gai), mǎ 马 (ngựa), mà 骂 (mắng), cộng thêm trợ từ nghi vấn không dấu ma 吗. Năm từ, một cách viết phiên âm!

  • Chữ 笑 (cười) giấu một trò đùa đen tối khi lật ngược

    Chữ 笑 (xiào, cười) có bộ thủ 竹 (trúc) ở trên. Theo lối chơi chữ dân gian, nếu lật phần dưới lên, nó gợi đến 夭 (yāo), nghĩa là "chết trẻ", một trò chơi chữ hình ảnh đen tối mà nhiều người thích thú.

  • Con số nghe giống như một lời nguyền

    Số 4 (sì) nghe giống "chết" (sǐ), nên người Trung Quốc tránh nó. Nhiều tòa nhà bỏ qua tầng 4, có khách sạn không có phòng số 4. Đó là lý do bạn hiếm khi thấy nó!

  • Chữ 龍 (rồng) là bậc thầy cải trang

    Chữ 龍 (long, rồng) có tới 16 nét, nhưng khi viết tay nhanh người ta rút gọn đi rất nhiều. Đó là một lý do khiến bản giản thể 龙 (chỉ 5 nét) được chọn: nó gần với cách mọi người thực sự viết tháu!