Không dùng 是 với tính từ miêu tả. 我很高兴 (tôi rất vui), không phải 我是很高兴. Chỉ dùng 是 để nhận dạng: 我是学生 (tôi là học sinh).
Ngữ pháp
Tính từ và danh từ trong tiếng Trung không cần động từ "là"
Cấu trúc so sánh với 比
比 dùng để so sánh: A 比 B + tính từ/động từ + mức độ. 他比我高 (anh ấy cao hơn tôi), 这本书比那本书有趣 (cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia). Cấu trúc: người/vật 1 + 比 + người/vật 2 + tính từ.
Vị trí của trạng từ trong câu Tiếng Trung
Trạng từ luôn đứng trước động từ, không bao giờ đứng sau. 我很快吃饭 (tôi ăn cơm rất nhanh), không phải 我吃饭很快。 Thứ tự: chủ ngữ + trạng từ + động từ + tân ngữ.
Lượng từ (量词) bắt buộc giữa số từ và danh từ
Trong tiếng Trung, lượng từ bắt buộc phải đứng giữa số từ và danh từ: 一个人 (một người), 三个苹果 (ba quả táo), 五只猫 (năm con mèo). Mỗi danh từ có lượng từ thích hợp, không thể bỏ qua.
Sử dụng 了 để chỉ hành động hoàn thành
了 sau động từ báo rằng hành động đã kết thúc. 我看了电影 (tôi xem xong bộ phim). Không dùng 了 với hành động thường xuyên: 我每天看电影 (tôi xem phim mỗi ngày).
Kinh nghiệm hay hoàn thành: 过 và 了
Đánh dấu hành động đã trải qua hoặc đã hoàn tất:
- 我去过中国 (Wǒ qùguo Zhōngguó) = "Tôi đã từng đi Trung Quốc" (kinh nghiệm)
- 我已经吃了 (Wǒ yǐjīng chīle) = "Tôi đã ăn rồi" (vừa mới xong)
Hoàn thành lặp lại: 了...了 hay động từ + 过
Chỉ hành động đã xảy ra nhiều lần hoặc hoàn tất giai đoạn:
- 我去过中国 (Wǒ qùguò Zhōngguó) = "Tôi đã từng đi Trung Quốc" (tình trạng kinh nghiệm)
- 我已经吃了 (Wǒ yǐjīng chīle) = "Tôi đã ăn rồi" (vừa mới xong)
Từ loại số lượng riêng: 张 cho giấy, tờ; 只 cho động vật
Từ loại phụ thuộc loại danh từ:
- 张 (zhāng): giấy, ảnh, bàn, ghế → 一张照片 (one photo)
- 只 (zhī): động vật → 一只鸟 (one bird), 一只蝴蝶 (one butterfly)
Vị trí của bổ ngữ kết quả: ngay sau động từ
Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ.
Ví dụ: 门打开了 (mén dǎkāi le) = "cửa mở ra" (开 là kết quả của 打) 我把房间整理干净了 (wǒ bǎ fángjiān zhěnglǐ gānjìng le) = "Tôi dọn phòng sạch sẽ"
Thứ tự địa điểm: Từ rộng đến hẹp
Địa điểm được liệt kê từ phạm vi lớn đến nhỏ: đất nước → tỉnh → thành phố → nơi cụ thể.
Ví dụ: 在中国北京朝阳区 (zài Zhōngguó Běijīng Cháoyáng Qū) = "ở quận Chaoyang, Bắc Kinh, Trung Quốc"
Phủ định quá khứ: 没有 (méiyǒu) + động từ
Dùng 没有 (méiyǒu) hay 没 (méi) để phủ định hành động trong quá khứ, không dùng 不.
Đúng: 我没有去 (Wǒ méiyǒu qù) = "Tôi không đi" Sai: 我不去 (quá khứ phải dùng 没有)
Tiếp diễn với 在... (zài): Hành động đang xảy ra
在 (zài) đặt trước động từ để chỉ hành động đang tiến hành.
Ví dụ: 我在看书 (Wǒ zài kàn shū) = "Tôi đang đọc sách" 他们在开会 (Tāmen zài kāihuì) = "Họ đang họp"
比 (bǐ) để so sánh: Chủ ngữ + 比 + đối tượng so sánh + tính từ
比 dùng để nói một vật/người hơn một vật/người khác.
Ví dụ: 他比我高 (Tā bǐ wǒ gāo) = "Anh ấy cao hơn tôi" 他比我高5厘米 (Tā bǐ wǒ gāo wǔ límǐ) = "Anh ấy cao hơn tôi 5cm"
Thứ tự từ trong câu: Phó từ trước động từ
Phó từ (trạng từ) luôn đứng trước động từ, không bao giờ đứng sau.
Đúng: 我很喜欢他 (Wǒ hěn xǐhuān tā) = "Tôi rất thích anh ấy" Sai: 我喜欢很他
个 là từ loại số lượng phổ biến nhất
个 (gè) dùng cho hầu hết danh từ chung chung, nhất là người và vật không đặc biệt.
Không dùng 个: 一杯水 (một cốc nước), 一张纸 (một tờ giấy), 一条狗 (một con chó)
Từ loại số lượng (measure word): Từ chỉ định
Từ loại số lượng đứng giữa con số và danh từ: 一 + 量词 + 名词.
- 一个人 (yī ge rén) = một người
- 一只猫 (yī zhī māo) = một con mèo
- 一本书 (yī běn shū) = một cuốn sách
了 (le) chỉ hoàn thành hay trạng thái mới
了 ở cuối câu = hành động hoàn thành hoặc có trạng thái mới. 了 sau động từ = nhấn mạnh hành động đã xảy ra.
Ví dụ: 我吃了 (Wǒ chīle) = "Tôi đã ăn rồi" vs 吃了饭 (chīle fàn) = "sau khi ăn cơm"
Cấu trúc 把 (bǎ): Cách dùng cơ bản
把 được dùng để chỉ tác nhân chủ động tác động đến đối tượng. Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + kết quả.
Ví dụ: 我把书放在桌子上 (Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shang) = "Tôi đặt cuốn sách lên bàn"
了 ở cuối câu để chỉ thay đổi trạng thái
了 ở cuối câu (không phải sau động từ) chỉ một thay đổi trạng thái mới: 现在下雨了 (Xiànzài xiàyǔ le, Bây giờ trời mưa rồi). So với 现在下雨, phiên bản có 了 nhấn mạnh một sự thay đổi hoặc tình huống mới phát sinh.
双 dùng cho những vật đi kèm theo cặp
双 (shuāng) dùng cho những vật tự nhiên hoặc chế tạo thành cặp: 一双鞋 (yī shuāng xié, một đôi giày), 两双袜子 (liǎng shuāng wàzi, hai đôi tất). Nó chỉ ra rằng có hai chiếc cùng một cặp.
Từ chỉ định lượng 只 dùng cho động vật
只 (zhī) dùng cho động vật: 一只鸟 (yī zhī niǎo, một con chim), 两只猫 (liǎng zhī māo, hai con mèo), 五只狗 (wǔ zhī gǒu, năm con chó). Đây là quy tắc cơ bản để đếm động vật trong tiếng Trung.
Từ chỉ định lượng 张 dùng cho những vật phẳng
张 (zhāng) dùng cho những vật phẳng như giấy, bàn, giường, vé: 一张纸 (yī zhāng zhǐ, một tờ giấy), 三张票 (sān zhāng piào, ba cái vé). Đây là một trong những từ chỉ định lượng hay gặp nhất.
Thứ tự từ trong câu: Chủ ngữ, Trạng từ thời gian, Trạng từ phương thức, Động từ
Trạng từ thời gian đứng trước trạng từ phương thức: 我昨天快速地读了这本书 (Wǒ zuótiān kuàisù de dúle zhè běn shū, Hôm qua tôi nhanh chóng đọc xong cuốn sách này). Không bao giờ đảo ngược thứ tự này.
Không nên dùng 比 cho so sánh bằng, dùng 一样 thay thế
Khi hai thứ bằng nhau, dùng 一样 (yīyàng) chứ không dùng 比: 我的书包和你的一样大 (Wǒ de shūbāo hé nǐ de yīyàng dà, Balo của tôi bằng balo của bạn), không phải *我的书包比你的一样大.
Cấu trúc 比 để so sánh: A 比 B + tính từ
Dùng 比 (bǐ) để so sánh: 我的书包比你的大 (Wǒ de shūbāo bǐ nǐ de dà, Balo của tôi lớn hơn balo của bạn). Cấu trúc: [Chủ ngữ 1] + 比 + [Chủ ngữ 2] + [tính từ/động từ].
Trật tự từ: trạng từ phải đứng trước động từ
Trạng từ luôn đứng ngay trước động từ, không đứng sau: 我很喜欢这本书 (Wǒ hěn xǐhuān zhè běn shū, Tôi rất thích cuốn sách này), không phải *我喜欢很这本书. Các trạng từ thường gặp: 很 (rất), 快 (nhanh), 认真地 (một cách nghiêm túc).
Từ chỉ định lượng 个 dùng cho hầu hết danh từ
个 (ge) là từ chỉ định lượng đa năng nhất, dùng cho người, vật, sự việc: 一个学生 (yī ge xuésheng, một học sinh), 五个问题 (wǔ ge wèntí, năm câu hỏi). Khi không chắc danh từ cần từ chỉ định lượng nào, 个 thường là lựa chọn an toàn.
Từ chỉ định lượng: số lượng + từ chỉ định lượng + danh từ
Luôn đặt từ chỉ định lượng (measure word) giữa số và danh từ: 三个人 (sān ge rén, ba người), 两张纸 (liǎng zhāng zhǐ, hai tờ giấy), 五只猫 (wǔ zhī māo, năm con mèo). Mỗi danh từ có từ chỉ định lượng riêng, không thể bỏ qua.
了 (le) diễn tả hành động hoàn thành, không chỉ là thì quá khứ
Thêm 了 sau động từ để chỉ hành động đã hoàn tất: 我吃了饭 (Wǒ chīle fàn, Tôi đã ăn cơm). 了 không chỉ thời quá khứ mà chỉ trạng thái hoàn thành, có thể dùng cho tương lai: 明天我就到了 (Míngtiān wǒ jiù dàole, Ngày mai tôi sẽ đến).
Cấu trúc 把 dùng để chỉ tác động trực tiếp
把 (bǎ) được dùng khi động từ tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: 我把书放在桌子上 (Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng, Tôi đặt cuốn sách lên bàn). So với 我放书在桌子上, cấu trúc 把 nhấn mạnh hành động hoàn tất.