- b (不aspirated): phát âm mà không có hơi thở thêm, như bà (把)
- p (aspirated): phát âm có hơi thở rõ ràng, như pà (怕)
- Mẹo: đặt tay trước miệng, p sẽ thổi tay bạn, b thì không
Ngữ âm
b, p phân biệt bằng hơi thở (aspiration), không âm thanh
Thanh điệu là đường nét cao độ, không đổi âm gốc
Dấu thanh (1, 2, 3, 4) thay đổi đường nét cao độ, chứ không đổi âm gốc của chữ. mā (妈), má (麻), mǎ (马), mà (骂) dùng cùng một âm tiết, chỉ khác cao độ. Đọc sai thanh là sai từ.
Vần -er và hậu tố -r (nhi hóa)
- -er (như ér 儿, èr 二): một vần độc lập có màu âm quặt lưỡi r
- Khi là hậu tố -r (nhi hóa), nó không tạo âm tiết riêng mà hòa vào và "nhuộm màu r" cho vần đứng trước, ví dụ zhèr (这儿), wánr (玩儿)
Âm 'r' trong tiếng Trung: retroflex mà không phải 'r' Anh
r (rù 入) phát âm bằng lưỡi cong lên (retroflex), khác với 'r' tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Nó nghe khá giống 'z' nhưng với lưỡi cong hơn. Mẹo: thử phát âm 'j' rồi bỏ giọng hít, bạn sẽ có r.
h vs. x: khác nhau ở vị trí phát âm
- h (gốc lưỡi/vòm mềm): âm xát nhiều hơi từ phía sau miệng, như hǎo (好)
- x (vòm cứng): nhẹ hơn, phần trước lưỡi nâng gần vòm cứng, nghe như 'hs', như xiǎo (小)
- x nhẹ và cao hơn h nhiều
Vần -ong, -ang, -eng: phân biệt độ mở miệng
- -ong: miệng đóng hơn, như gōng (功)
- -ang: miệng mở hơn, như gāng (刚)
- -eng: ở giữa, như gēng (更)
Nhớ: ong (round) < eng < ang (wide)
Q phát âm giống 'ch' tiếng Anh, không phải 'k'
q luôn phát âm như 'ch' trong English "cheese", chứ không phải 'k'. Ví dụ: qù (去, đi) phát âm như "chjù", không "kù". Khi gặp q + nguyên âm phía trước, hãy nghĩ ngay đến âm 'ch'.
Sh, s, x: vị trí phát âm hoàn toàn khác
- sh (retroflex, lưỡi hướng lên): shān (山)
- s (dental, phát âm ở răng): sān (三)
- x (palatal, lưỡi về phía trước, giống 'hs'): xiān (先)
Hai chữ đầu tiên shān và sān có thể gây nhầm lẫn, nhưng xiān hoàn toàn khác.
Vần -in và -ing khác nhau ở vị trí đóng âm mũi
- -ing (như píng 平): kết thúc bằng âm mũi vòm mềm ng (gốc lưỡi chạm vòm mềm)
- -in (như pīn 拼): kết thúc bằng âm mũi lợi n (đầu lưỡi chạm lợi sau răng)
- Hãy cảm nhận chỗ đóng âm: phía sau miệng so với phía trước
ch vs. c: vị trí lưỡi quyết định
- ch (quặt lưỡi): lưỡi cong lên phía sau, chī (吃, ăn)
- c (tựa răng, gần 'ts' trong "cats"): phát âm ở răng cửa, cí (词, từ)
- Mẹo: ch nghe "trầm/cong" hơn, c nghe "phẳng" hơn
Âm ü (u tròn) xuất hiện sau nü, lü, ju, qu, xu
Khi viết nü (女), lü (绿), ju (居), qu (去), xu (徐), chữ cái ü thường được viết gọn thành u vì không có khó khăn nhầm lẫn. Ví dụ: nü viết là nu, nhưng vẫn phát âm như nü.
Phân biệt zh, z và j trong tiếng Trung
- zh (quặt lưỡi): lưỡi cong lên phía sau, như zhù (住, ở)
- z (tựa răng): đầu lưỡi sau răng cửa trên, như zài (在, ở/tại)
- j (vòm cứng): phần trước lưỡi đưa lên vòm cứng, như jī (鸡, gà)
Âm /ong/ thường được phát âm gần hơn với /ung/, không phải /on/
Trong các từ như 中 (zhōng), âm cuối không phải là /on/, nó là /ong/ với âm mũi ở phía sau họng. Lưỡi bạn nên hạ xuống sâu, gần như tạo ra /u/ nhưng vẫn có âm mũi /ng/.
Âm c không phải âm k; c là âm tắc-xát tựa răng có bật hơi
c (như trong 次 cì) là âm tắc-xát tựa răng (alveolar), bật hơi, là cặp bật hơi của z. k (như 可 kě) là âm gốc lưỡi (velar), phát ở phía sau miệng. Hai âm này ở vị trí hoàn toàn khác nhau.
Pinyin 'ao' và 'ou' không phải là diphthong gần nhau
ao (如 好 hǎo) bắt đầu với /a/ rộng mở, kết thúc với /o/. ou (如 后 hòu) bắt đầu với /o/, kết thúc với /u/. Hãy nhớ thứ tự nguyên âm và đặc điểm của chúng.
Âm /l/ và /r/ không phải là cùng một âm
l (如 拉 lā) không cong lưỡi; r (如 然 rán) cong lưỡi ngay lập tức. Đó là lý do tại sao le (了) và re (热) nghe hoàn toàn khác nhau.
Âm /n/ và /ng/ là hai âm mũi hoàn toàn khác nhau
n (如 你 nǐ) được tạo ra bằng lưỡi chạm nơi nhai; ng (如 唱 chàng) được tạo ra bằng phía sau lưỡi hạ xuống họng. Đây là sự khác biệt vị trí, không phải độ mạnh.
Âm /e/ trong pinyin có hai cách phát âm tùy theo ngữ cảnh
Trong le (了) và me (么), âm /e/ là mở hơn. Nhưng trong bei (背) hoặc mei (美), nó gần hơn với /ɛ/. Để đơn giản: hãy lắng nghe người bản xứ và điều chỉnh mức độ mở miệng.
Âm /j/, /q/, /x/ luôn đi kèm với /i/ hoặc /ü/, không bao giờ /a/
Bạn không bao giờ thấy ja, qa, hoặc xa trong tiếng Trung. Những âm này (jaw-like) chỉ phù hợp với nguyên âm phía trước cao: ji (基 jī), qu (去 qù), xi (西 xī).
Âm /r/ là xoăn, không phải là nha
r (如 日 rì) có lưỡi cong lên như zh/ch/sh, không phải chạm vào chỗ nhai như z/c/s. Đó là lý do tại sao nó nghe khác và được viết riêng biệt.
Cặp sh/s và zh/z khác nhau chủ yếu ở vị trí lưỡi
Khác biệt chính là vị trí lưỡi: sh (书 shū) và s (四 sì) đều không bật hơi, nhưng sh là âm quặt lưỡi còn s là âm tựa răng. Tương tự, zh là quặt lưỡi còn z là tựa răng. Hãy nhớ: vị trí lưỡi trước, hơi sau.
Âm ch và q khác nhau ở vị trí lưỡi
ch (吃 chī) là âm tắc-xát quặt lưỡi (lưỡi cong ra sau); q (起 qǐ) là âm tắc-xát vòm cứng (phần trước lưỡi đưa lên vòm cứng). Cả hai đều bật hơi. Khác biệt chính nằm ở vị trí lưỡi, không phải ở hơi.
Âm /ü/ được viết thành 'u:' khi theo sau x, j, q
Khi pinyin viết xu, ju, qu, âm này luôn là /ü/ (mũi tròn). Không cần dấu chéo để nhớ điều này, các chữ cái này LUÔN tạo ra âm mũi tròn trong bối cảnh này.
Phân biệt âm zh và z qua vị trí lưỡi
zh (như trong 中 zhōng) là âm quặt lưỡi: lưỡi cong lên phía sau. z (như trong 自 zì) là âm tựa răng: đầu lưỡi chạm ngay sau răng cửa trên. Hãy cảm nhận sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn.
b, p, m không bao giờ ghép với vần ü hay er
Các âm đầu này có giới hạn ghép vần: b, p, m không bao giờ đi với ü hay er, và f không đi với i hay ü. Nhưng bi, pi, mi vẫn tồn tại (比 bǐ, 皮 pí, 米 mǐ). Hãy ghi nhớ những tổ hợp hợp lệ.
b, p, m luôn đi với a, o, u, ong, ang, không bao giờ với e, i, ü
Những âm này có giới hạn về các âm kết hợp có sẵn. b/p/m + a/o/u hoặc âm cuối dài. Không có 'be', 'pi', 'mü' trong tiếng Trung (những từ như 'pí' không tồn tại). Hãy nhớ những phối hợp hợp lệ.
ou vs. uo: u-o hay o-u?
ou = o → u (bắt đầu o, kết thúc u, như 'oh'). uo = u → o (bắt đầu u, kết thúc o). Ví dụ: 后 (hòu, 'hoe') vs. 多 (duō, 'dwor'). Thứ tự của âm kép thay đổi ý nghĩa.
ei vs. ie: âm kép khác nhau hoàn toàn
ei bắt đầu với e, kết thúc với i (như tiếng Anh 'ay'). ie bắt đầu với i, kết thúc với e (như 'yeh'). Ví dụ: 黑 (hēi) vs. 提 (tí), 结 (jiē) vs. 就 (jiù). Hướng âm hoàn toàn đảo ngược.
ia, ua, uo là vần kép, đọc liền thành một âm tiết
ia = i + a lướt liền. ua = u + a. uo = u + o. Hãy đọc mỗi vần thành một khối liền mạch, không tách rời từng chữ cái. Ví dụ: 家 (jiā), 瓜 (guā), 多 (duō).
h vs. f: h là âm cọ xát ở họng, f là âm môi-răng
h là âm xát vô thanh phát ra từ phía sau miệng/họng. f là âm xát môi-răng (môi dưới chạm răng cửa trên). Ví dụ: 何 (hé) vs. 服 (fú). h nghe nhẹ và nhiều hơi, f nghe sắc và rõ hơn.