Ngữ âm

  • n vs ng: trước (lợi) và sau (vòm mềm)

    -n kết thúc khi đầu lưỡi chạm lợi (ngay sau răng cửa trên). -ng kết thúc khi gốc lưỡi chạm vòm mềm. Ví dụ: 南 nán (-n) vs 忙 máng (-ng); 真 zhēn (-n) vs 正 zhèng (-ng). Hãy cảm nhận hai vị trí lưỡi khác nhau.

  • r phát âm với lưỡi cuộn và phát âm kéo dài

    r là âm xấp xỉ (approximant) với lưỡi cuộn, phát âm rất khác so với l (lateral). Ví dụ: 人 (rén) vs. 了 (le). Hãy thực hành phát âm bằng cách cuộn lưỡi lên và phát âm từ từ.

  • ng (ŋ) là kết thúc, không bao giờ là khởi đầu

    -ng chỉ xuất hiện ở cuối âm tiết như 方 (fāng), 英 (yīng), dong (dōng). Không có chữ Trung Quốc nào bắt đầu bằng ng. Nó luôn là phần âm cuối (coda).

  • z, c, s là sibilant tựa răng (dental), không phải retroflex

    z, c, s phát âm ở vị trí tựa răng (lưỡi gần sau răng trước), khác với zh, ch, sh (ve háy). Ví dụ: 子 (zǐ) vs. 知 (zhī), 次 (cì) vs. 吃 (chī). Nghe sự khác biệt về vị trí lưỡi.

  • ü (ü) chỉ xuất hiện sau n, l, j, q, x

    Âm ü (như tiếng Pháp 'tu') thường được viết u sau n, l, j, q, x. Ví dụ: 女 (nǚ), 绿 (lǜ), 句 (jù). Nó KHÔNG xuất hiện sau b, p, m, f.

  • Phân biệt j, q, x với zh, ch, sh

    j, q, x là âm vòm cứng (phần trước lưỡi nâng gần vòm cứng, môi không tròn), còn zh, ch, sh là âm quặt lưỡi (lưỡi cong lên phía sau). So sánh: 鸡 jī vs 知 zhī, 西 xī vs 是 shì, 七 qī vs 吃 chī. Hãy chú ý vị trí lưỡi khi phát âm.

  • Âm w, y chỉ là "con đường" giới thiệu nguyên âm

    w (= u): wā (蛙, ếch) = uā. y (= i): yā (鸭, vịt) = iā. Chúng không phải phụ âm thực; ghi âm là cách viết pinyin của những tiếng bắt đầu bằng u hoặc i. Cách phát: tập trung vào phần nguyên âm, không vào w hay y.

  • Âm r là âm xát/xấp xỉ quặt lưỡi, không phải "r" tiếng Anh

    Âm r tiếng Anh lướt êm; còn r tiếng Trung là âm quặt lưỡi: lưỡi cong lên phía sau, có chút xát nhẹ. Ví dụ: rán (然, nhiên), nghe gần như "zh" (âm "s" trong "measure") nhưng lưỡi cong hơn. So sánh: rè (热, nóng) vs zhè (这, cái này).

  • Quy tắc pinyin: b, p, m, f chỉ đi trước a, o, e, u

    Không bao giờ có ba, pa, ma, fa + i hoặc ü. Nếu có i, phải là bi, pi, mi; nếu có ü chỉ có mü, nü. Quy tắc này giúp phân biệt từ: ba (爸, bố) vs bī (比, so). Lưu ý trong việc đọc từ mới.

  • Âm ian vs iang: n âm vs ng âm cuối

    -ian: kết thúc bằng n (alveolar). -iang: kết thúc bằng ng (velar). Ví dụ: liàn (联, liên kết) vs liàng (量, lượng). Âm n = miệng tắt, ng = mũi.

  • Âm ao vs ou: khác nhau ở nguyên âm đầu

    ao: a + o, miệng mở rộng rồi khép dần (như "ow" tiếng Anh). ou: ô + u, tròn và sâu hơn. Ví dụ: gāo (高, cao) vs gōu (沟, rãnh); cǎo (草, cỏ) vs còu (凑, gom lại). Vị trí nguyên âm đầu là điểm khác biệt.

  • Âm e thay đổi tùy phụ âm và vần đi kèm

    Ở âm tiết mở, "e" là âm "ơ" sau (色 sè, 课 kè). Trong các vần ie/ei, nó mở và đưa ra trước hơn. Ví dụ: 舌 shé vs 朋 péng vs 谢 xiè. Chất nguyên âm đổi theo ngữ cảnh, nên hãy nghe và điều chỉnh khẩu hình cho hợp.

  • Âm n vs ng ở cuối: miệng tắt vs mũi

    n cuối: miệng tắt lại (alveolar nasal). ng cuối: mũi (velar nasal). Ví dụ: jīn (金, vàng) vs jīng (京, kinh). Cảm nhận sự khác biệt: một là miệng, một là mũi.

  • Âm ng (ŋ) cuối tiếng: là âm mũi, không đọc "g"

    Ở cuối âm tiết, ng là âm mũi ŋ, không phải âm "g" cứng như tiếng Anh. Ví dụ: gōng (工, công), xiāng (香, hương), táng (糖, đường). Gốc lưỡi nâng lên vòm mềm và âm cộng hưởng qua mũi, không phải một phụ âm cứng.

  • Phân biệt x và sh: x là âm vòm cứng, sh là âm quặt lưỡi

    x: phần trước lưỡi nâng gần vòm cứng, nghe như tiếng "sh" sắc và nhẹ. sh: âm quặt lưỡi, lưỡi cong lên phía sau, nghe trầm và "xù" hơn. Ví dụ: xī (西, tây) vs shī (湿, ẩm). Hãy luyện nghe người bản xứ thật kỹ.

  • Quy tắc ü sau j, q, x: bỏ dấu chấm hai trên ü

    Khi ü đứng sau j, q, hoặc x, chúng ta bỏ dấu chấm hai và viết là u. Ví dụ: jù (ju, 句, câu), qù (qu, 去, đi), xù (xu, 虚, hư). Chữ cái u ở đây thực chất vẫn phát âm như ü.

  • zh, ch, sh vs z, c, s: khác nhau ở vị trí lưỡi

    Quặt lưỡi (zh, ch, sh): lưỡi cong lên phía sau. Tựa răng (z, c, s): đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa trên. Ví dụ: zhāng (张, họ Trương) vs zāng (脏, bẩn); chī (吃, ăn) vs cí (词, từ). Hãy nghe kỹ sự khác biệt về âm sắc.

  • q-, x-, j- là âm vòm cứng, đọc bằng phần trước lưỡi

    q- (gần như "ch" căng trong "cheese"), x- (gần "sh" trong "she"), j- (gần "j" trong "jeep"). Phần trước lưỡi nâng lên gần vòm cứng; lưỡi không cong ngược ra sau. Ví dụ: 七 qī, 西 xī, 几 jǐ. Luyện từng cặp để phân biệt.

  • q-, x-, j- phát âm gần nhau; lưỡi phía trước miệng

    q- (như "ch" trong tiếng Anh "chee"), x- (như "sh" trong "shee"), j- (như "j" trong "jeez"). Chúng dùng lưỡi phía trước, không phải cong lên. Ví dụ: 七 qī, 西 xī, 几 jī. Luyện tập từng cặp để phân biệt.

  • Thanh 4 là sự rơi nhanh, dứt khoát từ cao xuống thấp

    Thanh 4 à không phải thanh "bình thường": nó là giọng rơi nhanh, dứt khoát từ cao xuống thấp (gọn và ngắn). Ví dụ: 骂 mà (mắng). Nếu bạn đọc quá nhẹ hoặc kéo dài, người nghe có thể hiểu nhầm. Hãy đọc dứt khoát và ngắt gọn.

  • Thanh 2 (lên) và thanh 3 (trũng) dễ nhầm: chú ý điểm xuất phát

    Thanh 2 á: giọng đi lên dốc từ giữa lên cao. Thanh 3 ǎ: giọng trũng xuống thấp trước rồi mới đi lên. Ví dụ: 麻 má (cây gai) vs. 马 mǎ (ngựa). Mấu chốt: thanh 2 xuất phát từ giữa và lên thẳng; thanh 3 xuất phát thấp, võng xuống rồi mới lên.

  • Thanh 1 là thanh cao và bằng phẳng

    Thanh 1 ā không phải kiểu đọc "bình thường" hay không có thanh điệu. Nó là thanh cao, bằng phẳng: giữ giọng ở cao độ cao và đều từ đầu đến cuối. Ví dụ: 妈 mā (mẹ). Nó luôn ở mức cao, khác với thanh 3 (trũng xuống) và thanh 2 (đi lên).

  • ng- ở đầu chữ không tồn tại; -ng chỉ ở cuối

    Tiếng Trung không có initial ng-. Âm ng chỉ xuất hiện ở cuối tiếng, ví dụ 刚 gāng, 唱 chàng. Nếu bạn thấy "ng" ở đầu từ điển, đó là lỗi hoặc ký hiệu lạ, hãy kiểm tra lại.

  • Âm -i sau ch, sh, r, z, zh có cách phát âm khác nhau

    -i sau ch, sh, r không phải nguyên âm "i" thường, mà là âm retroflex. Ví dụ: 吃 chī, 是 shì, 日 rì. Nghe giống "uh" co rút lưỡi, không phải "ee". -i sau z, zh cũng vậy: 字 zì, 知 zhī.

  • uei, uen, iou viết tắt nhưng vẫn đọc đủ âm

    Sau phụ âm đầu, pinyin viết tắt một số vần: uei-ui (贵 guì), uen-un (温 wēn), iou-iu (六 liù). Cách viết bớt một chữ cái, nhưng khi đọc bạn vẫn lướt qua đủ các âm.

  • r- là âm xát quặt lưỡi, không phải "r" tiếng Anh

    Âm r- trong tiếng Trung (日 rì) không giống "r" tiếng Anh. Nó là âm quặt lưỡi (retroflex): lưỡi cong lên phía sau, để hơi thoát ra mà không chạm hẳn, gần giống âm "s" trong "pleasure". Luyện tập: 日、热、人 (rì, rè, rén).

  • zh- vs z-: phân biệt bằng âm thanh

    zh- (翘舌): âm "j" trong tiếng Anh, ví dụ 中 zhōng (giữa). z- (平舌): âm "ds" sắc hơn, ví dụ 字 zì (chữ). Nghe kĩ: "zhong" là âm affricata mềm, "zi" là âm affricata sắc.

  • sh- vs s-: lưỡi lên hay phẳng

    sh- (翘舌): lưỡi cong lên, ví dụ 是 shì (là). s- (平舌): lưỡi phẳng, ví dụ 四 sì (bốn). Hãy tưởng tượng "sh" giống tiếng "shhh" yên tĩnh (lưỡi lên), còn "s" giống tiếng rít sắc (lưỡi phẳng).

  • Âm ü không phải "u" thường

    ü viết là ü hoặc u: sau n, l, j, q, x. Để phát âm đúng: nói "i" rồi xụp môi lại. Ví dụ: 女 nǚ (phụ nữ), 绿 lǜ (xanh). Không phải "u" bình thường, môi phải tròn hơn.

  • Phân biệt ch- vs c- bằng lưỡi

    ch- (翘舌, retroflex): lưỡi cong lên, ví dụ 吃 chī (ăn). c- (平舌, dental): lưỡi phẳng, ví dụ 次 cì (lần). Hãy nói "chi" với lưỡi cong, rồi "ci" với lưỡi phẳng, cảm nhận sự khác biệt.