Bộ thủ

  • Bộ thủ 人 (rén): con người, tính cách và hành động của con người

    Bộ thủ 人 (hoặc biến thể 亻) thường chỉ con người, đặc điểm, hoặc những gì liên quan đến con người. Ví dụ: 你 (nǐ, bạn), 他 (tā, anh ấy), 休 (xiū, nghỉ ngơi), 傻 (shǎ, ngốc).

  • Bộ thủ 口 (kǒu): miệng, lỗ mở và vật chứa

    Bộ thủ 口 thường liên quan đến miệng, lỗ mở, hoặc các vật chứa đựng. Ví dụ: 喝 (hē, uống), 叫 (jiào, gọi), 器 (qì, dụng cụ), 口 (kǒu, miệng).

  • Bộ thủ 心 (xīn): cảm xúc, tâm trạng và tư duy

    Bộ thủ 心 (hoặc biến thể 忄) chỉ các chữ liên quan đến cảm xúc, tư duy, hoặc trạng thái tâm lý. Ví dụ: 想 (xiǎng, suy nghĩ), 快 (kuài, vui), 怕 (pà, sợ), 忙 (máng, bận).

  • Bộ thủ 火 (huǒ): lửa, nhiệt độ và ánh sáng

    Bộ thủ 火 (hoặc biến thể 灬) liên quan đến lửa, nhiệt, hoặc ánh sáng. Ví dụ: 烧 (shāo, đốt), 照 (zhào, chiếu sáng), 热 (rè, nóng), 灯 (dēng, đèn).

  • Bộ thủ 水 (shuǐ): nước và những khái niệm liên quan chất lỏng

    Bộ thủ 水 (hoặc biến thể 氵) thường chỉ nước, chất lỏng, hoặc sự ẩm ướt. Ví dụ: 河 (hé, sông), 湖 (hú, hồ), 泪 (lèi, nước mắt), 海 (hǎi, biển).

  • Bộ thủ 木 (mù): gỗ, cây cối và đồ vật bằng gỗ

    Bộ thủ 木 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến gỗ, cây, hoặc đồ vật làm từ gỗ. Ví dụ: 树 (shù, cây), 林 (lín, rừng), 桌 (zhuō, bàn), 椅 (yǐ, ghế).

  • Bộ thủ 目 (mù) chỉ mắt, sự nhìn và thị giác

    Chữ có 目 thường liên quan đến mắt, thị lực, hoặc sự quan sát. Ví dụ: 看 (kàn, nhìn), 眼 (yǎn, mắt), 睛 (jīng, con ngươi), 盲 (máng, mù). Hình dạng của 目 là chữ tượng hình vẽ con mắt được dựng đứng.

  • Bộ thủ 走 (zǒu) chỉ đi lại, chuyển động, hoặc sự chuyển dời

    Chữ chứa 走 (hay hình thức 辶) thường liên quan đến di chuyển, đi bộ, hoặc thay đổi vị trí. Ví dụ: 走 (zǒu, đi bộ), 道 (dào, đường, con đường), 过 (guò, qua), 远 (yuǎn, xa). Hình thù của bộ thủ có vẻ như một người đang chuyển động.

  • Bộ thủ 金 (jīn) chỉ kim loại, vàng, hoặc vật liệu quý giá

    Chữ có 金 (hay hình thức 钅) thường liên quan đến kim loại, vàng, bạc, hoặc các vật dụng kim loại. Ví dụ: 钱 (qián, tiền), 钉 (dīng, đinh), 铁 (tiě, sắt), 银 (yín, bạc). 金 cũng có thể mang ý nghĩa 'quý giá' hay 'bền vững'.

  • Bộ thủ 女 (nǚ) chỉ nữ giới, phụ nữ, hoặc phẩm chất nữ tính

    Chữ có 女 thường liên quan đến phụ nữ, nữ giới, hay những điều liên quan đến nữ tính. Ví dụ: 好 (hǎo, tốt, mang sắc thái cổ từ 'nữ + tay'), 妈 (mā, mẹ), 姐 (jiě, chị gái), 妹 (mèi, em gái). Bộ thủ này có ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

  • Bộ thủ 足 (zú) và dạng đứng cạnh ⻊ chỉ chân, bước đi và chuyển động

    Chữ chứa 足 (hoặc dạng đứng cạnh ⻊) thường nói về chân, bước đi, hoặc chuyển động. Ví dụ: 跑 (pǎo, chạy), 跳 (tiào, nhảy), 踩 (cǎi, giẫm), 踢 (tī, đá). Từ 足够 (zúgòu) còn có nghĩa là 'đủ'.

  • Bộ thủ 手 (shǒu) và hình thức 扌 chỉ tay hoặc hành động bằng tay

    Chữ có 手 hoặc 扌 thường liên quan đến tay, hay những gì bạn làm với tay. Ví dụ: 拿 (ná, cầm), 打 (dǎ, đánh), 推 (tuī, đẩy), 摔 (shuāi, quăng). Khi thấy bộ thủ này, hãy nghĩ về hành động của tay.

  • Bộ thủ 人 (rén) và biến thể 亻 chỉ người và hành động của con người

    Chữ có 人 hoặc 亻 thường liên quan đến người hay hành động của người. Ví dụ: 他 (tā, anh ấy), 你 (nǐ, bạn), 休 (xiū, nghỉ ngơi), 做 (zuò, làm). Đây là bộ thủ cơ bản và rất phổ biến.

  • Bộ thủ 口 (kǒu) liên quan đến miệng, nói chuyện và âm thanh

    Chữ chứa 口 thường liên quan đến miệng, lời nói, ăn uống, hoặc âm thanh. Ví dụ: 吃 (chī, ăn), 喝 (hē, uống), 叫 (jiào, gọi), 唱 (chàng, hát). Hình dạng của 口 giống như cái miệng.

  • Bộ thủ 火 (huǒ) liên quan đến lửa, nhiệt, và năng lượng

    Chữ có 火 (hoặc hình thức 灬) thường nói về lửa, nhiệt độ, hoặc các loại năng lượng. Ví dụ: 燃 (rán, cháy), 热 (rè, nóng), 炒 (chǎo, xào), 灯 (dēng, đèn). Nhớ bộ thủ này khi gặp chữ về lửa.

  • Bộ thủ 心 (xīn) chỉ cảm xúc, tâm trạng và tư duy

    Chữ có 心 (hay biến thể 忄) gần như luôn liên quan đến cảm xúc, tâm lý hoặc tư duy. Ví dụ: 想 (xiǎng, muốn), 忧 (yōu, lo lắng), 怕 (pà, sợ), 思 (sī, suy nghĩ). 心 vốn có nghĩa là trái tim.

  • Bộ thủ 木 (mù) có nghĩa cây cối, gỗ, và vật liệu từ cây

    Chữ chứa 木 thường liên quan đến cây, gỗ, hoặc các vật dùng từ gỗ. Ví dụ: 树 (shù, cây), 林 (lín, rừng), 板 (bǎn, tấm gỗ), 桌 (zhuō, bàn). Đây là một trong những bộ thủ dễ nhớ nhất.

  • Bộ thủ 水 (shuǐ) biểu thị chất lỏng và những thứ liên quan nước

    Bất cứ chữ nào có 水 đều liên quan đến nước, chất lỏng hoặc thứ gì đó ẩm ướt. Ví dụ: 河 (hé, sông), 海 (hǎi, biển), 汗 (hàn, mồ hôi), 泪 (lèi, nước mắt). Ghi nhớ bộ thủ này giúp bạn đoán nghĩa của từ mới.

  • Bộ thủ 米 (mǐ): lúa, gạo, và lương thực

    Bộ thủ (mǐ = gạo) xuất hiện trong các chữ về lúa, gạo, và lương thực: (fěn = bột), (lì = hạt), (liáng = lương thực), (táng = đường).

  • Bộ thủ 足 (zú): chân, đi bộ, và chuyển động

    Bộ thủ (zú = chân) xuất hiện trong các chữ liên quan đến chân hoặc hành động di chuyển: (pǎo = chạy), (tiào = nhảy), (lù = đường), (tī = đá).

  • Bộ thủ 金 (jīn): kim loại, tiền, và giá trị

    Bộ thủ (jīn = kim loại) hoặc biến thể (bên trái) xuất hiện trong các chữ về kim loại, tiền bạc: (qián = tiền), (yín = bạc), (tiě = sắt), (zhōng = chuông).

  • Bộ thủ 日 (rì): mặt trời, ngày, và thời gian

    Bộ thủ (rì = mặt trời/ngày) được dùng cho các chữ liên quan đến thời gian hoặc ánh sáng ban ngày: (zǎo = sớm), (wǎn = muộn), (míng = sáng), (shí = thời gian).

  • Bộ thủ 女 (nǚ): phụ nữ và phẩm chất nữ tính

    Bộ thủ (nǚ = phụ nữ) xuất hiện trong các chữ liên quan đến phụ nữ hoặc phẩm chất nữ tính: (mā = mẹ), (mèi = em gái), (hǎo = tốt), (jiě = chị gái).

  • Bộ thủ 人 (rén): con người và những phẩm chất con người

    Bộ thủ (rén = người) hoặc biến thể (bên trái) xuất hiện trong các chữ về con người hoặc tính cách: (tā = anh ấy), (nǐ = bạn), (xiū = nghỉ ngơi), (rén = nhân từ).

  • Bộ thủ 手 (shǒu): tay và những động tác của tay

    Bộ thủ (shǒu = tay) hay biến thể (bên trái) đánh dấu các chữ về hành động dùng tay: (dǎ = đánh), (ná = cầm), (tuī = đẩy), (lā = kéo).

  • Bộ thủ 口 (kǒu): miệng, nói, và âm thanh

    Bộ thủ (kǒu = miệng) xuất hiện trong các chữ liên quan đến nói chuyện, ăn, hoặc âm thanh: (jiào = gọi), (chī = ăn), (gē = bài hát), (wèn = hỏi).

  • Bộ thủ 心 (xīn): tim, cảm xúc và tâm trí

    Bộ thủ (xīn = tim/tâm) hoặc biến thể (bên trái) xuất hiện trong các chữ về cảm xúc, tính cách, hoặc tinh thần: (xiǎng = muốn), (kuài = vui vẻ), (máng = bận rộn).

  • Bộ thủ 火 (huǒ): lửa, nhiệt và năng lượng

    Bộ thủ (huǒ = lửa) thường xuất hiện dưới dạng (bốn chấm bên dưới). Tìm nó trong các chữ về lửa, nóng, hoặc năng lượng: (rè = nóng), (shāo = đốt), (dēng = đèn).

  • Bộ thủ 水 (shuǐ): nước và mọi chất lỏng

    Bộ thủ (shuǐ = nước) thường được viết thành (biến thể bên trái). Nó đánh dấu các chữ về nước hoặc chất lỏng: (hé = sông), (hǎi = biển), (lèi = nước mắt).

  • Bộ thủ 木 (mù): tất cả về gỗ và cây cối

    Bộ thủ (mù = gỗ) xuất hiện trong các chữ liên quan đến gỗ, cây, hoặc đồ vật làm từ gỗ. Ví dụ: (shù = cây), (lín = rừng), (yǐ = ghế), (zhuō = bàn).