Từ vựng

  • 打 (dǎ) là động từ đa năng, hãy ghi nhớ các cách kết hợp

    • 打电话 (dǎ diànhuà) = gọi điện
    • 打球 (dǎ qiú) = chơi bóng
    • 打架 (dǎ jià) = đánh nhau
    • 打扫 (dǎ sǎo) = quét dọn

    Các cách kết hợp này là cố định, không thay đổi.

  • Họ từ 出 (chū): kết hợp để tạo từ mới

    • 出现 (chūxiàn) = xuất hiện
    • 出发 (chūfā) = khởi hành
    • 出身 (chūshēn) = gốc gác, xuất thân
    • 出租 (chūzū) = cho thuê

    Gốc chung: 出 = ra/ngoài.

  • 能 (néng) vs. 会 (huì): cả hai = "có thể", nhưng khác nhau

    能 (néng) = có khả năng, có điều kiện cho phép. 会 (huì) = biết cách làm (learned skill). Ví dụ: 我能游泳 (wǒ néng yóuyǒng) = tôi có khả năng bơi (có sức khỏe), nhưng 我会游泳 (wǒ huì yóuyǒng) = tôi biết bơi (đã học).

  • Những lỗi tiếng Anh: 听 (tīng) không phải là "hear", nó là "listen"

    听 (tīng) = nghe (listen, pay attention). 听见 (tīngjiàn) hay 听到 (tīngdào) = nghe thấy (hear, perceive sound). Sự khác biệt: Tôi đang nghe nhạc 我在听音乐 vs. Tôi nghe thấy tiếng động 我听到声音.

  • 看 (kàn) có 4 nghĩa chính, đừng nhầm lẫn

    • 看书 (kàn shū) = đọc sách (read)
    • 看电影 (kàn diànyǐng) = xem phim (watch)
    • 看医生 (kàn yīshēng) = khám bệnh (see a doctor)
    • 看起来 (kànqǐlai) = dường như, có vẻ (seem, look like)
  • 对 (duì) vs. 给 (gěi): hai từ không thể hoán đổi

    对 (duì) = hướng tới (không chuyển vật), dùng với hành động như nói, cười: 对我说 (duì wǒ shuō) = nói với tôi. 给 (gěi) = cho, chuyển vật hoặc hành động có kết quả: 给我书 (gěi wǒ shū) = cho tôi quyển sách.

  • Phân biệt 想 (xiǎng) và 要 (yào) khi nói về ý định

    想 (xiǎng) = muốn, mong muốn (ít bắt buộc hơn). 要 (yào) = định, sắp, hoặc muốn (thường bắt buộc hơn). Ví dụ: 我想去 (wǒ xiǎng qù) = tôi muốn đi, nhưng 我要去 (wǒ yào qù) = tôi định phải đi.

  • 开始 (kāishǐ): cách dùng có hoặc không kèm động từ khác

    1. 我开始学中文 (tôi bắt đầu học tiếng Trung), cấu trúc đơn giản 2. 我开始努力学中文 (tôi bắt đầu cố gắng học tiếng Trung), có thêm động từ. Tránh: 开始为了做X; chỉ cần dùng 开始做X. Tiếng Trung ưa cô đọng, xếp các động từ liền nhau, không dùng liên từ thừa.
  • 开始 (kāishǐ), cách sử dụng với hoặc không với 'để' (để)

    1. 我开始学中文 (tôi bắt đầu học tiếng Trung), không cần 'để' 2. 我开始努力学中文 (tôi bắt đầu cố gắng học tiếng Trung), cùng có 动词补充. Hạn chế: nếu mục đích rõ ràng, dùng 开始做X (không 开始为了做X). Tiếng Trung ưa thích cô đọc, không chuỗi dài.
  • 听起来 (tīng qǐlái) không phải 'nghe thấy', mà có nghĩa 'nghe có vẻ như'

    听起来 = nghe có vẻ, dường như → 那个主意听起来不错 (ý tưởng đó nghe có vẻ tốt). 听见 = nghe thấy (âm thanh thực tế) → 我听见了一声叫喊 (tôi nghe thấy một tiếng kêu). Quy tắc: 听起来 = ấn tượng/cảm nhận; 听见 = nghe thấy thực sự.

  • Họ từ: 努力 (nǔlì) vừa là danh từ vừa là động từ

    Danh từ我的努力没有白费 (nỗ lực của tôi không uổng phí). Động từ我努力学习 (tôi cố gắng học tập). Trong tiếng Trung, nhiều từ vừa là danh từ vừa là động từ mà không cần thêm tiền tố hay hậu tố. So sánh: tiếng Anh cần 'the' hoặc 'to make', tiếng Trung chỉ cần 努力.

  • 家族từ: 努力 (nǔlì), không phải chỉ danh từ, cả động từ nữa

    Danh từ我的努力没有白费 (nỗ lực của tôi không đáng phí). Động từ我努力学习 (tôi cố gắng học tập). Trong tiếng Trung, nhiều từ vừa là danh từ vừa là động từ, không cần thêm tiền tố hoặc hậu tố. So sánh: tiếng Anh cần 'to' hoặc 'the', tiếng Trung không.

  • 一定 (yīdìng) có hai nghĩa đối lập, tùy vào ngôn điệu

    1. Chắc chắn, nhất định → 他一定会来 (anh ta chắc chắn sẽ đến) 2. Phải, cần phải (bắt buộc) → 你一定要告诉我 (bạn phải kể cho tôi). Sắc thái: Lần thứ nhất là dự đoán chắc chắn (tin tưởng), lần thứ hai là yêu cầu (bắt buộc). Ngữ cảnh sẽ làm rõ.
  • False friend: 实际 (shíjì) và 事实 (shìshí), cả hai dịch là 'thực tế' nhưng không giống nhau

    实际 (shíjì) = thực tế, trong thực hành (tính từ/phó từ) → 实际上 (trên thực tế), 实际情况 (tình hình thực tế). 事实 (shìshí) = sự thật, những gì đã xảy ra (danh từ) → 这是事实 (đó là sự thật). Quy tắc: 实际 = cách thức; 事实 = thứ gì đó.

  • 想 (xiǎng) có ba nghĩa chính, chọn đúng theo bối cảnh

    1. Muốn → 我想吃饭 (tôi muốn ăn cơm) 2. Nhớ → 我想起你了 (tôi nhớ bạn) 3. Cho rằng → 我想这是对的 (tôi cho rằng đây là đúng). Lưu ý: 想起 = nhớ lại, nhưng 想到 = nghĩ đến hoặc nhớ tới. Hãy xem động từ đi kèm.
  • Collocation: 发生 (fāshēng) thường đi với sự kiện, không phải cảm xúc

    什么发生了? (Chuyện gì xảy ra?) ✓ 发生事故 (xảy ra tai nạn) ✗ 我害怕发生 (sai, dùng 感到害怕). 发生 (fāshēng) = xảy ra (sự kiện khách quan). Để nói cảm xúc, dùng 感到, 有, hoặc động từ riêng như 害怕, 生气.

  • 同样 (tóngyàng) vs 同时 (tóngshí), từ đồng nghĩa này không hoán đổi được

    同样 = giống nhau, cũng vậy (sự so sánh) → 我也有同样的想法 (tôi cũng có suy nghĩ như vậy). 同时 = cùng lúc, đồng thời (thời gian) → 我同时做两件事 (tôi làm hai việc cùng lúc). Nhớ: 同样 = same, 同时 = at the same time.

  • 害怕 (hàipà) vs 恐怖 (kǒngbù), cách phân biệt sợ hãi

    害怕 (hàipà) = cảm giác sợ hãi cá nhân, có thể thoáng qua → 我害怕黑暗 (tôi sợ bóng tối). 恐怖 (kǒngbù) = kinh khủng, khủng bố, đáng sợ → 恐怖分子 (phần tử khủng bố). Với cảm xúc cá nhân, dùng 害怕; với sự kiện/tội ác, dùng 恐怖.

  • 关键 (guānjiàn) vs 重点 (zhòngdiǎn), cả hai có nghĩa 'chính yếu', nhưng dùng khác nhau

    关键 (guānjiàn) = điểm mấu chốt, yếu tố quyết định → 这是解决问题的关键 (đây là mấu chốt để giải quyết vấn đề). 重点 (zhòngdiǎn) = trọng tâm, điều nhấn mạnh → 今年的重点是销售 (năm nay trọng tâm là bán hàng). Dùng 关键 khi nói giải pháp; 重点 khi nói ưu tiên.

  • 花 (huā) vs 用 (yòng): chi tiền hay sử dụng

    = chi, tiêu (dùng với thời gian và tiền bạc); = sử dụng, dùng (dùng với công cụ, phương pháp). So sánh: 我了很多钱 (tôi đã chi nhiều tiền) vs 我了很多钱 (sai, nên dùng 花), nhưng 我笔写 (tôi dùng bút để viết).

  • 好 (hǎo) trong cụm từ: 'tốt' hay 'dễ dàng'

    thường = tốt, nhưng trong cụm từ như 好吃 (ngon), 好看 (đẹp), 好学 (dễ học), 好走 (dễ đi) = dễ dàng. Nhớ rằng 好 thường tạo từ tích cực: 好天气 (thời tiết tốt), nhưng 不好天气 không bao giờ dùng (dùng 坏天气 thay).

  • 给 (gěi) có nghĩa 'dành cho' vs 'cho/để'

    thường = dành cho, cung cấp; nhưng trong một số cụm từ = để tạo ra hoặc phục vụ. Ví dụ: 我你买了书 (tôi mua sách cho bạn) vs 我孩子取了个名字 (tôi đặt tên cho con), cùng động từ nhưng khác tinh tế.

  • 看 (kàn) vs 看见 (kànjiàn): quá trình hay kết quả

    = nhìn (hành động, quá trình); 看见 = thấy (kết quả đã thành công). So sánh: 我在电视 (tôi đang nhìn TV) vs 我看见了一只猫 (tôi đã thấy một con mèo).

  • 因为 (yīnwèi) vs 因此 (yīncǐ): nguyên nhân hay kết quả

    因为 = bởi vì (giới thiệu nguyên nhân, trước mệnh đề chính); 因此 = vì vậy, do đó (giới thiệu kết quả, có thể là từ nối). Ví dụ: 因为下雨,因此我们取消了比赛.

  • 有名 (yǒumíng) vs 有名气 (yǒu míngqi) vs 著名 (zhùmíng): những mức độ nổi tiếng

    • 有名 = nổi tiếng (đơn giản, dân dã)
    • 有名气 = có danh tiếng (tích cực, được biết đến)
    • 著名 = nổi tiếng (chính thức, thường dùng trong văn bản)

    Ví dụ: 他是个著名的作家, 在城里很有名气.

  • 问题 (wèntí) vs 事情 (shìqing): vấn đề hay tình huống

    问题 = vấn đề, câu hỏi (có cần giải quyết hoặc cần trả lời); 事情 = việc, tình huống (sự kiện, hoàn cảnh nói chung). Ví dụ: 这是个重要的问题 vs 发生了一件奇怪的事情.

  • 想 (xiǎng) vs 觉得 (juéde): suy nghĩ hay cảm nhận

    = muốn, cho rằng (ý định hoặc nhận định); 觉得 = cảm thấy, có ấn tượng (cảm nhận, cảm giác). So sánh: 我去北京 (tôi muốn đi) vs 我觉得北京很漂亮 (tôi cảm thấy Bắc Kinh đẹp).

  • 工作 (gōngzuò) vs 职业 (zhíyè): danh từ hay động từ

    工作 = việc làm (có thể là danh từ hay động từ: 做工作, 我在工作); 职业 = nghề nghiệp, công việc chính (chỉ danh từ, hình thức chính thức). Ví dụ: 他的职业是医生, nhưng 今天他在工作.

  • 说 (shuō) vs 讲 (jiǎng) vs 谈 (tán): những cách nói khác nhau

    • = nói chung (phát biểu lời nói), 他说什么?
    • = giảng, kể chuyện (thường có nội dung), 讲故事, 讲课
    • = bàn bạc, thảo luận (trao đổi ý kiến), 谈条件, 谈业务
  • 学习 (xuéxí) vs 学 (xué): phạm vi khác nhau

    学习 = học (trang trọng, nhấn mạnh cả quá trình), ví dụ 学习知识 (học kiến thức); = học (có thể là học một việc gì đó hoặc bắt chước). So sánh: 我在大学学习工程 (tôi học ngành kỹ thuật ở đại học) vs 我了他的方法 (tôi học theo cách làm của anh ấy).