- 打电话 (dǎ diànhuà) = gọi điện
- 打球 (dǎ qiú) = chơi bóng
- 打架 (dǎ jià) = đánh nhau
- 打扫 (dǎ sǎo) = quét dọn
Các cách kết hợp này là cố định, không thay đổi.
Các cách kết hợp này là cố định, không thay đổi.
Gốc chung: 出 = ra/ngoài.
能 (néng) = có khả năng, có điều kiện cho phép. 会 (huì) = biết cách làm (learned skill). Ví dụ: 我能游泳 (wǒ néng yóuyǒng) = tôi có khả năng bơi (có sức khỏe), nhưng 我会游泳 (wǒ huì yóuyǒng) = tôi biết bơi (đã học).
听 (tīng) = nghe (listen, pay attention). 听见 (tīngjiàn) hay 听到 (tīngdào) = nghe thấy (hear, perceive sound). Sự khác biệt: Tôi đang nghe nhạc 我在听音乐 vs. Tôi nghe thấy tiếng động 我听到声音.
对 (duì) = hướng tới (không chuyển vật), dùng với hành động như nói, cười: 对我说 (duì wǒ shuō) = nói với tôi. 给 (gěi) = cho, chuyển vật hoặc hành động có kết quả: 给我书 (gěi wǒ shū) = cho tôi quyển sách.
想 (xiǎng) = muốn, mong muốn (ít bắt buộc hơn). 要 (yào) = định, sắp, hoặc muốn (thường bắt buộc hơn). Ví dụ: 我想去 (wǒ xiǎng qù) = tôi muốn đi, nhưng 我要去 (wǒ yào qù) = tôi định phải đi.
听起来 = nghe có vẻ, dường như → 那个主意听起来不错 (ý tưởng đó nghe có vẻ tốt). 听见 = nghe thấy (âm thanh thực tế) → 我听见了一声叫喊 (tôi nghe thấy một tiếng kêu). Quy tắc: 听起来 = ấn tượng/cảm nhận; 听见 = nghe thấy thực sự.
Danh từ → 我的努力没有白费 (nỗ lực của tôi không uổng phí). Động từ → 我努力学习 (tôi cố gắng học tập). Trong tiếng Trung, nhiều từ vừa là danh từ vừa là động từ mà không cần thêm tiền tố hay hậu tố. So sánh: tiếng Anh cần 'the' hoặc 'to make', tiếng Trung chỉ cần 努力.
Danh từ → 我的努力没有白费 (nỗ lực của tôi không đáng phí). Động từ → 我努力学习 (tôi cố gắng học tập). Trong tiếng Trung, nhiều từ vừa là danh từ vừa là động từ, không cần thêm tiền tố hoặc hậu tố. So sánh: tiếng Anh cần 'to' hoặc 'the', tiếng Trung không.
实际 (shíjì) = thực tế, trong thực hành (tính từ/phó từ) → 实际上 (trên thực tế), 实际情况 (tình hình thực tế). 事实 (shìshí) = sự thật, những gì đã xảy ra (danh từ) → 这是事实 (đó là sự thật). Quy tắc: 实际 = cách thức; 事实 = thứ gì đó.
✓ 什么发生了? (Chuyện gì xảy ra?) ✓ 发生事故 (xảy ra tai nạn) ✗ 我害怕发生 (sai, dùng 感到害怕). 发生 (fāshēng) = xảy ra (sự kiện khách quan). Để nói cảm xúc, dùng 感到, 有, hoặc động từ riêng như 害怕, 生气.
同样 = giống nhau, cũng vậy (sự so sánh) → 我也有同样的想法 (tôi cũng có suy nghĩ như vậy). 同时 = cùng lúc, đồng thời (thời gian) → 我同时做两件事 (tôi làm hai việc cùng lúc). Nhớ: 同样 = same, 同时 = at the same time.
害怕 (hàipà) = cảm giác sợ hãi cá nhân, có thể thoáng qua → 我害怕黑暗 (tôi sợ bóng tối). 恐怖 (kǒngbù) = kinh khủng, khủng bố, đáng sợ → 恐怖分子 (phần tử khủng bố). Với cảm xúc cá nhân, dùng 害怕; với sự kiện/tội ác, dùng 恐怖.
关键 (guānjiàn) = điểm mấu chốt, yếu tố quyết định → 这是解决问题的关键 (đây là mấu chốt để giải quyết vấn đề). 重点 (zhòngdiǎn) = trọng tâm, điều nhấn mạnh → 今年的重点是销售 (năm nay trọng tâm là bán hàng). Dùng 关键 khi nói giải pháp; 重点 khi nói ưu tiên.
花 = chi, tiêu (dùng với thời gian và tiền bạc); 用 = sử dụng, dùng (dùng với công cụ, phương pháp). So sánh: 我花了很多钱 (tôi đã chi nhiều tiền) vs 我用了很多钱 (sai, nên dùng 花), nhưng 我用笔写 (tôi dùng bút để viết).
好 thường = tốt, nhưng trong cụm từ như 好吃 (ngon), 好看 (đẹp), 好学 (dễ học), 好走 (dễ đi) = dễ dàng. Nhớ rằng 好 thường tạo từ tích cực: 好天气 (thời tiết tốt), nhưng 不好天气 không bao giờ dùng (dùng 坏天气 thay).
给 thường = dành cho, cung cấp; nhưng trong một số cụm từ = để tạo ra hoặc phục vụ. Ví dụ: 我给你买了书 (tôi mua sách cho bạn) vs 我给孩子取了个名字 (tôi đặt tên cho con), cùng động từ nhưng khác tinh tế.
看 = nhìn (hành động, quá trình); 看见 = thấy (kết quả đã thành công). So sánh: 我在看电视 (tôi đang nhìn TV) vs 我看见了一只猫 (tôi đã thấy một con mèo).
因为 = bởi vì (giới thiệu nguyên nhân, trước mệnh đề chính); 因此 = vì vậy, do đó (giới thiệu kết quả, có thể là từ nối). Ví dụ: 因为下雨,因此我们取消了比赛.
Ví dụ: 他是个著名的作家, 在城里很有名气.
问题 = vấn đề, câu hỏi (có cần giải quyết hoặc cần trả lời); 事情 = việc, tình huống (sự kiện, hoàn cảnh nói chung). Ví dụ: 这是个重要的问题 vs 发生了一件奇怪的事情.
想 = muốn, cho rằng (ý định hoặc nhận định); 觉得 = cảm thấy, có ấn tượng (cảm nhận, cảm giác). So sánh: 我想去北京 (tôi muốn đi) vs 我觉得北京很漂亮 (tôi cảm thấy Bắc Kinh đẹp).
工作 = việc làm (có thể là danh từ hay động từ: 做工作, 我在工作); 职业 = nghề nghiệp, công việc chính (chỉ danh từ, hình thức chính thức). Ví dụ: 他的职业是医生, nhưng 今天他在工作.
学习 = học (trang trọng, nhấn mạnh cả quá trình), ví dụ 学习知识 (học kiến thức); 学 = học (có thể là học một việc gì đó hoặc bắt chước). So sánh: 我在大学学习工程 (tôi học ngành kỹ thuật ở đại học) vs 我学了他的方法 (tôi học theo cách làm của anh ấy).