lộc · hươu

(lu4)

Bộ thủ số 198 · 11 nét (198 部首 · 11 198 bùshǒu · 11 huà)

Bộ thủ ⿅ (lộc) — nghĩa: hươu, 11 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, biểu diễn hình dáng của con hươu với hai sừng, bốn chân, và thân hình đặc trưng. Nó là một trong những động vật được con người thường xuyên sử dụng từ thời cổ đại.

Mẹo nhớ: Hãy nhớ rằng bộ thủ hươu có hình dáng như một con hươu đang đứng, với hai sừng nổi bật ở đầu.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.