môn · cổng
mén (men2)
Bộ thủ số 169 · 8 nét (第 169 部首 · 8 画 dì 169 bùshǒu · 8 huà)
Bộ thủ ⾨ (môn) — nghĩa: cổng, 8 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "cổng" xuất phát từ hình ảnh tượng hình của cánh cổng hoặc cửa ra vào trong triện thư, với hai thanh dọc đại diện cho hai cánh cửa và một ngang ở giữa là khung cửa.
Mẹo nhớ: Hình dáng bộ thủ giống như một cánh cổng với hai thanh dọc chính và khung ngang giữa, dễ dàng nhớ bằng cách tưởng tượng bạn đi vào qua một cánh cửa.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
58 chữ- 闁bāo
(văn) khen ngợi; tán dương
16 nét
tường bao quanh chợ
16 nét
chủ (dùng trong "ông chủ")
HSK 317 nét
cửa phòng phụ nữ; phòng thi (trong khoa cử xưa)
17 nét
vội vàng; hấp tấp
HSK 518 nét
nới lỏng; tháo ra; giải phóng
18 nét
- 闗guān
dạng cũ của chữ "quan"; cửa ải; đóng lại
18 nét
ải; cửa ải; đèo
HSK 119 nét
cửa phòng trong; cửa nội thất
20 nét
hình phạt; pháp luật hình sự
21 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.