⾨
môn · cổng
mén (men2)
Bộ thủ số 169 · 8 nét (第 169 部首 · 8 画 dì 169 bùshǒu · 8 huà)
Bộ thủ ⾨ (môn) — nghĩa: cổng, 8 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "cổng" xuất phát từ hình ảnh tượng hình của cánh cổng hoặc cửa ra vào trong triện thư, với hai thanh dọc đại diện cho hai cánh cửa và một ngang ở giữa là khung cửa.
Mẹo nhớ: Hình dáng bộ thủ giống như một cánh cổng với hai thanh dọc chính và khung ngang giữa, dễ dàng nhớ bằng cách tưởng tượng bạn đi vào qua một cánh cửa.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
7 chữthen cửa; chốt cửa
4 nét
lách tránh; né tránh; trốn tránh
HSK 45 nét
hỏi; hỏi thăm
HSK 16 nét
vội vàng; hấp tấp
HSK 56 nét
đóng; khép
HSK 66 nét
họ Yên
6 nét
cổng làng
6 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.