Biến điệu

  • Hai thanh 1 liên tiếp: không có biến điệu

    Khi hai thanh 1 đứng liền nhau, cả hai đều giữ thanh 1, không có quy tắc biến điệu nào. Ví dụ: 飞机 fēijī (máy bay), 中秋 zhōngqiū (Tết Trung thu).

  • Cao độ của thanh nhẹ phụ thuộc vào thanh đứng trước

    Cao độ của một âm tiết thanh nhẹ phụ thuộc vào thanh điệu của âm tiết liền trước: sau một thanh cao thì cao hơn, sau một thanh thấp thì thấp hơn. Ví dụ: 妈妈 māma (mẹ) so với 爸爸 bàba (bố).

  • Ba thanh 3 liên tiếp: cách nhóm quyết định biến điệu

    Với ba thanh 3 liền nhau, kết quả tùy vào cách nhóm âm tiết. Với 我很好 wǒ hěn hǎo (tôi rất khỏe), thường đọc là wó hén hǎo, hai âm đầu lên thanh 2, âm cuối giữ thanh 3.

  • 一 yī ở cuối: giữ nguyên hoặc nhẹ âm thứ nhất

    Khi 一 yī ở cuối một câu hoặc phrase, nó thường giữ âm thứ nhất hoặc được phát âm nhẹ hơn, không tuân theo quy tắc chung. Ví dụ: 第一 dì-yī (thứ nhất) giữ nguyên yī.

  • Âm thứ tư trước âm bình âm: thường giữ nguyên sắc

    Âm thứ tư đứng trước từ bình âm (neutral tone) vẫn giữ sắc thứ tư rõ ràng. Ví dụ: 去吧 qùba (hãy đi) phát âm với âm thứ tư rõ ràng ở qù.

  • Âm thứ hai trước âm thứ tư: có thể nhẹ hơn trong lời nói tự nhiên

    Trong lời nói tự nhiên, âm thứ hai đứng trước âm thứ tư có thể được phát âm nhẹ hơn hoặc ngắn hơn. Ví dụ: 来了 láile có thể không rõ ràng bằng trong khi phát âm chậm.

  • Thanh 3 trước thanh nhẹ: phát âm dạng "nửa thanh 3"

    Khi một âm tiết thanh 3 đứng trước một âm tiết thanh nhẹ (neutral), nó thường được phát âm thành "nửa thanh 3", chỉ phần xuống thấp, không có phần đi lên cuối. Ví dụ: 椅子 yǐzi (cái ghế) → chữ 椅 đọc thấp, dạng nửa thanh 3.

  • 不 bù trước các âm không phải thứ tư: giữ nguyên âm thứ tư

    Khi 不 bù đứng trước âm thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba, nó giữ nguyên phát âm là . Ví dụ: 不好 bù hǎo (không tốt) giữ âm bù.

  • 一 yī trước thanh 1–3: đổi thành thanh 4 (yì)

    Khi 一 yī đứng trước thanh 1, 2 hoặc 3, nó được phát âm là (thanh 4). Ví dụ: 一天 yī tiān → yìtiān (một ngày).

  • 一 yī trước thanh 4: đổi thành thanh 2 (yí)

    Khi 一 yī đứng trước một thanh 4, nó đổi thành (thanh 2). Ví dụ: 一个 yī gè → yígè (một cái).

  • 不 bù trước âm thứ tư: đổi thành âm thứ hai

    Khi 不 bù đứng trước một âm thứ tư, nó được phát âm là (âm thứ hai). Ví dụ: 不去 được phát âm là búqù, không phải bùqù.

  • Hai âm thứ ba liên tiếp: quy tắc 3+3 → 2+3

    Khi hai âm thứ ba liên tiếp, âm thứ ba đầu tiên thay đổi thành âm thứ hai. Ví dụ: 你好 nǐhǎo (xin chào) được phát âm là níhǎo, không phải nǐhǎo.

  • Thanh 3 + thanh 1, hoặc thanh 2 + thanh 4: không biến điệu

    Tổ hợp thanh 3 + thanh 1, hoặc thanh 2 + thanh 4 không có biến điệu. Ví dụ: 老师 lǎo shī ("giáo viên", 3+1), 学校 xué xiào ("trường học", 2+4). Lưu ý: 老板 lǎobǎn lại là 3+3 nên có biến điệu → láobǎn.

  • 儿化 (erhua): âm cuối thêm màu âm "r"

    Khi thêm (-r), nó hòa vào âm cuối thành một đuôi mang màu "r" chứ không phải một âm tiết riêng. Ví dụ: 女儿 nǚ'ér ("con gái") là hai âm tiết, còn một từ erhua thực sự như 花儿 huār ("bông hoa") nhập lại thành một âm có màu "r".

  • 两 (liǎng) thay vì 二 (èr) trước âm 1, 2, 3, 4

    liǎng ("hai") được dùng thay cho èr (âm 4) trong hầu hết các trường hợp. Ví dụ: 两个 liǎng ge ("hai cái"), 两天 liǎng tiān ("hai ngày").

  • 不 (bù) trước âm 1, 2, 3: vẫn là bù

    bù chỉ thay đổi trước âm thanh thứ 4. Trước âm thanh 1, 2, 3 nó vẫn là bù (âm 4). Ví dụ: 不好 bù hǎo ("không tốt"), 不来 bù lái ("không đến").

  • Thanh 2 + thanh 3: không thay đổi

    Thanh 2 đứng trước thanh 3 giữ nguyên. Ví dụ: 苹果 píng guǒ ("quả táo"), đọc thanh 2 + thanh 3 mà không biến đổi.

  • Thanh 1 + thanh 2: không thay đổi

    Thanh 1 đứng trước thanh 2 không thay đổi. Ví dụ: 中文 zhōng wén ("tiếng Trung"), cả hai giữ nguyên thanh điệu.

  • Hai thanh 4 liên tiếp: thanh đầu thường bị rút ngắn

    Khi hai thanh 4 đứng liền nhau, thanh đầu thường bị rút ngắn, không đi xuống hết. Ví dụ: 再见 zàijiàn (tạm biệt), âm zài đầu bị ngắt gọn hơn khi đứng trước một thanh đi xuống khác.

  • Âm thanh không (neutral tone) sau âm 4

    Âm thanh không hoặc nhẹ thường xuất hiện sau âm thanh thứ 4 mà không có sự thay đổi đặc biệt. Ví dụ: 妈妈 māma ("mẹ"), 爸爸 bàba ("bố"), âm thứ hai giữ âm thanh nhẹ.

  • 一 (yī) ở cuối từ: giữ nguyên âm 1

    Khi yī đứng ở cuối từ hoặc câu, nó giữ nguyên âm thanh thứ 1. Ví dụ: 第一 dì yī ("thứ nhất"), 第一天 dì yī tiān ("ngày thứ nhất").

  • 一 (yī) ở giữa: âm thanh đổi theo qui tắc

    yī thay đổi tùy thuộc vào âm thanh theo sau: trước âm thanh 1-3 thành âm 4, trước âm thanh 4 thành âm 2. Ví dụ: 一个 yī ge → yí ge (âm 2), 一天 yī tiān → yì tiān (âm 4).

  • 不 (bù) trước âm thanh 4: đổi thành âm 2

    Từ bù ("không") trước một âm thanh thứ 4 sẽ đổi thành âm thanh thứ 2. Ví dụ: 不去 bù qù → bú qù ("không đi"), 不对 bù duì → bú duì ("không đúng").

  • Hai âm 3 liên tiếp: âm đầu thành âm 2

    Khi hai âm thanh thứ 3 đứng liên tiếp, âm thanh đầu tiên sẽ đổi thành âm thanh thứ 2. Ví dụ: 你好 nǐ hǎo → ní hǎo ("xin chào"), 很好 hěn hǎo → hén hǎo ("rất tốt").

  • Ghi nhớ: thay đổi tones là hành động tự nhiên, không cứng nhắc

    Tone sandhi là quá trình tự nhiên xảy ra trong lời nói; người bản xứ tự động áp dụng quy tắc. Luyện tập nghe và nói sẽ giúp bạn phát triển trực giác.

    Bí quyết: Nghe lặp đi lặp lại các ví dụ thực tế từ người bản xứ

  • Tone sandhi đơn vị từ: từ đơn khác từ ghép

    Tone sandhi áp dụng chủ yếu cho các từ ghép (từ nhân vật, danh từ, động từ). Các âm tiết độc lập hoặc ở cuối cấu trúc thường giữ tones gốc.

    Ví dụ: 好人 hǎo rén (người tốt), thay đổi trong từ ghép

  • Thanh 2 trước thanh 3: giữ nguyên

    Thanh 2 đứng trước thanh 3 về cơ bản không thay đổi. Trong lời nói nhanh có thể có chút điều chỉnh nhẹ, nhưng thanh điệu vẫn là 2-3.

    Ví dụ: 杨柳 yáng liǔ (cây liễu), đọc là thanh 2 + thanh 3.

  • Thanh nhẹ không làm thay đổi thanh đứng trước

    Khi một thanh bất kỳ đứng trước thanh nhẹ (thanh 5/neutral), thanh nhẹ đó không gây thay đổi cho thanh đứng trước nó.

    Ví dụ: 妈妈 māma (mẹ), chữ 妈 đầu vẫn giữ thanh 1.

  • Tones thứ ba trước tones thứ nhất, thứ hai, hoặc thứ tư: không đổi

    Tones thứ ba chỉ thay đổi khi theo sau bởi tones thứ ba khác. Trước tones thứ nhất, thứ hai, hoặc thứ tư, nó giữ nguyên.

    Ví dụ: 美国 měi guó (Mỹ), không đổi

  • 不 bù trước tones khác: giữ nguyên tones thứ tư

    Chữ 不 bù chỉ thay đổi thành tones thứ hai trước tones thứ tư. Trước các tones khác, nó giữ nguyên bù.

    Ví dụ: 不好 bù hǎo (không tốt)