Khi 一 yī ở cuối một từ hoặc cụm, nó thường giữ nguyên tones thứ nhất.
Ví dụ: 第一 dì yī (cái thứ nhất)
Khi 一 yī ở cuối một từ hoặc cụm, nó thường giữ nguyên tones thứ nhất.
Ví dụ: 第一 dì yī (cái thứ nhất)
Khi 一 yī đứng trước tones thứ nhất, thứ hai, hoặc thứ ba, nó đổi thành tones thứ tư.
Ví dụ: 一天 yī tiān → yìtiān (một ngày)
Khi 一 yī đứng ngay trước một âm tiết tones thứ tư, nó đổi thành tones thứ hai.
Ví dụ: 一去 yī qù → yíqù
Chữ 一 yī (một) đứng trước một âm tiết thanh 4 sẽ đổi thành yí (thanh 2).
Ví dụ: 一样 yī yàng → yíyàng (giống nhau)
Chữ 不 bù (phủ định) trước một âm tiết tones thứ tư (4th tone) đổi thành bú (tones thứ hai).
Ví dụ: 不去 bù qù → búqù (không đi)
Khi hai âm tiết tones thứ ba (3rd tone) liên tiếp, tones thứ ba đầu tiên chuyển thành tones thứ hai.
Ví dụ: 你好 nǐ hǎo → ní hǎo (xin chào)
Thanh 1 (ˉ) giữ nguyên khi đứng trước thanh 1, 2 hoặc 3. Ví dụ: 飞机 fēijī (1+1, máy bay), 中文 zhōngwén (1+2, tiếng Trung), 身体 shēntǐ (1+3, cơ thể).
Chữ 的 (từ chỉ sở hữu/tính từ) luôn là âm thanh trung lập khi dùng làm từ ngữ pháp. Ví dụ: 我的 wǒde, 大的 dàde, 好的 hǎode. Điều này không liên quan đến quy tắc sandhi mà là tính chất của từ.
Chữ 了 (hành động hoàn thành) thường mang âm thanh trung lập dù đứng sau âm thanh gì. Ví dụ: 吃了 chīle, 来了 lái·le, 好了 hǎole. Chỉ trong tình huống nhất định (nhấn mạnh) mới giữ âm thanh thứ 4.
Các trợ từ cuối câu như 呢, 啊, 吧 được phát âm bằng thanh nhẹ, không phụ thuộc thanh điệu của chữ đứng trước. Ví dụ: 你呢 nǐ ne, 好吧 hǎo ba. Chúng không tuân theo quy tắc biến điệu thông thường.
Hai thanh 2 (´) liên tiếp không có quy tắc biến điệu, cả hai đều giữ thanh 2. Tổ hợp này rất phổ biến: 学习 xuéxí (học tập), 银行 yínháng (ngân hàng), 长城 chángchéng (Vạn Lý Trường Thành).
Âm thanh thứ 3 (ˇ) chỉ thay đổi khi đứng trước một âm thanh thứ 3 khác. Nếu đứng trước âm thanh 1, 2 hoặc 4, giữ nguyên. Ví dụ: 老师 lǎoshī, 小时 xiǎoshí, 女儿 nǚ'ér.
Thanh 2 (´) đứng trước thanh 3 (ˇ) không thay đổi và không có biến điệu. Ví dụ: 国语 guóyǔ (quốc ngữ) giữ nguyên thanh 2 + thanh 3. Hãy nhớ rằng không phải tổ hợp thanh điệu nào cũng có quy tắc biến điệu.
Chữ 的, 了, 吗, v.v. thường mang âm thanh trung lập (không dấu) khi đứng sau âm thanh thứ 4. Ví dụ: 大的 dàde (không phải dàdē). Âm thanh trung lập này nghe nhẹ và nhanh.
Khi thanh 1 (ˉ) đứng trước thanh 4 (ˋ), không có biến điệu nào. Ví dụ: 工作 gōngzuò (công việc), 说话 shuōhuà (nói chuyện). Mỗi âm tiết giữ nguyên thanh điệu gốc.
Chữ 一 (một) có hai cách biến điệu:
Chữ 不 (phủ định) được phát âm thành bú (thanh 2) khi đứng trước một âm tiết thanh 4. Ví dụ: 不去 bùqù → búqù. Khi 不 đứng trước thanh 1, 2 hoặc 3, nó vẫn giữ nguyên bù.
Khi có hai âm tiết âm thanh thứ 3 (ˇ) liên tiếp, âm tiết đầu tiên đổi thành âm thanh thứ 2 (´). Ví dụ: 你好 nǐhǎo → níhǎo (không phải nǐhǎo). Quy tắc này giúp dễ phát âm và nghe tự nhiên hơn.
Khi nói chậm, cách chữ rõ ràng hoặc nhấn mạnh từng âm tiết, quy tắc sandhi có thể bị bỏ qua. Điều này hữu ích khi dạy hoặc học phát âm chính xác.
Dù có tiền tố 老 lǎo, hai thanh 3 liền nhau vẫn bị biến điệu. Ví dụ: 老虎 lǎohǔ → láohǔ (con hổ). Khi sau nó không phải thanh 3 thì không có biến điệu 3-3: 小鸡 xiǎojī (gà con, 3+1) giữ nguyên.
Khi âm thứ hai đứng trước âm thứ tư, cả hai vẫn giữ nguyên tông. Ví dụ: 人物 rénwù (nhân vật), không thay đổi.
Khi âm thứ nhất đứng trước âm thứ ba, cả hai vẫn giữ nguyên tông. Ví dụ: 开始 kāishǐ (bắt đầu), không thay đổi.
Âm tiết thanh 4 ở đầu một cụm từ thường không thay đổi, vẫn giữ nét đi xuống mạnh. Ví dụ: 去年 qùnián (năm ngoái), âm đầu 去 qù vẫn là thanh 4.
Với cụm dài hơn, hãy áp dụng từng quy tắc một. Ví dụ: 很好看 hěn hǎo kàn (dễ nhìn, đẹp) vốn là 3-3-4; hai âm đầu đều thanh 3 nên âm đầu lên thành thanh 2: → hén hǎo kàn (2-3-4).
Âm tiết nhẹ không có tông riêng mà thường phụ thuộc vào âm tiết trước đó. Nó thường được phát âm nhanh và nhẹ. Ví dụ: 妈妈 māma, 桌子 zhuōzi (cái bàn).
Từ phủ định 不 bù chỉ đổi thành bú khi đứng trước thanh 4. Trước thanh 1, 2 hoặc 3, nó vẫn giữ nguyên bù. Ví dụ: 不吃 bùchī (không ăn, trước thanh 1), 不来 bùlái (không đến, trước thanh 2), 不好 bùhǎo (không tốt, trước thanh 3).
Số từ 一 yī khi đứng trước âm tiết có âm thứ nhất, hai hoặc ba sẽ đổi thành thứ tư: yì. Ví dụ: 一天 yìtiān (một ngày), 一起 yìqǐ (cùng với nhau).
Số từ 一 yī (một) khi đứng trước âm tiết có âm thứ tư sẽ đổi thành thứ hai: yí. Ví dụ: 一次 yícì (một lần), 一个 yíge (một cái).
Từ phủ định 不 bù khi đứng trước một âm tiết có âm thứ tư sẽ đổi thành bú (âm thứ hai). Ví dụ: 不去 búqù (không đi), 不好 búhǎo (không tốt).
Khi hai âm tiết liền nhau đều mang thanh 3, âm tiết đầu sẽ đổi thành thanh 2. Ví dụ: 你好 nǐhǎo → níhǎo (xin chào), 老鼠 lǎoshǔ → láoshǔ (con chuột).