⾻
cốt · xương
gǔ (gu3)
Bộ thủ số 188 · 10 nét (第 188 部首 · 10 画 dì 188 bùshǒu · 10 huà)
Bộ thủ ⾻ (cốt) — nghĩa: xương, 10 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả hình dạng của xương động vật với các đốt xương rõ ràng và các đầu mút nhô ra. Theo thời gian, nó đã phát triển thành hình dạng chữ triện thư với các nét dọc và nằm ngang đặc trưng.
Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ xương như một bộ xương hộp sọ với các nét nằm ngang chồng lên nhau tạo thành các khoang trống.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
1 chữxương; cốt
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.