xương; cốt
中身体里坚硬的部分,支撑肌肉和皮肤shēntǐ lǐ jiānyìng de bùfen、zhīchēng jīròu hé pífu
Khúc xương này rất cứng.
dùng trong 骨碌[gu1 lu5]
中物体圆形转动时发出的声音wùtǐ yuánxíng zhuǎndòng shí fāchū de shēngyīn
dùng trong 骨朵[gu1 duo5]
中花朵未开放时的样子;花的蓓蕾huāduǒ wèi kāifàng shí de yàngzi;huā de bèilěi
(dùng trong từ ghép, như lăn tròn)
中物体滚动的样子wùtǐ gǔndòng de yàngzi
xương; cốt
中身体里坚硬的部分,支撑肌肉和皮肤shēntǐ lǐ jiānyìng de bùfen、zhīchēng jīròu hé pífu
Khúc xương này rất cứng.
dùng trong 骨碌[gu1 lu5]
中物体圆形转动时发出的声音wùtǐ yuánxíng zhuǎndòng shí fāchū de shēngyīn
dùng trong 骨朵[gu1 duo5]
中花朵未开放时的样子;花的蓓蕾huāduǒ wèi kāifàng shí de yàngzi;huā de bèilěi
(dùng trong từ ghép, như lăn tròn)
中物体滚动的样子wùtǐ gǔndòng de yàngzi
xương; cốt
dùng trong 骨碌[gu1 lu5]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.