hương · thơm

xiāng (xiang1)

Bộ thủ số 186 · 9 nét (186 部首 · 9 186 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾹ (hương) — nghĩa: thơm, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong triện thư, mô tả mùi thơm bay lên từ hương liệu hoặc lễ vật. Nó gồm phần "mùi" (tương tượng) kết hợp với các nét chỉ chuyển động hoặc sự lan tỏa.

Mẹo nhớ: Hình dạng gợi nhớ mùi thơm bay lên từ những cuốn nhang, với các nét chỉ sự lan tỏa của hương thơm vào không khí.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

6 chữ
  • xiānghương

    thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

    HSK 3

    9 nét

  • tất

    thơm; hương thơm

    14 nét

  • fēiphi

    thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

    17 nét

  • yǎnam

    mùi thơm; hương thơm

    17 nét

  • phức

    thơm; hương thơm

    18 nét

  • xīnhinh

    thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

    20 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.