phong · gió
fēng (feng1)
Bộ thủ số 182 · 9 nét (第 182 部首 · 9 画 dì 182 bùshǒu · 9 huà)
Bộ thủ ⾵ (phong) — nghĩa: gió, 9 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "gió" (⾵) bắt nguồn từ một chữ tượng hình mô tả gió và các hiện tượng thời tiết. Trong triện thư, nó được biểu diễn bằng một hình dáng có các nét uốn lượn, gợi nhớ tới chuyển động tự do và không nhìn thấy được của gió.
Mẹo nhớ: Hình dáng uốn lượn của bộ thủ "gió" giống như những luồng không khí bay qua, minh họa chuyển động tự do của gió.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
17 chữgió; phong (hướng gió); (bóng) phong cách; làn sóng
HSK 14 nét
bay vút lên; bay cao
7 nét
phất phới trong gió; lay động theo gió
9 nét
lốc xoáy; gió lốc
9 nét
tiếng gió; (bóng) phong thái sảng khoái; ngầu
9 nét
bão lớn; lốc xoáy
12 nét
gió mát mùa thu
13 nét
(của gió) thổi vù vù; vi vu
13 nét
- 𩙫sāo
tiếng gió thổi
13 nét
(văn) ngài; bạn (dùng trong thư từ)
HSK 314 nét
bay lơ lửng trong không trung; phiêu diêu
14 nét
tiếng gió thổi vi vu
14 nét
thổi (nói về gió); cạo; cào
HSK 615 nét
bay phất phơ; phiêu du; trôi dạt
HSK 715 nét
gió lốc; gió cuồng
16 nét
(văn) gió mạnh; cuồng phong
16 nét
gió; phong (dạng cũ)
26 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.